乔迁派对 Tiệc tân gia
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:恭喜乔迁新居!新房子真漂亮!
B:谢谢!欢迎来玩!请随便坐,别客气。
C:哇,这房子采光真好,装修风格也很现代化呢!
D:是啊,我们很喜欢。谢谢你来看我们。
A:对了,听说你请客吃饭庆祝乔迁?
B:是的,今晚就在这儿,一起吃个便饭,聊聊天吧。
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng tân gia! Ngôi nhà mới thật đẹp!
B: Cảm ơn! Chào mừng các bạn đến chơi! Mời các bạn cứ tự nhiên, đừng khách khí.
C: Ôi, ngôi nhà này ánh sáng tự nhiên tốt quá, và phong cách trang trí cũng rất hiện đại nữa!
D: Đúng vậy, chúng tôi rất thích. Cảm ơn các bạn đã đến thăm chúng tôi.
A: Nhân tiện, mình nghe nói bạn tổ chức bữa tối ăn mừng tân gia?
B: Đúng rồi, tối nay ở đây. Chúng ta cùng ăn bữa cơm đơn giản và trò chuyện nhé.
Các cụm từ thông dụng
乔迁新居
Tân gia
Nền văn hóa
中文
乔迁在中国的传统文化中具有重要的意义,通常会邀请亲朋好友来庆祝,表示分享喜悦。
在乔迁宴席上,主人通常会准备丰盛的菜肴款待宾客,表达对来宾的感谢。
送礼也是乔迁习俗中不可或缺的部分,寓意着对主人未来的祝福。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc tổ chức ăn mừng tân gia thường khá đơn giản, chủ yếu là sum họp cùng gia đình và bạn bè thân thiết.
Chủ nhà thường chuẩn bị các món ăn và đồ uống để tiếp đãi khách.
Việc tặng quà là một cử chỉ rất phổ biến để thể hiện sự chúc mừng và chia sẻ niềm vui.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙各位厚爱,特设宴款待,以示答谢。
感谢大家百忙之中抽空前来祝贺,新居能有如此热闹的氛围,倍感荣幸。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự tử tế của các bạn và rất vui mừng được tổ chức một bữa tiệc để bày tỏ lòng biết ơn.
Chúng tôi đánh giá cao việc các bạn đã dành thời gian để cùng chúng tôi ăn mừng bất chấp lịch trình bận rộn. Thật vinh dự khi có được không khí sôi nổi như vậy trong ngôi nhà mới của chúng tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在乔迁派对上谈论与搬家相关的负面话题,例如之前的住所的不便之处等。
拼音
bìmiǎn zài qiāoqiān pàiduì shàng tánlùn yǔ bānjiā xiāngguān de fùmiàn huàtí,lìrú zhīqián de zhùsù de bùbiàn zhī chù děng。
Vietnamese
Tránh bàn luận về những chủ đề tiêu cực liên quan đến việc chuyển nhà, chẳng hạn như sự bất tiện ở nơi ở trước đây.Các điểm chính
中文
乔迁派对的规模大小取决于主人的意愿,可以是小范围的家庭聚会,也可以是大规模的宴请。
拼音
Vietnamese
Quy mô của bữa tiệc tân gia phụ thuộc vào sở thích của chủ nhà; nó có thể là một buổi sum họp gia đình nhỏ hoặc một bữa tiệc lớn.Các mẹo để học
中文
熟记常用语句,并进行情景模拟练习。
注意语气和语调的变化,以适应不同的场合和对象。
可以和朋友一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Hãy học thuộc các câu nói thông dụng và luyện tập tình huống nhập vai.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để phù hợp với các hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.
Có thể luyện tập cùng bạn bè để cùng nhau sửa chữa lỗi sai.