保险理赔 Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我是李先生,我的汽车在暴雨中受损,想申请保险理赔。
好的,李先生,请您提供您的保险单号和车辆信息。
好的,我的保险单号是……我的车辆信息是……
请您稍等,我需要核实一下您的信息。
好的,谢谢。
核实完毕,李先生,您的车辆受损情况需要进一步评估,请您提供相关照片和视频。
好的,我已经将照片和视频上传了。
我们会尽快处理您的理赔申请,如有任何疑问,请随时联系我们。
好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Chào anh, tôi là ông Lý. Xe của tôi bị hư hại trong cơn mưa lớn, và tôi muốn yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
Được rồi, ông Lý, vui lòng cung cấp số chứng thư bảo hiểm và thông tin xe của ông.
Được rồi, số chứng thư bảo hiểm của tôi là… Thông tin xe của tôi là…
Vui lòng chờ một lát, tôi cần phải xác minh thông tin của ông.
Được rồi, cảm ơn anh.
Xác minh xong rồi, ông Lý. Tình trạng hư hại của xe của ông cần được đánh giá thêm. Vui lòng cung cấp các hình ảnh và video liên quan.
Được rồi, tôi đã tải lên các hình ảnh và video rồi.
Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu bồi thường của ông sớm nhất có thể. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Được rồi, cảm ơn anh.
Cuộc trò chuyện 2
中文
您好,我是李先生,我的汽车在暴雨中受损,想申请保险理赔。
Vietnamese
Chào anh, tôi là ông Lý. Xe của tôi bị hư hại trong cơn mưa lớn, và tôi muốn yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
Các cụm từ thông dụng
保险理赔
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Nền văn hóa
中文
在中国,保险理赔流程通常需要提供详细的证明材料,例如事故证明、医疗证明、维修发票等。 理赔人员会根据相关规定和证据进行审核。沟通通常较为正式,需要使用礼貌用语。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, quy trình bồi thường bảo hiểm thường yêu cầu cung cấp các tài liệu chứng minh chi tiết, ví dụ như giấy chứng nhận tai nạn, giấy chứng nhận y tế, hoá đơn sửa chữa, v.v. Nhân viên bồi thường sẽ xem xét yêu cầu dựa trên các quy định và bằng chứng có liên quan. Giao tiếp thường khá trang trọng, cần sử dụng lời lẽ lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我方将尽快对您的理赔申请进行审核,预计处理时间为……
请您提供更详尽的证明材料,以便我们更好地评估您的损失。
鉴于您的特殊情况,我们将优先处理您的理赔申请。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu bồi thường của ông sớm nhất có thể; thời gian xử lý dự kiến là…
Vui lòng cung cấp các tài liệu chứng minh chi tiết hơn để chúng tôi có thể đánh giá tốt hơn về thiệt hại của ông.
Xét đến hoàn cảnh đặc biệt của ông, chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý yêu cầu của ông.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过分强硬或不尊重的语气与保险公司沟通,应保持理性与礼貌。在提供证据时,确保真实性和完整性,避免造假。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòfèn qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì yǔ bǎoxiǎn gōngsī gōutōng, yīng bǎochí lǐxìng yǔ lǐmào。 zài tígōng zhèngjù shí, quèbǎo zhēnshíxìng hé wánzhěngxìng, biànmiǎn zàojià。
Vietnamese
Tránh sử dụng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với công ty bảo hiểm; hãy giữ thái độ lý trí và lịch sự. Khi cung cấp bằng chứng, hãy đảm bảo tính xác thực và đầy đủ của chúng, và tránh làm giả.Các điểm chính
中文
此场景适用于所有年龄段,但老年人可能需要子女或其他亲属协助沟通。理赔申请材料的完整性和真实性至关重要。常见错误包括材料不完整、信息填写错误等。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi, nhưng người già có thể cần sự hỗ trợ của con cái hoặc người thân khác để giao tiếp. Tính đầy đủ và tính xác thực của các tài liệu yêu cầu bồi thường rất quan trọng. Lỗi thường gặp bao gồm tài liệu không đầy đủ, thông tin điền sai, v.v.Các mẹo để học
中文
模拟真实的保险理赔场景,例如模拟事故发生后与保险公司沟通的全过程。
练习使用正式和礼貌的语言,并注意倾听对方意见。
与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力和应变能力。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống yêu cầu bồi thường bảo hiểm thực tế, ví dụ như toàn bộ quá trình giao tiếp với công ty bảo hiểm sau khi xảy ra tai nạn.
Thực hành sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự, và chú ý lắng nghe ý kiến của đối phương.
Nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói và khả năng thích ứng.