人身权利 Quyền cá nhân
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,我可以拍摄您在公园里的照片吗?
B:对不起,我不太想被拍照。这是我的个人空间和人身权利。
A:哦,对不起,我理解。我尊重您的决定。
B:谢谢您的理解。
A:没关系,祝您今天愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, tôi có thể chụp ảnh anh/chị ở công viên được không?
B: Tôi xin lỗi, tôi không muốn bị chụp ảnh. Đây là không gian riêng tư của tôi và quyền về thể chất của tôi.
A: Ồ, tôi xin lỗi, tôi hiểu. Tôi tôn trọng quyết định của anh/chị.
B: Cảm ơn vì sự hiểu biết của anh/chị.
A: Không có gì. Chúc anh/chị có một ngày tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
人身权利
Quyền về thể chất
Nền văn hóa
中文
在中国,尊重个人隐私和人身权利非常重要。未经他人同意拍照,尤其是在公共场所,可能会引起不快。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và thể chất rất quan trọng. Chụp ảnh ai đó mà không có sự đồng ý của họ, đặc biệt là ở nơi công cộng, có thể bị coi là bất lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
维护自身的人身权利
保障人身安全
捍卫个人尊严
拼音
Vietnamese
Bảo vệ quyền cá nhân của mình
Đảm bảo an toàn cá nhân
Bảo vệ phẩm giá cá nhân
Các bản sao văn hóa
中文
在中国文化中,直接指责或质疑他人的行为,尤其是在公共场合,通常不被认为是礼貌的行为。应该委婉地表达自己的想法。
拼音
zài zhōngguó wénhuà zhōng,zhíjiē zhǐzé huò zhìyí tārén de xíngwéi,yóuqí shì zài gōnggòng chǎnghé,tōngcháng bù bèi rènwéi shì lǐmào de xíngwéi。yīnggāi wěi wǎn de biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。
Vietnamese
Trong văn hoá Trung Quốc, việc chỉ trích hoặc đặt câu hỏi trực tiếp về hành vi của ai đó, đặc biệt là nơi công cộng, thường không được coi là lịch sự. Nên bày tỏ ý kiến của mình một cách tế nhị.Các điểm chính
中文
在与他人交流时,应注意尊重他人的隐私和人身权利,避免侵犯他人合法权益。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người khác, nên chú ý tôn trọng quyền riêng tư và thể chất của người khác, tránh xâm phạm quyền lợi hợp pháp của họ.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,提高语言表达能力和应变能力。
多阅读相关法律法规,加深对人身权利的理解。
在模拟场景中与他人进行对话练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai để cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ và khả năng phản ứng.
Đọc các luật và quy định liên quan để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết của bạn về quyền cá nhân.
Thực hành hội thoại với những người khác trong các tình huống mô phỏng.