会议总结 Bản tóm tắt cuộc họp huiyi zongjie

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张经理:各位,这次关于跨境电商的会议总结已经准备好了。首先,感谢各位的积极参与和辛勤付出。
李总:辛苦大家了!这次会议成果显著,尤其是在市场分析和风险控制方面,取得了突破性进展。
王经理:是的,李总。我们对东南亚市场的分析更加深入,并制定了相应的风险规避方案。
张经理:接下来,我们看看具体的总结报告,并讨论后续的执行计划。
李总:好的,请张经理详细说明。

拼音

zhang jingli:ge wei,zhe ci guan yu kuajing dianshang de huiyi zongjie yijing zhunbei haole。shou xian,ganxie ge wei de jiji canyu he xinqin chu fu。
li zong:xinku da jiale!zhe ci huiyi chengguo xianzhu,youqi shi zai shichang fenxi he fengxian kongzhi fangmian,qude le tupo xing jinzhan。
wang jingli:shi de,li zong。women dui dongnan ya shichang de fenxi gengjia shen ru,bing zhidingle xiangying de fengxian gui bi fang'an。
zhāng jinglǐ:jie xia lai,women kan kan ju ti de zongjie baogao,bing taolun xu hou de zhixing jihua。
li zong:hao de,qing zhang jingli xiangxi shuo ming。

Vietnamese

Quản lý Zhang: Mọi người, bản tóm tắt cuộc họp về thương mại điện tử xuyên biên giới đã sẵn sàng. Trước hết, xin cảm ơn sự tham gia tích cực và nỗ lực chăm chỉ của mọi người.
Quản lý Lý: Cảm ơn sự nỗ lực của mọi người! Cuộc họp này đã đạt được những kết quả đáng kể, đặc biệt là trong phân tích thị trường và kiểm soát rủi ro, nơi chúng ta đã có những bước đột phá.
Quản lý Vương: Vâng, Quản lý Lý. Phân tích thị trường Đông Nam Á của chúng ta đã đi sâu hơn, và chúng ta đã xây dựng các kế hoạch giảm thiểu rủi ro tương ứng.
Quản lý Zhang: Tiếp theo, chúng ta hãy xem báo cáo tóm tắt cụ thể và thảo luận về kế hoạch thực hiện tiếp theo.
Quản lý Lý: Được rồi, xin vui lòng giải thích chi tiết, Quản lý Zhang.

Cuộc trò chuyện 2

中文

张经理:各位,这次关于跨境电商的会议总结已经准备好了。首先,感谢各位的积极参与和辛勤付出。
李总:辛苦大家了!这次会议成果显著,尤其是在市场分析和风险控制方面,取得了突破性进展。
王经理:是的,李总。我们对东南亚市场的分析更加深入,并制定了相应的风险规避方案。
张经理:接下来,我们看看具体的总结报告,并讨论后续的执行计划。
李总:好的,请张经理详细说明。

Vietnamese

Quản lý Zhang: Mọi người, bản tóm tắt cuộc họp về thương mại điện tử xuyên biên giới đã sẵn sàng. Trước hết, xin cảm ơn sự tham gia tích cực và nỗ lực chăm chỉ của mọi người.
Quản lý Lý: Cảm ơn sự nỗ lực của mọi người! Cuộc họp này đã đạt được những kết quả đáng kể, đặc biệt là trong phân tích thị trường và kiểm soát rủi ro, nơi chúng ta đã có những bước đột phá.
Quản lý Vương: Vâng, Quản lý Lý. Phân tích thị trường Đông Nam Á của chúng ta đã đi sâu hơn, và chúng ta đã xây dựng các kế hoạch giảm thiểu rủi ro tương ứng.
Quản lý Zhang: Tiếp theo, chúng ta hãy xem báo cáo tóm tắt cụ thể và thảo luận về kế hoạch thực hiện tiếp theo.
Quản lý Lý: Được rồi, xin vui lòng giải thích chi tiết, Quản lý Zhang.

Các cụm từ thông dụng

会议总结

huiyi zongjie

Bản tóm tắt cuộc họp

Nền văn hóa

中文

在中国的商务会议中,会议总结通常在会议结束时进行,总结会议的主要内容、成果和后续计划。通常由会议主持人或主要负责人进行总结。总结时要注意语言简洁明了,重点突出,并对未来工作提出展望。

正式场合下,总结报告会较为正式,语言严谨规范,注重数据和事实。非正式场合下,总结可以较为轻松,注重交流互动。

拼音

zai zhongguo de shangwu huiyi zhong,huiyi zongjie tongchang zai huiyi jieshu shi jinxing,zongjie huiyi de zhuyao neirong、chengguo he xu hou jihua。tongchang you huiyi zhuci ren huo zhuyao fuzeren jinxing zongjie。zongjie shi yao zhuyi yuyan jianjie mingliao,zhongdian tuchu,bing dui weilai gongzuo tichu zhanwang。

zhengshi changhe xia,zongjie baogao hui jiaowei zhengshi,yuyan yanshen guifan,zhùng shì shùjù hé shìshí。feizhengshi changhe xia,zongjie keyi jiaowei qingsong,zhùng shì jiāoliú hùdòng。

Vietnamese

Trong các cuộc họp kinh doanh ở Trung Quốc, bản tóm tắt cuộc họp thường được thực hiện vào cuối cuộc họp để tóm tắt nội dung chính, kết quả và kế hoạch tiếp theo của cuộc họp. Thông thường, bản tóm tắt được thực hiện bởi người dẫn chương trình cuộc họp hoặc người chịu trách nhiệm chính. Khi tóm tắt, cần chú ý đến ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng, nhấn mạnh các điểm chính và đưa ra triển vọng cho công việc trong tương lai.

