了解营养建议 Hiểu về lời khuyên dinh dưỡng liǎojiě yíngyǎng jiànyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,您今天有什么营养方面的问题需要咨询吗?

患者:您好,医生,我最近总感觉身体疲乏,想了解一下如何通过饮食改善。

医生:好的,请您详细说说您的饮食习惯和作息时间。

患者:我平时工作比较忙,经常加班,饮食不太规律,经常吃外卖,蔬菜水果摄入较少。睡眠也不太好,经常熬夜。

医生:嗯,看来您的饮食和作息习惯都需要调整。建议您多吃蔬菜水果,保证营养均衡,少吃油腻辛辣食物,避免熬夜,保证充足睡眠。

患者:好的,医生,谢谢您的建议!我回去会注意调整饮食习惯和作息时间的。

拼音

yīshēng: hǎo, nín jīntiān yǒu shénme yíngyǎng fāngmiàn de wèntí xūyào zīxún ma?

huànzhě: hǎo, yīshēng, wǒ zuìjìn zǒng juéde shēntǐ pífá, xiǎng liǎojiě yīxià rúhé tōngguò yǐnshí gǎishàn.

yīshēng: hǎo de, qǐng nín xiángxí shuō shuo nín de yǐnshí xíguàn hé zuòxí shíjiān.

huànzhě: wǒ píngshí gōngzuò bǐjiào máng, chángcháng jiābān, yǐnshí bù tài gùlǜ, chángcháng chī wàimài, shūcài shuǐguǒ shè rù jiào shǎo. shuìmián yě bù tài hǎo, chángcháng áoyè.

yīshēng: ēn, kàn lái nín de yǐnshí hé zuòxí xíguàn dōu xūyào tiáozhěng. jiànyì nín duō chī shūcài shuǐguǒ, bǎozhèng yíngyǎng jūnhún, shǎo chī yóunì xīnlà shíwù, bìmiǎn áoyè, bǎozhèng chōngzú shuìmián.

huànzhě: hǎo de, yīshēng, xièxie nín de jiànyì! wǒ huí qù huì zhùyì tiáozhěng yǐnshí xíguàn hé zuòxí shíjiān de.

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, hôm nay bác có thắc mắc gì về dinh dưỡng cần tư vấn không ạ?

Bệnh nhân: Chào bác sĩ, dạo này cháu hay cảm thấy mệt mỏi, cháu muốn tìm hiểu xem làm sao cải thiện sức khỏe bằng chế độ ăn uống.

Bác sĩ: Được rồi, bác cho cháu hỏi kỹ hơn về thói quen ăn uống và giờ giấc sinh hoạt của cháu nhé.

Bệnh nhân: Dạ cháu hay làm việc, thường xuyên tăng ca, ăn uống không điều độ, hay ăn đồ giao hàng, ăn ít rau củ quả. Cháu ngủ cũng không ngon giấc, thường xuyên thức khuya.

Bác sĩ: Ừm, có vẻ như cháu cần phải điều chỉnh lại thói quen ăn uống và sinh hoạt. Cháu nên ăn nhiều rau củ quả hơn, đảm bảo dinh dưỡng cân bằng, hạn chế ăn đồ nhiều dầu mỡ cay nóng, tránh thức khuya, đảm bảo ngủ đủ giấc.

Bệnh nhân: Dạ vâng, bác sĩ, cảm ơn bác đã tư vấn! Cháu sẽ chú ý điều chỉnh lại thói quen ăn uống và giờ giấc của mình ạ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

医生:您好,您今天有什么营养方面的问题需要咨询吗?

患者:您好,医生,我最近总感觉身体疲乏,想了解一下如何通过饮食改善。

医生:好的,请您详细说说您的饮食习惯和作息时间。

患者:我平时工作比较忙,经常加班,饮食不太规律,经常吃外卖,蔬菜水果摄入较少。睡眠也不太好,经常熬夜。

医生:嗯,看来您的饮食和作息习惯都需要调整。建议您多吃蔬菜水果,保证营养均衡,少吃油腻辛辣食物,避免熬夜,保证充足睡眠。

患者:好的,医生,谢谢您的建议!我回去会注意调整饮食习惯和作息时间的。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, hôm nay bác có thắc mắc gì về dinh dưỡng cần tư vấn không ạ?

Bệnh nhân: Chào bác sĩ, dạo này cháu hay cảm thấy mệt mỏi, cháu muốn tìm hiểu xem làm sao cải thiện sức khỏe bằng chế độ ăn uống.

Bác sĩ: Được rồi, bác cho cháu hỏi kỹ hơn về thói quen ăn uống và giờ giấc sinh hoạt của cháu nhé.

Bệnh nhân: Dạ cháu hay làm việc, thường xuyên tăng ca, ăn uống không điều độ, hay ăn đồ giao hàng, ăn ít rau củ quả. Cháu ngủ cũng không ngon giấc, thường xuyên thức khuya.

