深仇大恨 mối thù sâu nặng
Explanation
形容双方仇恨极深。
Miêu tả mối thù hận cực kỳ sâu sắc và mạnh mẽ giữa hai bên.
Origin Story
唐朝时期,两个家族世代为敌,因土地纠纷引发血案,最终导致两家结下深仇大恨。老一辈的恩怨延续到下一代,年轻一代也深受其害,饱受仇恨的折磨,挥之不去的阴影笼罩着他们的生活。直到有一天,一个家族中的年轻人爱上了另一个家族的女子,他们的爱情跨越了世仇的界限,冲破了仇恨的枷锁。他们共同努力化解了两家的矛盾,最终两家放下成见,握手言和,结束了世代的深仇大恨。他们用爱与宽容谱写了一曲感人肺腑的和解之歌,这段故事也成为了后世佳话,警示人们要珍惜和平,避免仇恨的延续。
Thời nhà Đường, hai gia đình thù địch nhau qua nhiều đời, và một cuộc tranh chấp đất đai dẫn đến một vụ việc đẫm máu, cuối cùng dẫn đến mối thù sâu nặng giữa hai gia đình. Sự thù hận của thế hệ trước được truyền lại cho thế hệ sau, và thế hệ trẻ cũng phải chịu đựng rất nhiều vì thù hận này, bóng ma thù hận luôn bao trùm cuộc sống của họ. Cho đến một ngày, một chàng trai từ một gia đình yêu một cô gái từ gia đình kia, tình yêu của họ vượt qua ranh giới của mối thù, phá vỡ xiềng xích của thù hận. Cùng nhau, họ nỗ lực để giải quyết xung đột giữa hai gia đình, và cuối cùng cả hai gia đình đều bỏ qua thành kiến của mình, bắt tay làm hòa, chấm dứt mối thù sâu nặng kéo dài nhiều đời. Họ đã viết nên một khúc ca hòa giải cảm động bằng tình yêu và lòng khoan dung, và câu chuyện này trở thành truyền thuyết cho các thế hệ mai sau, cảnh tỉnh mọi người hãy trân trọng hòa bình và tránh để thù hận tiếp diễn.
Usage
多用于形容双方之间存在着不可调和的矛盾和仇恨。
Thường được dùng để miêu tả những xung đột và thù hận không thể hòa giải giữa hai bên.
Examples
-
两家积怨已久,可谓是深仇大恨。
liǎng jiā jī yuàn yǐ jiǔ, kě wèi shì shēn chóu dà hèn
Hai gia đình này đã ôm hận nhau từ lâu, có thể nói đó là mối thù sâu nặng.
-
他与家族之间有着深仇大恨,难以释怀。
tā yǔ jiāzú zhī jiān yǒu zhe shēn chóu dà hèn, nán yǐ shì huái
Anh ta có mối thù sâu nặng với gia đình mình và không thể nào quên được.