介绍世交家庭 Giới thiệu gia đình bạn bè lâu năm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:您好,李先生,久仰大名!我们家和您家是世交,我外婆常常提起您父亲。
乙:您好,王小姐。久闻王家声名,想不到今日得见。令外婆身体可好?
甲:谢谢您,她老人家身体硬朗,还经常念叨着您父亲当年送她的那套茶具呢!
乙:那是家父的旧物,没想到王家还珍藏着。这真是缘分啊!
甲:是啊,我们两家几代人的友谊令人感动。您父亲和我们家也是世交,小时候我们家经常去您家玩耍。
乙:是呀,想不到时间过得这么快,我们小时候一起玩耍的场景还历历在目。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, ông Lý, rất vui được gặp ông! Gia đình chúng tôi và gia đình ông là những người bạn lâu năm, bà ngoại tôi thường hay nhắc đến cha ông.
B: Xin chào, cô Vương. Tôi đã được nghe nhiều về gia đình Vương, và rất vinh dự được gặp cô hôm nay. Bà ngoại cô khỏe không?
A: Cảm ơn ông, bà ấy rất khỏe mạnh, và thường xuyên nhắc đến bộ ấm chén mà cha ông đã tặng bà ấy!
B: Đó là đồ cũ của cha tôi, tôi không ngờ gia đình Vương vẫn còn giữ gìn. Thật là duyên phận!
A: Đúng vậy, tình bạn giữa hai gia đình chúng ta trải qua nhiều thế hệ thực sự cảm động. Cha ông và gia đình tôi cũng là những người bạn lâu năm, hồi nhỏ chúng tôi thường đến nhà ông chơi.
B: Đúng thế, thời gian trôi qua thật nhanh, những cảnh chúng ta cùng chơi đùa hồi nhỏ vẫn còn in đậm trong ký ức.
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲:您好,李先生,久仰大名!我们家和您家是世交,我外婆常常提起您父亲。
乙:您好,王小姐。久闻王家声名,想不到今日得见。令外婆身体可好?
甲:谢谢您,她老人家身体硬朗,还经常念叨着您父亲当年送她的那套茶具呢!
乙:那是家父的旧物,没想到王家还珍藏着。这真是缘分啊!
甲:是啊,我们两家几代人的友谊令人感动。您父亲和我们家也是世交,小时候我们家经常去您家玩耍。
乙:是呀,想不到时间过得这么快,我们小时候一起玩耍的场景还历历在目。
Vietnamese
A: Xin chào, ông Lý, rất vui được gặp ông! Gia đình chúng tôi và gia đình ông là những người bạn lâu năm, bà ngoại tôi thường hay nhắc đến cha ông.
B: Xin chào, cô Vương. Tôi đã được nghe nhiều về gia đình Vương, và rất vinh dự được gặp cô hôm nay. Bà ngoại cô khỏe không?
A: Cảm ơn ông, bà ấy rất khỏe mạnh, và thường xuyên nhắc đến bộ ấm chén mà cha ông đã tặng bà ấy!
B: Đó là đồ cũ của cha tôi, tôi không ngờ gia đình Vương vẫn còn giữ gìn. Thật là duyên phận!
A: Đúng vậy, tình bạn giữa hai gia đình chúng ta trải qua nhiều thế hệ thực sự cảm động. Cha ông và gia đình tôi cũng là những người bạn lâu năm, hồi nhỏ chúng tôi thường đến nhà ông chơi.
B: Đúng thế, thời gian trôi qua thật nhanh, những cảnh chúng ta cùng chơi đùa hồi nhỏ vẫn còn in đậm trong ký ức.
Các cụm từ thông dụng
世交
bạn bè lâu năm
Nền văn hóa
中文
世交在中国文化中代表着深厚的友谊和信任,通常指家庭之间世代相传的友谊,关系非常密切。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, “世交” (Shìjiāo) thể hiện tình bạn sâu sắc và sự tin tưởng, thường ám chỉ tình bạn giữa các gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ với mối quan hệ vô cùng khăng khít.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们两家是多年的世交,渊源流长。
贵府与寒舍世代友谊,令人感佩。
拼音
Vietnamese
Hai gia đình chúng ta đã là bạn bè thân thiết trong nhiều năm, gốc rễ của tình bạn chúng ta rất sâu sắc.
Tình bạn giữa gia đình đáng kính của các vị và gia đình khiêm nhường của chúng tôi đã kéo dài qua nhiều thế hệ; điều này thực sự đáng ngưỡng mộ.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在初次见面时就谈论过于私密的话题,要尊重对方的隐私。
拼音
biànmiǎn zài chūcì miànjiàn shí jiù tánlùn guòyú sīmì de huàtí, yào zūnzhòng duìfāng de yǐnsī。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề quá riêng tư trong lần gặp mặt đầu tiên; hãy tôn trọng quyền riêng tư của người khác.Các điểm chính
中文
介绍世交家庭时,要着重强调两家之间的深厚友谊和世代传承的关系,可以使用一些具体的例子来佐证。
拼音
Vietnamese
Khi giới thiệu gia đình bạn bè lâu năm, cần nhấn mạnh tình bạn sâu sắc và mối quan hệ được truyền lại qua nhiều thế hệ giữa hai gia đình; có thể sử dụng một số ví dụ cụ thể để làm bằng chứng.Các mẹo để học
中文
可以多练习一些关于家庭成员的称呼和关系的表达,例如:外婆、父亲、小时候等等。
可以模拟不同的场景,例如:初次见面、再次见面等。
可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Có thể luyện tập thêm một số cách gọi và diễn đạt về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, ví dụ: bà ngoại, cha, thời thơ ấu, v.v…
Có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: lần gặp mặt đầu tiên, lần gặp mặt thứ hai, v.v…
Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.