交通安全 An Toàn Giao Thông
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:你好,请问一下,这附近有共享单车吗?
小李:有啊,就在路口那边,不过要注意交通安全哦!
老王:好的,谢谢!你说的没错,安全第一!
小李:不客气!骑车时要注意看红绿灯,不要闯红灯。
老王:嗯嗯,我知道的,我会遵守交通规则的。
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Xin chào, cho tôi hỏi gần đây có chỗ cho thuê xe đạp chung không?
Ông Lý: Có chứ, ngay chỗ ngã tư kia, nhưng phải chú ý an toàn giao thông nhé!
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn! Anh nói đúng, an toàn là trên hết!
Ông Lý: Không có gì! Khi đạp xe nhớ chú ý đèn giao thông, đừng vượt đèn đỏ.
Ông Wang: Vâng, tôi biết rồi, tôi sẽ tuân thủ luật giao thông.
Các cụm từ thông dụng
交通安全
An toàn giao thông
Nền văn hóa
中文
在中国,交通安全意识正在不断提高,政府和社会都在大力宣传交通法规和安全知识。 人们普遍认识到遵守交通规则的重要性。
在城市中,自行车和电动车是常见的交通工具,共享单车非常流行。 在农村地区,摩托车和电动车使用较多。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, ý thức về an toàn giao thông đang không ngừng được nâng cao, chính phủ và xã hội đang tích cực tuyên truyền các quy định về giao thông và kiến thức an toàn. tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc giao thông được công nhận rộng rãi.
Ở các thành phố, xe đạp và xe đạp điện là phương tiện giao thông phổ biến, xe đạp dùng chung rất phổ biến. Ở các vùng nông thôn, xe máy được sử dụng nhiều hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您务必遵守交通规则,确保自身和他人的安全。
为了您的出行安全,请您谨慎驾驶,避免发生事故。
希望大家都能提高交通安全意识,共同维护良好的交通秩序。
拼音
Vietnamese
Xin vui lòng tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định về giao thông để đảm bảo an toàn cho bản thân và người khác.
Vì sự an toàn của chuyến đi, xin vui lòng lái xe cẩn thận và tránh tai nạn.
Hy vọng mọi người đều có thể nâng cao ý thức an toàn giao thông và cùng nhau duy trì trật tự giao thông tốt đẹp
Các bản sao văn hóa
中文
不要在谈论交通安全时过于轻松或开玩笑,要保持严肃的态度,因为这涉及到人身安全。
拼音
bùyào zài tánlùn jiāotōng ānquán shí guòyú qīngsōng huò kāi wánxiào, yào bǎochí yánsù de tàidu, yīnwèi zhè shèjí dào rénshēn ānquán。
Vietnamese
Tránh thái độ quá thoải mái hoặc bông đùa khi bàn luận về an toàn giao thông; hãy giữ thái độ nghiêm túc, vì nó liên quan đến an toàn cá nhânCác điểm chính
中文
在与外国人交流交通安全话题时,要注意语言表达的准确性,避免产生歧义。可以使用一些通用的交通术语,并配合肢体语言来辅助理解。
拼音
Vietnamese
Khi trao đổi thông tin về an toàn giao thông với người nước ngoài, cần chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ và tránh gây hiểu lầm. Có thể sử dụng một số thuật ngữ giao thông phổ biến và kết hợp với ngôn ngữ hình thể để hỗ trợ việc hiểuCác mẹo để học
中文
多练习不同场景下的交通安全对话,例如:过马路、乘坐公交车、骑自行车等。
可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的交流场景。
注意观察周围的交通状况,并尝试用英语表达出来。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại về an toàn giao thông trong các tình huống khác nhau, ví dụ: qua đường, đi xe buýt, đi xe đạp, v.v…
Có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế.
Chú ý quan sát tình hình giao thông xung quanh và thử diễn đạt bằng tiếng Anh