优惠查询 Yêu cầu chương trình khuyến mãi Yōuhuì cháxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问你们酒店现在有什么优惠活动?
服务员:您好,我们现在有周末特惠,入住两晚送一晚,还有早鸟优惠,提前预订可以享受更低的折扣。
顾客:哦,周末特惠是怎样的?
服务员:周末特惠是指周五、周六、周日入住,连续入住两晚,可以免费享受第三晚住宿,但需提前预订。
顾客:那早鸟优惠呢?
服务员:早鸟优惠是指提前7天预订,可以享受8折优惠。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn nǐmen jiǔdiàn xiànzài yǒu shénme yōuhuì huódòng?
Fúwùyuán: Hǎo, wǒmen xiànzài yǒu zhōumò tèhuì, rùzhù liǎng wǎn sòng yī wǎn, hái yǒu zǎoniǎo yōuhuì, tíqián yùdìng kěyǐ xiǎngshòu gèng dī de zhékòu.
Gùkè: Ó, zhōumò tèhuì shì zěnyàng de?
Fúwùyuán: Zhōumò tèhuì shì zhǐ zhōuwǔ, zhōuliù, zhōurì rùzhù, liánxù rùzhù liǎng wǎn, kěyǐ miǎnfèi xiǎngshòu dì sān wǎn shùzhù, dàn xū tíqián yùdìng.
Gùkè: Nà zǎoniǎo yōuhuì ne?
Fúwùyuán: Zǎoniǎo yōuhuì shì zhǐ tíqián 7 tiān yùdìng, kěyǐ xiǎngshòu 8 zhé yōuhuì.
Gùkè: Hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, hiện tại khách sạn có chương trình khuyến mãi nào không?
Nhân viên: Xin chào, hiện tại chúng tôi có chương trình khuyến mãi cuối tuần, ở hai đêm tặng một đêm, và giảm giá đặt phòng sớm.
Khách hàng: Ồ, chương trình khuyến mãi cuối tuần như thế nào?
Nhân viên: Chương trình khuyến mãi cuối tuần áp dụng cho khách ở thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật, ở hai đêm liên tiếp, đêm thứ ba được ở miễn phí, nhưng cần đặt phòng trước.
Khách hàng: Thế còn giảm giá đặt phòng sớm?
Nhân viên: Giảm giá đặt phòng sớm áp dụng cho khách đặt phòng trước 7 ngày, được giảm 20%.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

请问有什么优惠?

Qǐngwèn yǒu shénme yōuhuì?

Hiện tại khách sạn có chương trình khuyến mãi nào không?

有哪些优惠活动?

Yǒu nǎxiē yōuhuì huódòng?

Các chương trình khuyến mãi hiện có là gì?

提前预订有优惠吗?

Tíqián yùdìng yǒu yōuhuì ma?

Có giảm giá đặt phòng sớm không?

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿的优惠活动非常常见,通常会根据季节、节日和淡旺季进行调整。

商家通常会通过各种渠道宣传优惠活动,例如酒店官网、OTA平台、社交媒体等。

在选择优惠活动时,需要仔细阅读条款和条件,避免产生误解。

拼音

Zài zhōngguó, jiǔdiàn hé mínbái de yōuhuì huódòng fēicháng chángjiàn, tōngcháng huì gēnjù jìjié, jiérì hé dànwàngjì jìnxíng tiáozhěng。

Shāngjiā tōngcháng huì tōngguò gè zhǒng quádào xuānchuán yōuhuì huódòng, lìrú jiǔdiàn guǎnwǎng, OTA píngtái, shèjiāo méitǐ děng。

Zài xuǎnzé yōuhuì huódòng shí, xūyào zǐxì dúdá tiáokuǎn hé tiáojiàn, biànmiǎn chǎnshēng wùjiě。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các chương trình khuyến mãi tại khách sạn và nhà nghỉ rất phổ biến và thường được điều chỉnh theo mùa, lễ hội và mùa cao điểm, thấp điểm.

Các doanh nghiệp thường quảng cáo các chương trình khuyến mãi thông qua nhiều kênh khác nhau, chẳng hạn như trang web của khách sạn, nền tảng OTA và mạng xã hội.

