血海深仇 Thù huyết
Explanation
血海深仇指的是极大的仇恨,如同血海一样深广,难以磨灭。通常指因被杀害而产生的强烈仇恨。
Thù huyết chỉ mối thù hận sâu sắc và không thể xóa bỏ, rộng lớn và sâu thẳm như biển máu. Thông thường nó ám chỉ mối thù hận dữ dội do bị sát hại gây ra.
Origin Story
话说唐朝时期,一个叫做李白的侠客,年轻时曾目睹家族惨遭灭门,父母兄弟姐妹皆被杀害,只留下他一人逃出生天。这血海深仇,如同烙印一般刻在他的心头,日夜折磨着他。他发誓要为家人报仇雪恨。于是,李白开始了漫长的复仇之路,他潜心习武,苦练剑法,并在江湖上结识了一帮义士,开始了他的复仇计划。他运用他的聪明才智,巧妙地化解了一个又一个危机,最终将仇人绳之以法,为家人报了血海深仇。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một kiếm khách tên Lý Bạch khi còn trẻ đã chứng kiến cảnh gia đình mình bị thảm sát. Cha mẹ và anh chị em của ông đều bị sát hại, chỉ mình ông may mắn sống sót. Mối thù này, như một vết thương lòng, hằn sâu trong tim ông và dày vò ông ngày đêm. Ông thề sẽ báo thù cho gia đình. Lý Bạch bắt đầu một hành trình báo thù dài đằng đẵng. Ông dốc lòng luyện tập võ nghệ, trau dồi kiếm pháp, và tập hợp một nhóm nghĩa sĩ để giúp ông thực hiện kế hoạch của mình. Nhờ trí thông minh, ông khéo léo vượt qua biết bao nguy hiểm, cuối cùng đã đưa những kẻ sát nhân ra trước công lý và báo thù cho gia đình mình.
Usage
用于形容极大的仇恨。
Được dùng để diễn tả mối thù hận rất lớn.
Examples
-
这笔血海深仇,必须报!
zhè bǐ xuè hǎi shēn chóu, bìxū bào!
Mối thù này nhất định phải trả!
-
他怀着血海深仇,踏上了复仇之路。
tā huái zhe xuè hǎi shēn chóu, tà shàng le fùchóu zhī lù。
Mang trong lòng mối thù sâu nặng, hắn bước lên con đường báo thù