乘坐电车 Đi Xe Điện chéngzuò diànchē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,下一站是人民广场吗?
B:是的,下一站是人民广场,请您做好准备下车。
C:谢谢!请问,到人民广场后怎么换乘地铁?
B:您可以从这个出口出去,然后走到对面就是地铁站了,非常方便。
A:好的,谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!
C:谢谢!

拼音

A:qingwen,xia yizhan shi renmin guangchang ma?
B:shi de,xia yizhan shi renmin guangchang,qing nin zuo hao zhunbei xia che。
C:xiexie!qingwen,dao renmin guangchang hou zenme huancheng ditie?
B:nin keyi cong zhege chukou chuqu,ranhou zou dao duimian jiushi ditiezhan le,feichang fangbian。
A:hao de,xiexie nin!
B:bukeqi,zhu nin lvyu yukuai!
C:xiexie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, trạm tiếp theo có phải là quảng trường Nhân dân không?
B: Vâng, trạm tiếp theo là quảng trường Nhân dân. Vui lòng chuẩn bị xuống xe.
C: Cảm ơn! Làm thế nào để tôi chuyển sang tàu điện ngầm tại quảng trường Nhân dân?
B: Bạn có thể ra khỏi lối ra này, sau đó đi bộ sang phía bên kia đường đến ga tàu điện ngầm. Rất thuận tiện.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
C: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,下一站是人民广场吗?
B:是的,下一站是人民广场,请您做好准备下车。
C:谢谢!请问,到人民广场后怎么换乘地铁?
B:您可以从这个出口出去,然后走到对面就是地铁站了,非常方便。
A:好的,谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!
C:谢谢!

Vietnamese

A: Xin lỗi, trạm tiếp theo có phải là quảng trường Nhân dân không?
B: Vâng, trạm tiếp theo là quảng trường Nhân dân. Vui lòng chuẩn bị xuống xe.
C: Cảm ơn! Làm thế nào để tôi chuyển sang tàu điện ngầm tại quảng trường Nhân dân?
B: Bạn có thể ra khỏi lối ra này, sau đó đi bộ sang phía bên kia đường đến ga tàu điện ngầm. Rất thuận tiện.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
C: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

乘坐电车

chéngzuò diànchē

Đi xe điện

乘坐电车

Đi xe điện

Nền văn hóa

中文

在中国,乘坐电车是一种常见的出行方式,尤其是在一些大城市。电车通常价格低廉,而且线路覆盖比较广,是许多市民日常出行的首选。

乘坐电车时,需要注意文明礼让,排队候车,不要拥挤。

拼音

zai zhongguo,chengzuo dianche shi yizhong changjian de chuxing fangshi,youqi shi zai yixie dachengshi。dianche tongchang jiage dilian,erqie xianlu fugai bijiao guang,shi xuduoshimin richang chuxing de shouxuan。

chengzuo dianche shi,xuyaozhuy文明 lirang,paidui houche,buyaoyongji。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, đi xe điện là một phương tiện đi lại phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Xe điện thường có giá rẻ và phủ sóng tuyến đường rộng, là lựa chọn hàng đầu cho nhiều người dân đi lại hàng ngày.

Khi đi xe điện, cần chú ý đến văn hóa ứng xử, xếp hàng chờ xe, không chen lấn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,这趟电车终点站是哪里?

请问,这趟电车需要多长时间才能到达目的地?

请问,中途会在哪些站点停靠?

拼音

qingwen,zhe tang dianche zhongdianzhan shi nali?

qingwen,zhe tang dianche xuyao duochang shijian cai neng daodao mudidi?

qingwen,zhongtu hui zai naxie zhandain tingkao?

Vietnamese

Xin lỗi, trạm cuối cùng của chuyến xe điện này ở đâu?

Xin lỗi, chuyến xe điện này mất bao lâu để đến được điểm đến?

Xin lỗi, chuyến xe điện này sẽ dừng ở những trạm nào trên đường đi?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在电车上大声喧哗,不要随意乱扔垃圾,不要占座。

拼音

buyaozài dianche shang dàshēng xuānhua,buyaosuíyì luànrēng lèsè,buyaozhànzuò。

Vietnamese

Không được gây ồn ào trên xe điện, không được vứt rác bừa bãi và không được chiếm chỗ ngồi.

Các điểm chính

中文

乘坐电车时,要注意安全,候车时要排队,上车时要礼让,下车时要注意安全,避免拥挤。

拼音

chéngzuò diànchē shí,yào zhùyì ānquán,hòuchē shí yào páiduì,shàngchē shí yào lì ràng,xiàchē shí yào zhùyì ānquán,bìmiǎn yōngjǐ。

Vietnamese

Khi đi xe điện, cần chú ý an toàn, xếp hàng chờ xe, nhường chỗ khi lên xe, chú ý an toàn khi xuống xe và tránh chen lấn.

Các mẹo để học

中文

可以找一个朋友或者家人一起练习对话。

可以根据不同的情境设计不同的对话。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习。

拼音

keyi zhao yige pengyou huòzhe jiarén yìqǐ liànxí duìhuà。

keyi gēnjù bùtóng de qíngjìng shèjì bùtóng de duìhuà。

keyi chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.

Bạn có thể thiết kế các cuộc hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống khác nhau.

Bạn có thể thử luyện tập với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.