交流木工制作 Trao đổi về nghề mộc Jiāoliú mùgōng zhìzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我最近迷上了木工,正在做一个木头小鸟。
B:哇,真厉害!我也喜欢木工,以前做过一个小木盒。
A:你做的木盒是什么材质的?用了什么工具?
B:我用的是红木,工具嘛,就一些基本的凿子、砂纸之类的。
A:红木啊,很高级!我用的主要是松木,比较容易上手。
B:是啊,松木比较软,雕刻起来也方便。你雕刻的小鸟是什么造型的?
A:是只展翅欲飞的鸟,还在打磨中,你呢?
B:我的木盒比较简单,就是一个长方体,刻了些简单的花纹。
A:有机会可以互相交流交流经验!

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ zuìjìn mí shàng le mù gōng,zhèng zài zuò yīgè mù tou xiǎo niǎo。
B:wā,zhēn lìhai!wǒ yě xǐhuan mù gōng,yǐqián zuò guò yīgè xiǎo mù hé。
A:nǐ zuò de mù hé shì shénme cáizhì de?yòng le shénme gōngjù?
B:wǒ yòng de shì hóng mù,gōngjù ma,jiù yīxiē jīběn de záozi、shā zhǐ zhīlèi de。
A:hóng mù a,hěn gāojí!wǒ yòng de zhǔyào shì sōng mù,bǐjiào róngyì shàngshǒu。
B:shì a,sōng mù bǐjiào ruǎn,diāokè qǐlái yě fāngbiàn。nǐ diāokè de xiǎo niǎo shì shénme záoxíng de?
A:shì zhī zhǎn chì yù fēi de niǎo,hái zài dǎmó zhōng,nǐ ne?
B:wǒ de mù hé bǐjiào jiǎndān,jiùshì yīgè cháng fāng tǐ,kè le xiē jiǎndān de huāwén。
A:yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú jiāoliú jīngyàn!

Vietnamese

A: Chào bạn, dạo này mình rất thích nghề mộc, và mình đang làm một chú chim nhỏ bằng gỗ.
B: Ồ, thật tuyệt vời! Mình cũng thích nghề mộc, trước đây mình từng làm một chiếc hộp gỗ nhỏ.
A: Chiếc hộp gỗ bạn làm bằng chất liệu gì? Bạn đã dùng những dụng cụ gì?
B: Mình dùng gỗ hồng sắc, dụng cụ thì chỉ có một vài cái đục cơ bản, giấy nhám, vân vân.
A: Gỗ hồng sắc à, sang trọng quá! Mình chủ yếu dùng gỗ thông, dễ dùng hơn.
B: Đúng rồi, gỗ thông mềm hơn và dễ khắc hơn. Bạn đang khắc con chim gì thế?
A: Là một con chim dang rộng cánh, sắp sửa bay. Mình vẫn đang đánh bóng nó. Còn bạn?
B: Hộp của mình khá đơn giản, chỉ là hình hộp chữ nhật với một vài hoa văn đơn giản.
A: Có dịp mình cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm nhé!

Các cụm từ thông dụng

交流木工制作

jiāoliú mùgōng zhìzuò

Trao đổi về nghề mộc

Nền văn hóa

中文

中国传统木工技艺源远流长,从家具制作到工艺品雕刻,都体现了精湛的技艺和审美。交流木工制作,可以增进对中国传统文化的了解,感受中国匠人的精神。

在正式场合,可以谈论木工的工艺技巧、材料选择等专业性话题;在非正式场合,可以分享木工制作的乐趣、遇到的挑战等个人感受。

拼音

zhōngguó chuántǒng mùgōng jìyì yuányuǎn liúcháng,cóng jiājù zhìzuò dào gōngyìpǐn diāokè,dōu tǐxiàn le jīngzhàn de jìyì hé shěnměi。jiāoliú mùgōng zhìzuò,kěyǐ zēngjìn duì zhōngguó chuántǒng wénhuà de liǎojiě,gǎnshòu zhōngguó jiàngrén de jīngshen。

zài zhèngshì chǎnghé,kěyǐ tánlùn mùgōng de gōngyì jìqiǎo、cáiliào xuǎnzé děng zhuānyè xìng huàtí;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ fēnxiǎng mùgōng zhìzuò de lèqù、yùdào de tiǎozhàn děng gèrén gǎnshòu。

