Skip to content
学中文

Dialogue

临时变更

Sự Thay Đổi Đột Xuất

Línshí biàngēng

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我点的外卖预计送达时间是下午两点,但是我现在有点急事需要提前出门,请问可以提前送达吗?

    Hǎo, wǒ diǎn de wài mài yùjì sòng dá shíjiān shì xiàwǔ liǎng diǎn, dàn shì wǒ xiànzài yǒudiǎn jíshì xūyào tíqián chūmén, qǐngwèn kěyǐ tíqián sòng dá ma?

    Xin chào, đơn hàng giao thức ăn của tôi dự kiến đến lúc 2 giờ chiều, nhưng hiện tại tôi có việc gấp cần phải ra ngoài sớm. Vậy có thể giao sớm hơn được không ạ?

  2. 配送员

    您好,请您稍等一下,我帮您查询一下订单信息……好的,您的订单可以提前送达,预计提前半小时,您看可以吗?

    Hǎo, qǐng nín shāo děng yīxià, wǒ bāng nín cháxún yīxià dìngdān xìnxī……hǎo de, nín de dìngdān kěyǐ tíqián sòng dá, yùjì tíqián bàn xiǎoshí, nín kàn kěyǐ ma?

    Xin chào, vui lòng chờ một chút, tôi đang kiểm tra thông tin đơn hàng của quý khách… Được rồi, đơn hàng của quý khách có thể giao sớm hơn, dự kiến sớm hơn 30 phút. Quý khách thấy được không ạ?

  3. 顾客

    好的,谢谢您!

    Hǎo de, xièxiè nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  4. 配送员

    不客气,请您保持电话畅通。

    Bù kèqì, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng.

    Không có gì, vui lòng giữ máy luôn bật nhé.

  5. 顾客

    好的,我会的。

    Hǎo de, wǒ huì de.

    Được rồi, tôi sẽ làm vậy.

Sự Thay Đổi Đột Xuất — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen