假冒伪劣 Hàng giả, hàng kém chất lượng Jiǎmào Wěiliè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我听说最近市场上出现很多假冒名牌包,你听说过吗?
B:是的,我一个朋友就买到了假货,花了真品一半的价格,结果用了一段时间就坏了。

A:太可恶了!这不仅是经济损失,还损害了消费者权益。
B:是啊,所以要提高警惕,尽量从正规渠道购买商品。

A:对,而且要学会辨别真伪,不要贪图便宜。
B:你有什么好的建议吗?

A:可以关注品牌的官方网站或者专卖店,也可以查看商品的防伪标识。
B:好的,谢谢你的建议。

A:不客气,大家一起提高警惕,才能更好地保护自己。

拼音

A:wǒ tīngshuō zuìjìn shìchǎng shàng chūxiàn hěn duō jiǎmào míngpái bāo,nǐ tīngshuō guò ma?
B:shì de,wǒ yīgè péngyou jiù mǎi dào le jiǎhuò,huā le zhēnpǐn yībàn de jiàgé,jiéguǒ yòng le yī duàn shíjiān jiù huài le。

A:tài kě'è le!zhè bù jǐn shì jīngjì sǔnshī,hái sǔnhài le xiāofèizhě quányì。
B:shì a,suǒyǐ yào tígāo jǐngti,jǐnliàng cóng zhèngguī qudào gòumǎi shāngpǐn。

A:duì,érqiě yào xuéhuì biànbié zhēnwěi,bùyào tāntú piányi。
B:nǐ yǒu shénme hǎo de jiànyì ma?

A:kěyǐ guānzhù pínpái de guānfāng wǎngzhàn huòzhě zhuānmài diàn,yě kěyǐ chákan shāngpǐn de fángwěi biāoshì。
B:hǎo de,xièxie nǐ de jiànyì。

A:bú kèqì,dàjiā yīqǐ tígāo jǐngti,cáinéng gèng hǎo de bàohù zìjǐ。

Vietnamese

A: Mình nghe nói dạo này thị trường xuất hiện nhiều túi hiệu giả. Bạn có nghe nói đến chuyện này không?
B: Có, một người bạn của mình đã mua phải hàng giả, chỉ bằng một nửa giá của hàng thật, nhưng dùng được một thời gian thì hỏng.

A: Tệ quá! Điều này không chỉ là tổn thất về kinh tế mà còn là sự xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng.
B: Đúng vậy, vì thế cần phải cảnh giác, cố gắng mua hàng qua các kênh chính thức.

A: Đúng rồi, và cần phải học cách phân biệt hàng thật hàng giả, đừng ham rẻ.
B: Bạn có lời khuyên nào hay không?

A: Có thể theo dõi trang web chính thức hoặc cửa hàng chuyên doanh của thương hiệu, hoặc có thể kiểm tra dấu hiệu chống hàng giả của sản phẩm.
B: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.

A: Không có gì. Nếu tất cả chúng ta cùng cảnh giác, thì có thể bảo vệ bản thân tốt hơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

假冒伪劣

jiǎmào wěiliè

giả mạo và kém chất lượng

Nền văn hóa

中文

在日常生活中,消费者经常会遇到假冒伪劣商品,这已经成为一个普遍现象。 政府和相关部门一直致力于打击假冒伪劣行为,保护消费者权益。

拼音

zài rìcháng shēnghuó zhōng,xiāofèizhě jīngcháng huì yùdào jiǎmào wěiliè shāngpǐn,zhè yǐjīng chéngwéi yīgè pǔbiàn xiànxiàng。 gèngfǔ hé xiāngguān bùmén yīzhí zhìlì yú dǎjí jiǎmào wěiliè xíngwéi,bǎohù xiāofèizhě quányì。

Vietnamese

Trong cuộc sống hàng ngày, người tiêu dùng thường xuyên gặp phải hàng giả, hàng kém chất lượng, điều này đã trở thành một hiện tượng phổ biến. Chính phủ và các bộ ngành liên quan luôn nỗ lực trong việc đấu tranh chống hàng giả, hàng kém chất lượng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

严厉打击假冒伪劣行为

维护消费者合法权益

加强市场监管

完善法律法规

追究法律责任

拼音

yánlì dǎjí jiǎmào wěiliè xíngwéi

wéihù xiāofèizhě héfǎ quányì

jiāqiáng shìchǎng jiānguān

wánshàn fǎlǜ fǎguī

zhuījiù fǎlǜ zérèn

Vietnamese

Tăng cường đấu tranh chống hàng giả, hàng kém chất lượng

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng

Tăng cường quản lý thị trường

Hoàn thiện pháp luật và quy định

Xử lý trách nhiệm pháp luật

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人谈论假冒伪劣商品时,避免使用过于情绪化的语言,以免引起不必要的冲突。同时,也要避免夸大其词或散布不实信息。

拼音

zài yǔ tārén tánlùn jiǎmào wěiliè shāngpǐn shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú qíngxù huà de yǔyán,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de chōngtú。tóngshí,yě yào bìmiǎn kuā dà qí cí huò sànbù bùshí xìnxī。

Vietnamese

Khi thảo luận với người khác về hàng giả, hàng kém chất lượng, nên tránh dùng lời lẽ quá cảm tính, tránh gây ra những mâu thuẫn không cần thiết. Đồng thời, cũng cần tránh phóng đại hoặc lan truyền thông tin sai sự thật.

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,要注意语言的正式程度和场合。例如,在正式场合,例如向执法部门举报假冒伪劣商品,应该使用较为正式的语言;而在非正式场合,例如与朋友间的闲聊,则可以使用较为轻松的语言。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,yào zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé chǎnghé。lìrú,zài zhèngshì chǎnghé,lìrú xiàng zhífǎ bùmén jìbào jiǎmào wěiliè shāngpǐn,yīnggāi shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán;ér zài fēi zhèngshì chǎnghé,lìrú yǔ péngyou jiān de xiánliáo,zé kěyǐ shǐyòng jiào wéi qīngsōng de yǔyán。

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại trong trường hợp này, cần chú ý đến mức độ trang trọng và bối cảnh của ngôn ngữ. Ví dụ, trong những trường hợp trang trọng, chẳng hạn như báo cáo hàng giả, hàng kém chất lượng cho cơ quan thực thi pháp luật, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong khi đó, trong những trường hợp không trang trọng, chẳng hạn như trò chuyện với bạn bè, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用语句和表达方式。 尝试在不同的语境下进行练习,例如正式场合和非正式场合。 可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。 可以利用录音或录像的方式记录练习过程,以便日后复习和改进。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,shúliàn zhǎngwò chángyòng yǔjù hé biǎodá fāngshì。 chángshì zài bùtóng de yǔjìng xià jìnxíng liànxí,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。 kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。 kěyǐ lìyòng lùyīn huò lùxiàng de fāngshì jìlù liànxí guòchéng,yǐbiàn rìhòu fùxí hé gǎijìn。

Vietnamese

Hãy luyện tập đoạn hội thoại nhiều lần để làm chủ các cụm từ và cách diễn đạt thường dùng. Hãy thử luyện tập trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong những trường hợp trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể cùng luyện tập với bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai. Bạn có thể sử dụng hình thức ghi âm hoặc quay phim để ghi lại quá trình luyện tập, để sau này có thể ôn lại và cải thiện.