储物空间 Không Gian Lưu Trữ chǔwù kōngjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这个房间有储物空间吗?
B:有的,房间里有衣柜和床底储物箱,足够您存放行李了。
C:衣柜看起来很宽敞,床底的箱子能装多少东西呢?
B:床底的箱子可以放一些不常用的物品,比如换洗的鞋子,或者一些不占空间的衣物。
A:好的,谢谢您。
B:不客气,祝您入住愉快!

拼音

A:Hǎo,qǐngwèn zhège fángjiān yǒu chǔwù kōngjiān ma?
B:Yǒude,fángjiān lǐ yǒu yīguì hé chuángdǐ chǔwù xiāng,zúgòu nín cúnfàng xíngli le。
C:Yīguì kàn qǐlái hěn kuānchang,chuángdǐ de xiāngzi néng zhuāng duōshao dōngxi ne?
B:Chuángdǐ de xiāngzi kěyǐ fàng yīxiē bù chángyòng de wùpǐn,bǐrú huàn xǐ de xiézi,huòzhě yīxiē bù zhàn kōngjiān de yīwù。
A:Hǎode,xièxiè nín。
B:Bù kèqì,zhù nín rùzhù yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, phòng này có chỗ để đồ không ạ?
B: Vâng ạ, phòng có tủ quần áo và hộp đựng đồ dưới gầm giường, đủ để chứa hành lý của quý khách.
C: Tủ quần áo trông khá rộng rãi, hộp dưới gầm giường chứa được bao nhiêu đồ vậy ạ?
B: Hộp dưới gầm giường có thể để một số đồ dùng ít khi sử dụng, ví dụ như giày dép thay thế hoặc một số quần áo không chiếm nhiều diện tích.
A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Không có gì ạ, chúc quý khách có kỳ nghỉ dễ chịu!

Các cụm từ thông dụng

储物空间

chǔwù kōngjiān

Chỗ để đồ

Nền văn hóa

中文

储物空间在酒店和民宿中非常重要,尤其是在中国,许多旅客喜欢携带较多的行李和物品。

在中国文化中,对私密性和个人空间比较重视,所以储物空间的大小和安全性也是旅客选择酒店和民宿的重要因素。

拼音

chǔwù kōngjiān zài jiǔdiàn hé mínsù zhōng fēicháng zhòngyào, yóuqí shì zài zhōngguó, xǔduō lǚkè xǐhuan dài lái jiào duō de xíngli hé wùpǐn。

zài zhōngguó wénhuà zhōng, duì sīmì xìng hé gèrén kōngjiān bǐjiào zhòngshì, suǒyǐ chǔwù kōngjiān de dàxiǎo hé ānquán xìng yě shì lǚkè xuǎnzé jiǔdiàn hé mínsù de zhòngyào yīnsù。

Vietnamese

Không gian lưu trữ rất quan trọng trong khách sạn và nhà nghỉ, đặc biệt là ở Trung Quốc, nơi nhiều du khách thích mang theo nhiều hành lý và đồ đạc.

Trong văn hóa Trung Quốc, sự riêng tư và không gian cá nhân được coi trọng, vì vậy kích thước và an ninh của không gian lưu trữ cũng là những yếu tố quan trọng đối với du khách khi lựa chọn khách sạn và nhà nghỉ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店的客房是否有足够的储物空间来容纳我的所有行李?

这个房间的储物设施是否安全可靠,能够保证我的贵重物品不会丢失?

拼音

qǐngwèn guì jiǔdiàn de kéfáng shìfǒu yǒu zúgòu de chǔwù kōngjiān lái róngnà wǒ de suǒyǒu xíngli?

zhège fángjiān de chǔwù shèshī shìfǒu ānquán kěkào,nénggòu bǎozhèng wǒ de guìzhòng wùpǐn bù huì diūshī?

Vietnamese

Phòng khách sạn của quý khách có đủ không gian lưu trữ để chứa tất cả hành lý của tôi không ạ?

Các tiện nghi lưu trữ trong phòng này có an toàn và đáng tin cậy, đảm bảo rằng đồ đạc quý giá của tôi sẽ không bị mất không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问储物空间的安全性是否“绝对安全”,因为这可能让对方感到不信任或不愉快。

拼音

biànmiǎn zhíjiē xúnwèn chǔwù kōngjiān de ānquán xìng shìfǒu“juéduì ānquán”,yīnwèi zhè kěnéng ràng duìfāng gǎndào bù xìnrèn huò bù yúkuài。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về độ an toàn của không gian lưu trữ có phải là "hoàn toàn an toàn" hay không, vì điều này có thể khiến đối phương cảm thấy không tin tưởng hoặc khó chịu.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿预订时,提前了解客房储物空间的情况非常重要。可以查看酒店或民宿的图片和介绍,也可以直接询问客服人员。入住后,仔细检查储物空间是否安全可靠,并妥善保管自己的贵重物品。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù yùdìng shí, tiánqián liǎojiě kéfáng chǔwù kōngjiān de qíngkuàng fēicháng zhòngyào。kěyǐ chákàn jiǔdiàn huò mínsù de túpiàn hé jièshào, yě kěyǐ zhíjiē xúnwèn kèfú rényuán。rùzhù hòu, zǐxì jiǎnchá chǔwù kōngjiān shìfǒu ānquán kěkào, bìng tuǒshàn bǎoguǎn zìjǐ de guìzhòng wùpǐn。

Vietnamese

Khi đặt phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ, việc tìm hiểu trước về không gian lưu trữ trong phòng rất quan trọng. Bạn có thể xem hình ảnh và mô tả của khách sạn hoặc nhà nghỉ, hoặc hỏi trực tiếp nhân viên chăm sóc khách hàng. Sau khi nhận phòng, hãy kiểm tra kỹ xem không gian lưu trữ có an toàn và đáng tin cậy không, và cất giữ đồ đạc có giá trị của bạn một cách cẩn thận.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如不同类型的酒店民宿,以及不同的旅客身份。

在练习中,注意语气和语调,力求自然流畅。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà,lìrú bùtóng lèixíng de jiǔdiàn mínsù,yǐjí bùtóng de lǚkè shēnfèn。

zài liànxí zhōng,zhùyì yǔqì hé yǔdiào,lìqiú zìrán liúlàng。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các loại khách sạn và nhà nghỉ khác nhau, cũng như các danh tính du khách khác nhau.

Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng để diễn đạt một cách tự nhiên và trôi chảy.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng thực hành, và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.