Khi chọn chương trình khuyến mãi, cần đọc kỹ các điều khoản và điều kiện để tránh hiểu nhầm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店是否有针对特定人群(例如学生、老年人)的优惠政策?

请问贵酒店的优惠活动是否可以与其他优惠同时使用?

贵酒店的优惠活动是否有使用期限?

拼音

Qǐngwèn guì jiǔdiàn shìfǒu yǒu zhēnduì tèdìng rénqún (lìrú xuéshēng, lǎoniánrén) de yōuhuì zhèngcè?

Qǐngwèn guì jiǔdiàn de yōuhuì huódòng shìfǒu kěyǐ yǔ qítā yōuhuì tóngshí shǐyòng?

Guì jiǔdiàn de yōuhuì huódòng shìfǒu yǒu shǐyòng qīxiàn?

Vietnamese

Khách sạn của quý khách có chương trình khuyến mãi nào dành riêng cho nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: sinh viên, người cao tuổi) không?

Chương trình khuyến mãi của khách sạn có thể được kết hợp với các ưu đãi khác không?

Chương trình khuyến mãi của khách sạn có thời hạn sử dụng không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与服务员交谈时过于强势或不礼貌,例如大声喧哗、随意指责等。

拼音

Biànmiǎn zài yǔ fúwùyuán jiāotán shí guòyú qiángshì huò bù lǐmào, lìrú dàshēng xuānhuá, suíyì zhǐzé děng。

Vietnamese

Tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự khi nói chuyện với nhân viên, ví dụ như la hét hoặc buộc tội tùy tiện.

Các điểm chính

中文

优惠查询的适用场景广泛,包括酒店、民宿、旅馆等住宿场所。不同年龄段和身份的人都可以使用该场景,但需要注意语言表达方式的差异,例如对老年人要更加耐心和细致。常见的错误包括不了解酒店的优惠政策、未能充分沟通等。

拼音

Yōuhuì cháxún de shìyòng chǎngjǐng guǎngfàn, bāokuò jiǔdiàn, mínbái, lǚguǎn děng shùzhù chǎngsuǒ。Bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén dōu kěyǐ shǐyòng gāi chǎngjǐng, dàn xūyào zhùyì yǔyán biǎodá fāngshì de chāyì, lìrú duì lǎoniánrén yào gèngjiā nàixīn hé xìzhì。Chángjiàn de cuòwù bāokuò bù liǎojiě jiǔdiàn de yōuhuì zhèngcè, wèinéng chōngfèn gōutōng děng。

Vietnamese

Việc yêu cầu chương trình khuyến mãi được áp dụng rộng rãi, bao gồm khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ và các chỗ ở khác. Những người ở độ tuổi và có những đặc điểm khác nhau đều có thể sử dụng tình huống này, nhưng cần lưu ý sự khác biệt trong cách diễn đạt ngôn ngữ, ví dụ, hãy kiên nhẫn và cẩn thận hơn với người già. Những lỗi thường gặp bao gồm việc không hiểu rõ các chương trình khuyến mãi của khách sạn, không giao tiếp hiệu quả, v.v.

Các mẹo để học

中文

在练习对话时,可以尝试扮演不同的角色,例如顾客和服务员,并模拟不同的场景,例如预订房间、询问优惠等。

可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误,提高口语表达能力。

可以多听一些相关的录音或视频,学习地道流利的表达方式。

拼音

Zài liànxí duìhuà shí, kěyǐ chángshì bànyǎn bùtóng de juésè, lìrú gùkè hé fúwùyuán, bìng mónǐ bùtóng de chǎngjǐng, lìrú yùdìng fángjiān, xúnwèn yōuhuì děng。

Kěyǐ yǔ péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Kěyǐ duō tīng yīxiē xiāngguān de lùyīn huò shìpín, xuéxí dìdào liúlì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi thực hành hội thoại, hãy thử đóng vai trò khác nhau, chẳng hạn như khách hàng và nhân viên, và mô phỏng các tình huống khác nhau, chẳng hạn như đặt phòng và hỏi về giảm giá.

Bạn có thể thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình, sửa lỗi cho nhau và cải thiện khả năng nói của mình.

Bạn có thể nghe nhiều bản ghi âm hoặc video liên quan hơn để học hỏi cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.