专家预约 Đặt lịch hẹn chuyên gia zhuānjiā yuēyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预约一位文化交流方面的专家。
好的,请问您想了解哪方面的文化交流?
我想了解中国茶文化。
好的,我们这里有两位专家擅长中国茶文化,一位是王教授,一位是李老师,您想预约哪一位?
我想看看两位专家的介绍,再做决定。
好的,请稍等。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yuē yù yī wèi wén huà jiāoliú fāngmiàn de zhuānjiā.
hǎo de, qǐng wèn nín xiǎng liǎojiě nǎ fāngmiàn de wén huà jiāoliú?
wǒ xiǎng liǎojiě zhōngguó chá wénhuà.
hǎo de, wǒmen zhèlǐ yǒu liǎng wèi zhuānjiā shàncháng zhōngguó chá wénhuà, yī wèi shì wáng jiàoshòu, yī wèi shì lǐ lǎoshī, nín xiǎng yuē yù nǎ yī wèi?
wǒ xiǎng kànkan liǎng wèi zhuānjiā de jièshào, zài zuò juédìng.
hǎo de, qǐng shāo děng.

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt lịch hẹn với một chuyên gia về giao lưu văn hóa.
Được rồi, bạn muốn tìm hiểu khía cạnh nào của giao lưu văn hóa?
Tôi quan tâm đến văn hóa trà đạo Trung Quốc.
Được rồi, chúng tôi có hai chuyên gia chuyên về văn hóa trà đạo Trung Quốc ở đây, Giáo sư Vương và Cô Lý. Bạn muốn đặt lịch hẹn với ai?
Tôi muốn xem hồ sơ của cả hai chuyên gia trước khi quyết định.
Được rồi, vui lòng chờ một chút.

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,我想预约一位文化交流方面的专家。
好的,请问您想了解哪方面的文化交流?
我想了解中国茶文化。
好的,我们这里有两位专家擅长中国茶文化,一位是王教授,一位是李老师,您想预约哪一位?
我想看看两位专家的介绍,再做决定。
好的,请稍等。

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt lịch hẹn với một chuyên gia về giao lưu văn hóa.
Được rồi, bạn muốn tìm hiểu khía cạnh nào của giao lưu văn hóa?
Tôi quan tâm đến văn hóa trà đạo Trung Quốc.
Được rồi, chúng tôi có hai chuyên gia chuyên về văn hóa trà đạo Trung Quốc ở đây, Giáo sư Vương và Cô Lý. Bạn muốn đặt lịch hẹn với ai?
Tôi muốn xem hồ sơ của cả hai chuyên gia trước khi quyết định.
Được rồi, vui lòng chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

专家预约

zhuānjiā yuēyù

LỊch hẹn chuyên gia

Nền văn hóa

中文

在中国,预约专家通常需要提前联系,并说明预约目的和时间。

拼音

zài zhōngguó, yuēyù zhuānjiā tōngcháng xūyào tiqián liánxì, bìng shuōmíng yuēyù mùdì hé shíjiān。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc đặt lịch hẹn với chuyên gia thường cần liên lạc trước và nêu rõ mục đích cũng như thời gian hẹn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便告知具体的预约时间吗?

为了更好地安排您的预约,请问您希望预约的时长是多久?

拼音

qǐng wèn nín fāngbiàn gāozhì jùtǐ de yuēyù shíjiān ma?

wèile gèng hǎo de ānpái nín de yuēyù, qǐng wèn nín xīwàng yuēyù de shícháng shì duō jiǔ?

Vietnamese

Bạn có thể cho biết chính xác thời gian đặt lịch hẹn không? Để sắp xếp lịch hẹn của bạn tốt hơn, bạn muốn đặt lịch hẹn trong bao lâu?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在预约时过于随意或不尊重专家,应保持礼貌和尊重。

拼音

bìmiǎn zài yuēyù shí guòyú suíyì huò bù zūnjìng zhuānjiā, yīng bǎochí lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Tránh thái độ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng chuyên gia khi đặt lịch hẹn. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄和身份的人群,在预约官方服务专家时,需要注意礼貌和尊重,提前了解专家的相关信息,选择适合自己的专家。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, zài yuēyù guānfāng fúwù zhuānjiā shí, xūyào zhùyì lǐmào hé zūnjìng, tíqián liǎojiě zhuānjiā de xiāngguān xìnxī, xuǎnzé shìhé zìjǐ de zhuānjiā。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi người. Khi đặt lịch hẹn với các chuyên gia về dịch vụ chính thức, cần chú ý lịch sự và tôn trọng, tìm hiểu thông tin về chuyên gia trước và chọn chuyên gia phù hợp với nhu cầu của mình.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的预约对话,例如预约医生、老师等。

尝试使用更正式或更非正式的语言表达,以适应不同的情境。

注意语音语调的变化,以使对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de yuēyù duìhuà, lìrú yuēyù yīshēng, lǎoshī děng。

chángshì shǐyòng gèng zhèngshì huò gèng fēi zhèngshì de yǔyán biǎodá, yǐ shìyìng bùtóng de qíngjìng。

zhùyì yǔyīn yǔdiào de biànhuà, yǐ shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành nhiều kiểu hội thoại đặt lịch hẹn khác nhau, ví dụ như đặt lịch hẹn với bác sĩ, giáo viên,…

Cố gắng sử dụng cách diễn đạt ngôn ngữ trang trọng hoặc không trang trọng hơn để phù hợp với từng ngữ cảnh.

Chú ý sự thay đổi về giọng điệu, ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.