Trong các dịp trang trọng, báo cáo tóm tắt mang tính trang trọng hơn, với ngôn ngữ chặt chẽ và chuẩn mực, tập trung vào dữ liệu và sự thật. Trong các dịp không trang trọng, bản tóm tắt có thể thoải mái hơn, tập trung vào giao tiếp và tương tác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次会议在XXX方面取得了突破性进展,为后续工作的开展奠定了坚实的基础。

针对会议中提出的问题,我们已经制定了切实可行的解决方案。

展望未来,我们将继续努力,以实现既定目标。

拼音

benci huiyi zai XXX fangmian qude le tupo xing jinzhan,wei xu hou gongzuo de kaizhan dianding le jianshi de jichu。

zhendui huiyi zhong tichude wenti,women yijing zhidingle qieshi kexing de jiejuefangan。

zhanwang weilai,women jiang jixu nuli,yi shixian jiding mubiao。

Vietnamese

Cuộc họp này đã đạt được những tiến bộ đáng kể về mặt XXX, đặt nền tảng vững chắc cho việc triển khai công việc tiếp theo.

Đối với các vấn đề được nêu ra trong cuộc họp, chúng ta đã xây dựng các giải pháp thiết thực và khả thi.

Nhìn về tương lai, chúng ta sẽ tiếp tục nỗ lực để đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在总结中出现负面评价或批评,尤其是在正式场合。要尊重不同意见,并尽量客观公正地总结会议成果。

拼音

bi mian zai zongjie zhong chuxian fumian pingjia huo pipan,youqi shi zai zhengshi changhe。yao zunzhong butong yijian,bing jiling keguan gongzheng de zongjie huiyi chengguo。

Vietnamese

Tránh đánh giá tiêu cực hoặc chỉ trích trong bản tóm tắt, đặc biệt là trong các dịp trang trọng. Tôn trọng các ý kiến khác nhau và cố gắng tóm tắt kết quả cuộc họp một cách khách quan và công bằng nhất có thể.

Các điểm chính

中文

会议总结的使用场景非常广泛,包括商务会议、学术会议、项目会议等。适用人群范围也比较广,从企业高管到基层员工,都可以根据自己的需要来使用。需要注意的是,总结要简洁明了,重点突出,避免冗长繁琐。

拼音

huiyi zongjie de shiyong changjing feichang guangfan,baokuo shangwu huiyi、xue shu huiyi、xiangmu huiyi deng。shiyong renqun fanwei ye bijiao guang,cong qiye gaoguan dao jiceng yuangong,dou keyi genju zijide xuyao lai shiyong。xuyao zhuyi de shi,zongjie yao jianjie mingliao,zhongdian tuchu,bimian rongchang fansuo。

Vietnamese

Bản tóm tắt cuộc họp được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm các cuộc họp kinh doanh, hội nghị học thuật, cuộc họp dự án, v.v. Phạm vi đối tượng áp dụng cũng khá rộng, từ các giám đốc điều hành doanh nghiệp đến nhân viên cấp dưới, tất cả mọi người đều có thể sử dụng tùy theo nhu cầu của mình. Cần lưu ý rằng bản tóm tắt phải ngắn gọn và rõ ràng, nhấn mạnh các điểm chính và tránh rườm rà, phức tạp.

Các mẹo để học

中文

多参加各种类型的会议,积累经验。

练习用简洁明了的语言总结会议要点。

尝试从不同角度总结会议内容,提升表达能力。

学习借鉴优秀会议总结的表达方式。

与他人进行模拟练习,互相改进。

拼音

duo canjia ge zhong leixing de huiyi,jilei jingyan。

lianxi yong jianjie mingliao de yuyan zongjie huiyi yaodain。

changshi cong butong jiaodu zongjie huiyi neirong,tisheng biaoda nengli。

xuexi jiejian youxiu huiyi zongjie de biaoda fangshi。

yu taren jinxing moni lianxi,huxiang gaijin。

Vietnamese

Tham gia nhiều loại cuộc họp khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Luyện tập tóm tắt các điểm chính của cuộc họp bằng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng.

Cố gắng tóm tắt nội dung cuộc họp từ nhiều góc độ khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.

Học hỏi và tham khảo cách diễn đạt trong các bản tóm tắt cuộc họp xuất sắc.

Luyện tập mô phỏng với những người khác để cùng nhau cải thiện.