过街老鼠 Chuột lộ
Explanation
比喻人人痛恨的对象,多指坏人。
Một ẩn dụ chỉ người bị mọi người ghét, phần lớn là nhân vật phản diện.
Origin Story
从前,在一个繁华的集市上,住着一只狡猾的老鼠。这只老鼠胆大包天,白天也出来偷东西吃,偷吃东西还不够,还经常咬坏人们的衣物、粮食等。人们都非常痛恨这只老鼠,只要一看到它,就会拿起棍棒追打它。这只老鼠就成了过街老鼠,人人喊打。
Ngày xửa ngày xưa, ở một khu chợ nhộn nhịp, có một con chuột rất tinh ranh. Con chuột này rất táo bạo, nó ra ngoài ăn cắp đồ vào ban ngày. Ăn cắp thức ăn thôi chưa đủ, nó còn thường xuyên gặm nhấm quần áo, lương thực và những thứ khác của mọi người. Mọi người rất ghét con chuột này và đánh đập nó bằng gậy mỗi khi nhìn thấy. Con chuột này trở thành chuột đường phố, bị mọi người ghét bỏ.
Usage
用作宾语、定语;指坏人
Được dùng làm tân ngữ, định ngữ; ám chỉ kẻ xấu.
Examples
-
他做了坏事,现在成了过街老鼠,人人喊打。
ta zuole huaishi, xianzai chengle guo jie laoshu, renren handa
Hắn đã làm điều xấu, giờ hắn là chuột lộ, ai ai cũng ghét.
-
他贪污受贿,如今成了过街老鼠,人人喊打。
ta tanwu shouhui, rújīn chéng le guò jiē lǎo shǔ, rénrén hǎn dǎ
Hắn nhận hối lộ, giờ hắn là chuột lộ, ai ai cũng ghét