佩戴口罩 Đeo khẩu trang pèidài kǒuzhào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天雾霾这么大,戴口罩了吗?
B:戴了呢,这雾霾太严重了,不戴口罩感觉呼吸都困难。
C:是啊,我早上出门也戴了,现在空气质量越来越差了。
A:可不是嘛,你们平时都戴什么类型的口罩呢?
B:我一般戴N95口罩,防护效果好一些。
C:我大部分时间戴一次性医用口罩,方便携带。
A:N95口罩确实防护力强,就是戴着有点闷。
B:是啊,但是为了健康,还是值得的。

拼音

A:Jīntiān wúmái zhème dà, dài kǒuzhào le ma?
B:Dài le ne,zhè wúmái tài yánzhòng le,bú dài kǒuzhào gǎnjué hūxī dōu kùnnán。
C:Shì a,wǒ zǎoshang chūmén yě dài le,xiànzài kōngqì zhìliàng yuè lái yuè chà le。
A:Kěbù shì ma,nǐmen píngshí dōu dài shénme lèixíng de kǒuzhào ne?
B:Wǒ yībān dài N95 kǒuzhào,fánghù xiàoguǒ hǎo yīxiē。
C:Wǒ dà bùfen shíjiān dài yīcìxìng yīyòng kǒuzhào,fāngbiàn chí dài。
A:N95 kǒuzhào quèshí fánghù lì qiáng,jiùshì dài zhe yǒudiǎn mèn。
B:Shì a,dànshì wèile jiànkāng,háishì zhídé de。

Vietnamese

A: Khói bụi dày đặc thế này, bạn có đeo khẩu trang không?
B: Có, mình đeo rồi. Khói bụi nặng quá, không đeo khẩu trang thì khó thở lắm.
C: Đúng rồi, sáng nay mình cũng đeo khi ra đường. Chất lượng không khí ngày càng tệ hơn rồi.
A: Phải rồi. Các bạn thường hay đeo loại khẩu trang nào vậy?
B: Mình thường đeo khẩu trang N95, hiệu quả bảo vệ tốt hơn.
C: Mình chủ yếu đeo khẩu trang y tế dùng một lần, tiện mang theo.
A: Khẩu trang N95 đúng là khả năng bảo vệ tốt, nhưng đeo hơi bí.
B: Đúng vậy, nhưng vì sức khỏe thì đáng.

Các cụm từ thông dụng

戴口罩

dài kǒuzhào

Đeo khẩu trang

Nền văn hóa

中文

在中国,戴口罩的习惯在公共场所已经非常普遍,尤其是在雾霾天气、流感季节等情况下。

戴口罩也体现了对他人健康的尊重,是一种公共礼仪。

不同类型的口罩有不同的防护等级,选择适合自己需求的口罩很重要。

拼音

Zài zhōngguó,dài kǒuzhào de xíguàn zài gōnggòng chǎngsuǒ yǐjīng fēicháng pǔbiàn,yóuqí shì zài wúmái tiānqì,liúgǎn jìjié děng qíngkuàng xià。

Dài kǒuzhào yě tǐxiàn le duì tārén jiànkāng de zūnjìng,shì yī zhǒng gōnggòng lǐyí。

Bùtóng lèixíng de kǒuzhào yǒu bùtóng de fánghù děngjí,xuǎnzé shìhé zìjǐ xūqiú de kǒuzhào hěn zhòngyào。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc đeo khẩu trang ở nơi công cộng đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt là trong thời tiết sương mù hoặc mùa cúm.

Đeo khẩu trang cũng thể hiện sự tôn trọng đối với sức khỏe của người khác và là một hình thức phép lịch sự công cộng.

Các loại khẩu trang khác nhau có mức độ bảo vệ khác nhau, việc lựa chọn khẩu trang phù hợp với nhu cầu của bản thân rất quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到空气质量,我选择佩戴N95口罩以获得最佳防护。

雾霾严重时,我们全家都会佩戴口罩,以避免吸入有害颗粒物。

这种高防护口罩虽然舒适度略低,但为了健康,还是值得的。

拼音

Kǎolǜ dào kōngqì zhìliàng,wǒ xuǎnzé pèidài N95 kǒuzhào yǐ huòdé zuì jiā fánghù。

Wúmái yánzhòng shí,wǒmen quánjiā dōu huì pèidài kǒuzhào,yǐ bìmiǎn xīrù yǒuhài kēliwù。

Zhè zhǒng gāo fánghù kǒuzhào suīrán shūshìdù lüè dī,dàn wèile jiànkāng,háishì zhídé de。

Vietnamese

Xem xét chất lượng không khí, mình chọn đeo khẩu trang N95 để có được sự bảo vệ tốt nhất.

Khi khói bụi dày đặc, cả gia đình mình đều đeo khẩu trang để tránh hít phải các hạt gây hại.

Mặc dù loại khẩu trang bảo vệ cao này hơi bí, nhưng vì sức khỏe thì vẫn đáng.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,如商务会议,应选择较为正式的口罩,避免颜色过于鲜艳或图案过于夸张的口罩。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé,rú shāngwù huìyì,yīng xuǎnzé jiào wéi zhèngshì de kǒuzhào,bìmiǎn yánsè guòyú xiānyàn huò tú'àn guòyú kuāzhāng de kǒuzhào。

Vietnamese

Trong những dịp trang trọng, ví dụ như các cuộc họp kinh doanh, nên chọn loại khẩu trang trang trọng hơn, tránh những loại khẩu trang có màu sắc quá sặc sỡ hoặc họa tiết quá cầu kỳ.

Các điểm chính

中文

佩戴口罩时应注意口罩的密合度,避免出现缝隙;口罩脏污后应及时更换;不同场合应选择合适的口罩类型。

拼音

Pèidài kǒuzhào shí yīng zhùyì kǒuzhào de mìhédù,bìmiǎn chūxiàn féngxì;kǒuzhào zāngwū hòu yīng jíshí gēnghuàn;bùtóng chǎnghé yīng xuǎnzé héshì de kǒuzhào lèixíng。

Vietnamese

Khi đeo khẩu trang, cần chú ý đến độ kín khít của khẩu trang, tránh để hở; khẩu trang bị bẩn thì nên thay ngay; tùy vào từng trường hợp mà chọn loại khẩu trang phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下佩戴口罩的对话,例如:雾霾天、流感季节、去医院等。

练习时可以模拟真实场景,增强对话的真实感。

可以和朋友一起练习,相互纠正错误。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià pèidài kǒuzhào de duìhuà,lìrú:wúmái tiān,liúgǎn jìjié,qù yīyuàn děng。

Liànxí shí kěyǐ mòmǐ zhēnshí chǎngjǐng,zēngqiáng duìhuà de zhēnshí gǎn。

Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,xiānghù jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại về việc đeo khẩu trang trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như: những ngày nhiều khói bụi, mùa cúm, khi đi bệnh viện, v.v…

Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để tăng tính chân thực của cuộc đối thoại.

Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.