鬼使神差 như thể bị một lực lượng vô hình dẫn dắt
Explanation
形容事情发展或事情发生的过程,好像有鬼神在暗中操纵一样,让人觉得不可思议,不由自主。
Thành ngữ này miêu tả sự phát triển hoặc diễn biến của các sự kiện như thể chúng được điều khiển ngầm bởi các thế lực siêu nhiên, điều mà người liên quan cảm thấy không thể tin được và không tự chủ.
Origin Story
话说唐朝有个书生,名叫李白,他从小就勤奋好学,一心想考取功名。有一天,他去京城赶考,路途遥远,跋山涉水,身心俱疲。当他走到一座荒凉的山谷时,天色已晚,他找不到住处,只好在山脚下休息。这时,他突然听到一阵奇怪的歌声,歌声悠扬婉转,像仙乐一般。他循声走去,发现一个穿着奇特服装的老人坐在一块大石头上,正在唱歌。老人见他来了,便热情地邀请他一起唱歌。李白虽然很疲惫,但还是被老人的歌声吸引住了。他和老人一起唱了很久,直到东方泛白。这时,他突然发现自己不知不觉地走到了京城,距离考试地点只有几步之遥。他感到非常惊讶,心想:我明明记得在山谷里休息,怎么一转眼就到了京城?难道是鬼使神差?
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã chăm chỉ học hành và khao khát đạt được danh tiếng. Một ngày nọ, ông đến kinh đô để dự kỳ thi tuyển chọn quan lại. Hành trình rất dài, ông vượt qua núi non sông nước, kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Khi đến một thung lũng hoang vắng, trời đã tối, ông không tìm được chỗ trọ, đành phải nghỉ ngơi dưới chân núi. Lúc này, ông đột nhiên nghe thấy một bài hát lạ, du dương và nhẹ nhàng, như âm nhạc của thiên đường. Ông đi theo tiếng hát và phát hiện ra một ông lão mặc y phục kỳ lạ đang ngồi trên một tảng đá lớn, hát ca. Thấy ông đến, ông lão nhiệt tình mời ông cùng hát. Dù rất mệt mỏi, Lý Bạch vẫn bị cuốn hút bởi tiếng hát của ông lão. Ông và ông lão cùng hát rất lâu, cho đến khi bình minh ló dạng. Lúc này, ông đột nhiên phát hiện ra mình đã không hay biết gì mà đến được kinh đô, chỉ cách nơi thi vài bước chân. Ông vô cùng ngạc nhiên và nghĩ: Mình rõ ràng nhớ là đang nghỉ ngơi trong thung lũng, sao lại bất ngờ đến kinh đô được? Phải chăng đó là số phận hay một sự kiện siêu nhiên?
Usage
用作谓语、宾语、状语;多用于描写人物的行为动作,表示事情发生的意外和不可思议。
Được dùng làm vị ngữ, tân ngữ và trạng ngữ; chủ yếu được dùng để miêu tả hành vi và hành động của con người, thể hiện sự việc xảy ra bất ngờ và khó tin.
Examples
-
他鬼使神差地走进了那家店。
ta gui shi shen chai di zou jin le na jia dian.
Anh ta bước vào cửa hàng như thể bị một lực lượng vô hình dẫn dắt.
-
我鬼使神差地答应了他的请求。
wo gui shi shen chai di daying le ta de qingqiu
Tôi đã đáp ứng yêu cầu của anh ta như thể bị ma ám