Skip to content
学中文

Dialogue

乘坐电车

Đi Xe Điện

chéngzuò diànchē

Dialogue 1

  1. A

    请问,下一站是人民广场吗?

    qingwen,xia yizhan shi renmin guangchang ma?

    Xin lỗi, trạm tiếp theo có phải là quảng trường Nhân dân không?

  2. B

    是的,下一站是人民广场,请您做好准备下车。

    shi de,xia yizhan shi renmin guangchang,qing nin zuo hao zhunbei xia che。

    Vâng, trạm tiếp theo là quảng trường Nhân dân. Vui lòng chuẩn bị xuống xe.

  3. C

    谢谢!请问,到人民广场后怎么换乘地铁?

    xiexie!qingwen,dao renmin guangchang hou zenme huancheng ditie?

    Cảm ơn! Làm thế nào để tôi chuyển sang tàu điện ngầm tại quảng trường Nhân dân?

  4. B

    您可以从这个出口出去,然后走到对面就是地铁站了,非常方便。

    nin keyi cong zhege chukou chuqu,ranhou zou dao duimian jiushi ditiezhan le,feichang fangbian。

    Bạn có thể ra khỏi lối ra này, sau đó đi bộ sang phía bên kia đường đến ga tàu điện ngầm. Rất thuận tiện.

  5. A

    好的,谢谢您!

    hao de,xiexie nin!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    bukeqi,zhu nin lvyu yukuai!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

  7. C

    谢谢!

    xiexie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. A

    请问,下一站是人民广场吗?

    Xin lỗi, trạm tiếp theo có phải là quảng trường Nhân dân không?

  2. B

    是的,下一站是人民广场,请您做好准备下车。

    Vâng, trạm tiếp theo là quảng trường Nhân dân. Vui lòng chuẩn bị xuống xe.

  3. C

    谢谢!请问,到人民广场后怎么换乘地铁?

    Cảm ơn! Làm thế nào để tôi chuyển sang tàu điện ngầm tại quảng trường Nhân dân?

  4. B

    您可以从这个出口出去,然后走到对面就是地铁站了,非常方便。

    Bạn có thể ra khỏi lối ra này, sau đó đi bộ sang phía bên kia đường đến ga tàu điện ngầm. Rất thuận tiện.

  5. A

    好的,谢谢您!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

  7. C

    谢谢!

    Cảm ơn!