Vietnamese

Kỹ thuật chế tác gỗ truyền thống của Trung Quốc có lịch sử lâu đời và phong phú, thể hiện rõ nét trong tay nghề tinh xảo và tính thẩm mỹ, từ việc chế tác đồ nội thất đến điêu khắc đồ thủ công. Trao đổi về nghề mộc có thể giúp tăng cường sự hiểu biết về văn hóa truyền thống Trung Quốc và trân trọng tinh thần của các nghệ nhân Trung Quốc.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, người ta có thể thảo luận về các kỹ thuật chế tác gỗ, lựa chọn nguyên liệu và những chủ đề mang tính chuyên môn; trong những hoàn cảnh không trang trọng, người ta có thể chia sẻ niềm vui và những thách thức gặp phải trong quá trình thực hiện các dự án chế tác gỗ

Các biểu hiện nâng cao

中文

精雕细琢

巧夺天工

鬼斧神工

一丝不苟

拼音

jīng diāo xì zhuó

qiǎo duó tiān gōng

guǐ fǔ shén gōng

yīsī bù gǒu

Vietnamese

khắc tinh xảo

tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời

tay nghề điêu luyện

cực kỳ tỉ mỉ

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与木工制作无关的话题,避免过度夸大或贬低对方的作品。在正式场合,避免使用过于口语化的表达。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ mùgōng zhìzuò wúguān de huàtí,bìmiǎn guòdù kuādà huò biǎndī duìfāng de zuòpǐn。zài zhèngshì chǎnghé,bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔ huà de biǎodá。

Vietnamese

Tránh bàn luận về những chủ đề không liên quan đến nghề mộc, và tránh khen ngợi hoặc chỉ trích thái quá tác phẩm của người khác. Trong những hoàn cảnh trang trọng, tránh sử dụng ngôn ngữ quá đỗi thông thường.

Các điểm chính

中文

该场景适用于爱好木工的人们之间的交流,年龄和身份没有严格限制,但要注意语言表达的正式程度。关键点在于分享经验、学习技巧,增进友谊。常见的错误在于语言表达不当,例如使用过于专业或过于口语化的词汇。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú àihào mùgōng de rénmen zhī jiān de jiāoliú,niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì,dàn yào zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù。guānjiàn diǎn zàiyú fēnxiǎng jīngyàn、xuéxí jìqiǎo,zēngjìn yǒuyì。chángjiàn de cuòwù zàiyú yǔyán biǎodá bùdàng,lìrú shǐyòng guòyú zhuānyè huò guòyú kǒuyǔ huà de cíhuì。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp cho việc giao tiếp giữa những người yêu thích nghề mộc. Không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi hay địa vị, nhưng cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ. Điểm mấu chốt là chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi kỹ thuật và thắt chặt tình bạn. Những sai lầm thường gặp là sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, ví dụ như sử dụng từ ngữ quá chuyên nghiệp hoặc quá đời thường.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如初次见面、熟人间的交流等。

注意观察对方的反应,根据情况调整自己的语言和表达方式。

可以借助图片或实物,帮助对方更好地理解你的表达。

练习时可以录音或录像,方便后期回顾和改进。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà,lìrú chūcì miànjiàn、shúrén jiān de jiāoliú děng。

zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng,gēnjù qíngkuàng tiáozhěng zìjǐ de yǔyán hé biǎodá fāngshì。

kěyǐ jièzhù túpiàn huò shíwù,bāngzhù duìfāng gèng hǎo de lǐjiě nǐ de biǎodá。

liànxí shí kěyǐ lùyīn huò lùxiàng,fāngbiàn hòuqī huíguò hé gǎijìn。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như lần gặp đầu tiên, cuộc trò chuyện giữa những người quen thuộc, v.v...

Hãy chú ý quan sát phản ứng của người đối diện và điều chỉnh ngôn ngữ cũng như cách diễn đạt của bản thân sao cho phù hợp với tình huống.

Có thể sử dụng hình ảnh hoặc đồ vật để giúp người đối diện hiểu rõ hơn về lời bạn nói.

Trong quá trình luyện tập, bạn có thể ghi âm hoặc ghi hình lại để tiện cho việc xem lại và cải thiện sau này