反躬自省 fǎn gōng zì xǐng tự phản tỉnh

Explanation

反躬自省指回头检查自己的言行得失。

Tự phản tỉnh nghĩa là xem xét lại lời nói và hành động của mình và hậu quả của chúng.

Origin Story

话说唐朝有个叫张翰的官员,因思念家乡的鲈鱼和莼菜,毅然辞官回乡。这看似任性的举动,实则体现了张翰的自我反思。在繁华的长安,他感受到了官场倾轧的压力,也察觉到自己对功名利禄的追逐,渐渐迷失了本心。因此,他选择离开,反躬自省,寻找内心的宁静。这便是“莼羹鲈脍”典故的另一种解读,张翰并非仅仅为了美食,更是为了追寻自我,实现精神上的归属。回乡后,张翰潜心修养,致力于农桑,过着清贫但充实的生活。他并没有因为放弃仕途而后悔,反而在田园生活中找到了真正的快乐。他的故事告诉我们,无论处于何种境地,都应定期反躬自省,审视自身,才能走得更远。

huashuo tangchao you ge jiao zhang han de guan yuan, yin sinian jiaxiang de luyu he chuncai, yiran ci guan huixiang. zhe kan si renxing de jiu dong, shize tixian le zhang han de ziwo fansi. zai fanhua de chang'an, ta ganshou dao le guanchang qingya de yali, ye chajue dao ziwo dui gongming lilu de zhuizhu, jianjian mishi le benxin. yinci, ta xuanze likai, fǎn gōng zì xǐng, xunzhao neixin de ningjing. zhe bian shi chun geng lu kuai diangu de ling yi zhong jie du, zhang han bing fei jinjin wei le meishi, geng shi wei le zhuixun ziwo, shixian jingshen shang de guish.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường có một vị quan tên là Trương Hàn, vì nhớ món cá mandarin và rau cải nước ở quê nhà, đã từ quan và trở về quê. Hành động tưởng chừng như bốc đồng này thực chất phản ánh khả năng tự soi xét bản thân của Trương Hàn. Giữa chốn Chang'an nhộn nhịp, ông cảm nhận được áp lực tranh giành quyền lực trong triều đình và nhận ra rằng sự theo đuổi danh vọng và giàu sang đã dần dần làm ông xa rời chính mình. Vì vậy, ông quyết định ra đi, tự phản tỉnh và tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Đây là một cách giải thích khác cho điển tích “canh súp Chun và cá mandarin”: Trương Hàn không chỉ làm vậy vì món ăn ngon, mà còn để tìm lại chính mình và đạt được sự trọn vẹn về tinh thần. Về lại quê nhà, Trương Hàn dốc lòng tu thân và làm ruộng, sống cuộc đời nghèo khó nhưng thanh thản. Ông không hối hận vì từ bỏ sự nghiệp quan trường, mà trái lại tìm thấy niềm hạnh phúc đích thực trong cuộc sống nông thôn. Câu chuyện của ông dạy chúng ta rằng, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, chúng ta cũng nên thường xuyên tự soi xét và kiểm điểm bản thân để có thể tiến xa hơn.

Usage

用于劝诫自己或他人要经常检查自己的言行,避免犯错。

yong yu quanjie ziwo huo tamen yao jingchang jiancha ziwo de yanxing, bi mian fan cuo

Được dùng để khuyên nhủ bản thân hoặc người khác thường xuyên kiểm tra lời nói và hành động của mình để tránh mắc lỗi.

Examples

  • 每逢重大决策前,他总要反躬自省一番。

    mei feng zhongda juece qian, ta zong yao fǎn gōng zì xǐng yi fan.

    Trước mỗi quyết định quan trọng, anh ấy luôn dành thời gian để tự phản tỉnh.

  • 这次失败,我们应该反躬自省,找出原因。

    zhe ci shibai, women yinggai fǎn gōng zì xǐng, zhaochu yuanyin

    Sau thất bại này, chúng ta nên tự phản tỉnh và tìm ra nguyên nhân..