Bác sĩ: Ừm, có vẻ như cháu cần phải điều chỉnh lại thói quen ăn uống và sinh hoạt. Cháu nên ăn nhiều rau củ quả hơn, đảm bảo dinh dưỡng cân bằng, hạn chế ăn đồ nhiều dầu mỡ cay nóng, tránh thức khuya, đảm bảo ngủ đủ giấc.

Bệnh nhân: Dạ vâng, bác sĩ, cảm ơn bác đã tư vấn! Cháu sẽ chú ý điều chỉnh lại thói quen ăn uống và giờ giấc của mình ạ.

Các cụm từ thông dụng

营养建议

yíngyǎng jiànyì

Lời khuyên về dinh dưỡng

Nền văn hóa

中文

在中国的医疗场景中,医生会根据患者的具体情况给出个性化的营养建议,通常会结合中医理论进行分析。

拼音

zài zhōngguó de yīliáo chǎngjǐng zhōng, yīshēng huì gēnjù huànzhě de jùtǐ qíngkuàng gěi chū gèxìnghuà de yíngyǎng jiànyì, tōngcháng huì jiéhé zhōngyī lílùn jìnxíng fēnxī。

Vietnamese

Trong bối cảnh y tế Trung Quốc, các bác sĩ đưa ra lời khuyên về dinh dưỡng được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân, thường kết hợp các lý thuyết của y học cổ truyền Trung Quốc trong quá trình phân tích.

Ở Trung Quốc, lời khuyên về dinh dưỡng thường nhấn mạnh chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm ngũ cốc, rau củ quả, trái cây và protein nạc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

均衡的饮食习惯

营养丰富的食物

摄入足够的蛋白质

控制脂肪和糖分的摄入

养成良好的饮食习惯

拼音

jūnhún de yǐnshí xíguàn

yíngyǎng fēngfù de shíwù

shèrù gòuzú de dànbaìzhì

kòngzhì zhīfáng hé tángfèn de shèrù

yǎngchéng liánghǎo de yǐnshí xíguàn

Vietnamese

chế độ ăn uống cân bằng

thực phẩm giàu chất dinh dưỡng

lượng protein nạp vào đầy đủ

kiểm soát lượng chất béo và đường nạp vào

tạo thành thói quen ăn uống lành mạnh

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接评论别人的饮食习惯,除非对方主动提及。在与医生交流时,应如实描述自己的饮食状况,以便医生给出准确的建议。

拼音

bìmiǎn zhíjiē pínglùn biérén de yǐnshí xíguàn, chúfēi duìfāng zhǔdòng tíjí. zài yǔ yīshēng jiāoliú shí, yīng rúshí miáoshù zìjǐ de yǐnshí zhuàngkuàng, yǐbiàn yīshēng gěi chū zhǔnquè de jiànyì。

Vietnamese

Tránh bình luận trực tiếp về thói quen ăn uống của người khác, trừ khi họ chủ động đề cập. Khi trao đổi với bác sĩ, hãy mô tả chính xác tình trạng ăn uống của mình để bác sĩ đưa ra lời khuyên chính xác.

Các điểm chính

中文

此场景适用于所有年龄段和身份的人群,尤其适合关注自身健康、想要改善饮食习惯的人群。关键点在于准确描述自己的饮食习惯和身体状况,以便医生给出针对性的建议。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shìhé guānzhù zìshēn jiànkāng, xiǎng yào gǎishàn yǐnshí xíguàn de rénqún. guānjiàn diǎn zàiyú zhǔnquè miáoshù zìjǐ de yǐnshí xíguàn hé shēntǐ zhuàngkuàng, yǐbiàn yīshēng gěi chū zhēnduìxìng de jiànyì。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là những người quan tâm đến sức khỏe của mình và muốn cải thiện thói quen ăn uống. Điểm mấu chốt là mô tả chính xác thói quen ăn uống và tình trạng sức khỏe của bản thân để bác sĩ đưa ra lời khuyên phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如与家人、朋友、医生等进行交流。

注意倾听对方的发言,并根据实际情况调整自己的表达。

可以参考一些相关的健康书籍或网站,了解更多营养知识。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú yǔ jiārén, péngyou, yīshēng děng jìnxíng jiāoliú。

zhùyì qīngtīng duìfāng de fāyán, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá。

kěyǐ cānkǎo yīxiē xiāngguān de jiànkāng shūjí huò wǎngzhàn, liǎojiě gèng duō yíngyǎng zhīshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nói chuyện với gia đình, bạn bè và bác sĩ.

Hãy chú ý lắng nghe người khác nói và điều chỉnh cách diễn đạt của mình sao cho phù hợp với tình huống thực tế.

Bạn cũng có thể tham khảo một số sách hoặc trang web về sức khỏe liên quan để tìm hiểu thêm về dinh dưỡng.