互换联系方式 Trao đổi thông tin liên lạc hù huàn liánxì fāngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,很高兴认识你!
B:我也是!你的演讲很棒。
A:谢谢!能加个微信吗?方便以后交流学习。
B:好啊,我的微信号是:123456789
A:好的,我加你了。
B:好的,我已经收到你的好友申请了,请你通过一下。

拼音

A:nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ!
B:wǒ yě shì! nǐ de yǎnjiǎng hěn bàng.
A:xiè xie! néng jiā gè wēixìn ma? fāngbiàn yǐhòu jiāoliú xuéxí.
B:hǎo a, wǒ de wēixìn hào shì:123456789
A:hǎo de, wǒ jiā nǐ le.
B:hǎo de, wǒ yǐjīng shōudào nǐ de hǎoyǒu shēnqǐng le, qǐng nǐ tōngguò yīxià.

Vietnamese

A: Xin chào, rất vui được làm quen với bạn!
B: Mình cũng vậy! Bài thuyết trình của bạn rất tuyệt vời.
A: Cảm ơn bạn! Chúng ta có thể trao đổi thông tin WeChat được không? Điều này sẽ thuận tiện cho việc giao lưu và học tập sau này.
B: Được thôi, ID WeChat của mình là: 123456789
A: Được rồi, mình sẽ thêm bạn.
B: Được rồi, mình đã nhận được lời mời kết bạn của bạn. Làm ơn chấp nhận nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,可以加一下你的微信吗?
B:当然可以,我的微信号是1357924680。
A:好的,我加你了。
B:好的,我收到你的好友请求了,已经添加你了。
A:谢谢!

拼音

A:qǐngwèn, kěyǐ jiā yīxià nǐ de wēixìn ma?
B:dāngrán kěyǐ, wǒ de wēixìn hào shì 1357924680。
A:hǎo de, wǒ jiā nǐ le。
B:hǎo de, wǒ shōudào nǐ de hǎoyǒu qǐngqiú le, yǐjīng tiānjiā nǐ le。
A:xiè xie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, mình có thể thêm bạn trên WeChat được không?
B: Được chứ, ID WeChat của mình là 1357924680.
A: Được rồi, mình sẽ thêm bạn.
B: Được rồi, mình đã nhận được lời mời kết bạn của bạn và đã thêm bạn rồi.
A: Cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A: 你的二维码真漂亮!
B: 谢谢!这是我的微信二维码,可以扫一下加好友吗?
A: 可以啊,我扫一下。
B: 加上了吗?
A: 加上了,你好!
B: 你好!

拼音

A: nǐ de èrmǎ miǎn zhēn piàoliang!
B: xiè xie! zhè shì wǒ de wēixìn èrmǎ miǎn, kěyǐ sǎo yīxià jiā hǎoyǒu ma?
A: kěyǐ a, wǒ sǎo yīxià。
B: jiā shang le ma?
A: jiā shang le, nǐ hǎo!
B: nǐ hǎo!

Vietnamese

A: Mã QR của bạn thật đẹp!
B: Cảm ơn bạn! Đây là mã QR WeChat của mình. Bạn có thể quét để thêm mình làm bạn không?
A: Được chứ, mình sẽ quét.
B: Bạn đã thêm mình chưa?
A: Rồi, xin chào!
B: Xin chào!

Các cụm từ thông dụng

互换联系方式

hù huàn liánxì fāngshì

Trao đổi thông tin liên lạc

Nền văn hóa

中文

在中国,互换联系方式是很常见的社交行为,尤其是在初次见面或建立联系后。微信是目前中国最流行的社交软件,交换微信号是常见的联系方式。在正式场合,可以礼貌地询问对方是否方便留下联系方式;在非正式场合,则较为随意。

拼音

zài zhōngguó, hù huàn liánxì fāngshì shì hěn chángjiàn de shèjiāo xíngwéi, yóuqí shì zài chūcì miànjiàn huò jiànlì liánxì hòu。wēixìn shì mùqián zhōngguó zuì liúxíng de shèjiāo ruǎnjiàn, jiāohuàn wēixìn hào shì chángjiàn de liánxì fāngshì。zài zhèngshì chǎnghé, kěyǐ lǐmào de xúnwèn duìfāng shìfǒu fāngbiàn liúxià liánxì fāngshì;zài fēi zhèngshì chǎnghé, zé jiào wéi suíyì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc trao đổi thông tin liên lạc là một hành vi giao tiếp xã hội phổ biến, đặc biệt là sau cuộc gặp gỡ đầu tiên hoặc khi thiết lập mối quan hệ. WeChat hiện đang là ứng dụng truyền thông xã hội phổ biến nhất ở Trung Quốc, vì vậy việc trao đổi ID WeChat là cách thức liên lạc phổ biến. Trong các bối cảnh trang trọng, bạn nên lịch sự hỏi đối phương có tiện để lại thông tin liên lạc hay không; trong các bối cảnh không trang trọng, thì điều này khá thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否留下您的联系方式?

方便的话,可以加个微信吗?

我很荣幸能与您保持联系。

拼音

néng fǒu liúxià nín de liánxì fāngshì?

fāngbiàn de huà, kěyǐ jiā gè wēixìn ma?

wǒ hěn róngxìng néng yǔ nín bǎochí liánxì。

Vietnamese

Bạn có thể cho mình thông tin liên lạc của bạn được không?

Nếu tiện, mình có thể thêm bạn trên WeChat được không?

Mình rất vinh dự được giữ liên lạc với bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在初次见面就过于急切地索要联系方式,要注意场合和对方的反应。避免使用过于亲昵或冒犯的语言。

拼音

bìmiǎn zài chūcì miànjiàn jiù guòyú jíqiè de suǒyào liánxì fāngshì, yào zhùyì chǎnghé hé duìfāng de fǎnyìng。bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì huò màofàn de yǔyán。

Vietnamese

Tránh việc quá nôn nóng khi xin thông tin liên lạc ngay lần gặp đầu tiên, cần chú ý đến hoàn cảnh và phản ứng của người đối diện. Tránh sử dụng ngôn từ quá thân mật hoặc khiếm nhã.

Các điểm chính

中文

在与陌生人交流时,注意观察对方的反应,适度地进行交流,避免过于唐突或冒犯。选择合适的时机和方式进行联系方式的交换,比如在交流结束后,或者在双方都比较轻松的氛围下。

拼音

zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng, shìdù de jìnxíng jiāoliú, bìmiǎn guòyú tāngtū huò màofàn。xuǎnzé héshì de shíjī hé fāngshì jìnxíng liánxì fāngshì de jiāohuàn, bǐrú zài jiāoliú jiéshù hòu, huòzhě zài shuāngfāng dōu bǐjiào qīngsōng de fēnwéi xià。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người lạ, hãy chú ý quan sát phản ứng của họ, giao tiếp một cách vừa phải, tránh thái độ quá đột ngột hoặc khiếm nhã. Hãy chọn thời điểm và cách thức thích hợp để trao đổi thông tin liên lạc, ví dụ như sau khi kết thúc cuộc trò chuyện hoặc trong không khí thoải mái giữa hai bên.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在商务场合、社交场合等。

可以和朋友或家人一起练习,模拟不同的场景和情况。

注意语调和语气,让对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zài shāngwù chǎnghé、shèjiāo chǎnghé děng。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, ràng duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như trong các buổi gặp gỡ công việc, các buổi gặp gỡ xã hội, v.v… Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các tình huống và hoàn cảnh khác nhau. Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại được tự nhiên và trôi chảy hơn.