乘坐摆渡车 Sử dụng xe đưa đón chéngzuò bǎidù chē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问去机场的摆渡车在哪里乘坐?
B:您好,在您正前方,看到那个指示牌了吗?上面写着‘机场摆渡车’。
C:谢谢!请问摆渡车多久一趟?
B:大概15分钟一趟,不用等太久。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn qù jīchǎng de bǎidù chē zài nǎlǐ chéngzuò?
B:nínhǎo, zài nín zhèng qiánfāng, kàn dào nàge zhǐshìpái le ma?shàngmiàn xiězhe ‘jīchǎng bǎidù chē’。
C:xièxie!qǐngwèn bǎidù chē duōjiǔ yī tàng?
B:dàgài 15 fēnzhōng yī tàng, bù yòng děng tài jiǔ。
A:hǎode, xièxiè nín de bāngzhù!
B:bú kèqì!zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, tôi có thể bắt xe đưa đón sân bay ở đâu?
B: Chào bạn, ngay phía trước bạn đó. Bạn có thấy biển chỉ dẫn không? Trên đó ghi ‘Xe đưa đón sân bay’.
C: Cảm ơn bạn! Xe đưa đón chạy bao lâu một chuyến?
B: Khoảng 15 phút một chuyến, bạn không cần phải chờ lâu.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问去机场的摆渡车在哪里乘坐?
B:您好,在您正前方,看到那个指示牌了吗?上面写着‘机场摆渡车’。
C:谢谢!请问摆渡车多久一趟?
B:大概15分钟一趟,不用等太久。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!祝您旅途愉快!

Vietnamese

A: Xin lỗi, tôi có thể bắt xe đưa đón sân bay ở đâu?
B: Chào bạn, ngay phía trước bạn đó. Bạn có thấy biển chỉ dẫn không? Trên đó ghi ‘Xe đưa đón sân bay’.
C: Cảm ơn bạn! Xe đưa đón chạy bao lâu một chuyến?
B: Khoảng 15 phút một chuyến, bạn không cần phải chờ lâu.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

乘坐摆渡车

chéngzuò bǎidù chē

bắt xe đưa đón

Nền văn hóa

中文

摆渡车在中国机场、大型景区、大学等地普遍使用,是一种方便快捷的交通工具。

乘坐摆渡车时通常需要排队等候,遵守秩序。

摆渡车路线通常有明确的指示牌或语音播报。

拼音

bǎidù chē zài zhōngguó jīchǎng、dàxíng jǐngqū、dàxué děng dì pǔbiàn shǐyòng, shì yī zhǒng fāngbiàn kuài jié de jiāotōng gōngjù。

chéngzuò bǎidù chē shí cháng shūyào páiduì děnghòu, zūnxún zhìxù。

bǎidù chē lùxiàn tōngcháng yǒu míngquè de zhǐshìpái huò yǔyīn bōbào。

Vietnamese

Xe buýt đưa đón được sử dụng phổ biến tại các sân bay, địa điểm du lịch lớn, trường đại học, v.v. ở Trung Quốc, cung cấp phương tiện giao thông thuận tiện và hiệu quả.

Khi sử dụng xe buýt đưa đón, thường cần xếp hàng và giữ trật tự.

Tuyến đường xe buýt đưa đón thường có biển báo hoặc thông báo bằng giọng nói rõ ràng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问下一班摆渡车预计到达时间?

请问摆渡车是否有行李存放处?

请问这条摆渡车线路会经过哪些站点?

拼音

qǐngwèn xià yī bān bǎidù chē yùjì dàodá shíjiān?

qǐngwèn bǎidù chē shìfǒu yǒu xínglǐ chǔnfàng chù?

qǐngwèn zhè tiáo bǎidù chē xìnlù huì jīngguò nǎxiē zhàn diǎn?

Vietnamese

Thời gian dự kiến đến của chuyến xe đưa đón tiếp theo là khi nào?

Xe đưa đón có chỗ để hành lý không?

Tuyến xe đưa đón này sẽ đi qua những điểm dừng nào?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在摆渡车上大声喧哗或做出不文明行为。

拼音

bú yào zài bǎidù chē shàng dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù wénmíng xíngwéi。

Vietnamese

Không được gây ồn ào hoặc có hành vi không lịch sự trên xe đưa đón.

Các điểm chính

中文

乘坐摆渡车时要注意安全,上下车时小心不要被夹到。乘坐摆渡车前应提前了解线路和时间表,避免错过。

拼音

chéngzuò bǎidù chē shí yào zhùyì ānquán, shàngxià chē shí xiǎoxīn bùyào bèi jiā dào。chéngzuò bǎidù chē qián yīng tíqián liǎojiě xìnlù hé shíjiān biǎo, bìmiǎn cuòguò。

Vietnamese

Hãy chú ý đến an toàn khi sử dụng xe đưa đón. Hãy cẩn thận để không bị kẹt khi lên và xuống xe. Trước khi sử dụng xe đưa đón, bạn nên tìm hiểu trước lộ trình và thời gian biểu để tránh bị lỡ.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种乘坐摆渡车的场景。

可以与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

可以根据不同的场景和对话对象调整自己的语言风格。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ gè zhǒng chéngzuò bǎidù chē de chǎngjǐng。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà duìxiàng tiáo zhěng zìjǐ de yǔyán fēnggé。

Vietnamese

Hãy thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống khác nhau khi sử dụng xe đưa đón.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Bạn có thể điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của mình tùy thuộc vào các tình huống và người đối thoại khác nhau.