闭门思过 Suy ngẫm sau cánh cửa đóng kín
Explanation
闭门思过是一个汉语成语,意思是关起门来反省自己犯的错误。它通常用来指责那些犯了错误的人,应该反省自己的行为并加以改正。
Suy ngẫm sau cánh cửa đóng kín là thành ngữ tiếng Trung Quốc có nghĩa là suy ngẫm về lỗi lầm của mình trong chính căn phòng của mình. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người đã phạm sai lầm, họ nên suy ngẫm về hành động của mình và sửa chữa chúng.
Origin Story
古代有个名叫张三的人,为人正直,待人真诚,在村里很受人尊敬。有一天,张三犯了一件错,误伤了邻村的一个小孩,他非常自责,心里很过意不去。他觉得自己辜负了村民对他的信任,也对不起受伤的小孩。于是,他关起门来,反省自己的行为,思考自己犯错的原因。他反复告诫自己,以后一定要小心谨慎,不能再犯同样的错误了。经过一段时间的闭门思过,张三终于认识到了自己的错误,并决心改过自新。他主动找到了受伤的小孩的家人,向他们道歉,并尽力帮助他们照顾受伤的小孩。村民们看到张三的真诚悔过,都原谅了他。从那以后,张三更加注重自己的言行,成为了村里公认的模范人物。
Ngày xưa, có một người đàn ông tên là Trương Tam, một người ngay thẳng và chân thành, được rất nhiều người trong làng kính trọng. Một ngày nọ, Trương Tam phạm phải một sai lầm và vô tình làm bị thương một đứa trẻ từ làng bên. Anh ta vô cùng hối hận và cảm thấy rất có lỗi. Anh ta cảm thấy mình đã phụ lòng tin tưởng của người dân trong làng và cũng cảm thấy áy náy với đứa trẻ bị thương. Vì vậy, anh ta tự nhốt mình và suy ngẫm về hành vi của mình, suy nghĩ về nguyên nhân dẫn đến sai lầm. Anh ta nhắc nhở bản thân phải cẩn thận và thận trọng trong tương lai và không được lặp lại lỗi tương tự. Sau một thời gian suy ngẫm, Trương Tam cuối cùng cũng nhận ra lỗi lầm của mình và quyết tâm sửa chữa. Anh chủ động tìm gia đình đứa trẻ bị thương, xin lỗi họ và cố gắng hết sức để giúp họ chăm sóc đứa trẻ bị thương. Người dân trong làng nhìn thấy sự hối lỗi chân thành của Trương Tam và tha thứ cho anh ta. Từ đó, Trương Tam càng chú ý đến lời nói và hành động của mình và trở thành một tấm gương sáng được công nhận trong làng.
Usage
闭门思过多用于个人反思,当自己犯了错误或者做错了事时,可以关起门来认真思考,分析原因,找到解决问题的方法,并以此来激励自己改进自身的行为,不再犯同样的错误。
Suy ngẫm sau cánh cửa đóng kín chủ yếu được sử dụng để phản ánh cá nhân. Khi bạn phạm sai lầm hoặc làm điều gì đó sai, bạn có thể đóng cửa và suy nghĩ kỹ, phân tích nguyên nhân, tìm giải pháp cho vấn đề và sử dụng nó để thúc đẩy bản thân cải thiện hành vi của mình và tránh phạm những sai lầm tương tự.
Examples
-
犯了错误,应该闭门思过,改正错误。
fàn le cuò wù, yīng gāi bì mén sī guò, gǎi zhèng cuò wù.
Nếu bạn phạm sai lầm, bạn nên suy ngẫm về nó và sửa chữa nó.
-
他犯了错误,就应该闭门思过,不能一错再错。
tā fàn le cuò wù, jiù yīng gāi bì mén sī guò, bù néng yī cuò zài cuò.
Anh ấy đã phạm sai lầm, anh ấy nên suy ngẫm về nó để không lặp lại nó.
-
这次考试失利后,他决定闭门思过,认真总结经验教训。
zhè cì kǎo shì shī lì hòu, tā jué dìng bì mén sī guò, rèn zhēn zǒng jié jīng yàn jiào xùn.
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy quyết định suy ngẫm về sai lầm của mình và rút kinh nghiệm từ những sai lầm đó.