Skip to content
学中文

Dialogue

储物空间

Không Gian Lưu Trữ

chǔwù kōngjiān

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问这个房间有储物空间吗?

    Hǎo,qǐngwèn zhège fángjiān yǒu chǔwù kōngjiān ma?

    Xin chào, phòng này có chỗ để đồ không ạ?

  2. B

    有的,房间里有衣柜和床底储物箱,足够您存放行李了。

    Yǒude,fángjiān lǐ yǒu yīguì hé chuángdǐ chǔwù xiāng,zúgòu nín cúnfàng xíngli le。

    Vâng ạ, phòng có tủ quần áo và hộp đựng đồ dưới gầm giường, đủ để chứa hành lý của quý khách.

  3. C

    衣柜看起来很宽敞,床底的箱子能装多少东西呢?

    Yīguì kàn qǐlái hěn kuānchang,chuángdǐ de xiāngzi néng zhuāng duōshao dōngxi ne?

    Tủ quần áo trông khá rộng rãi, hộp dưới gầm giường chứa được bao nhiêu đồ vậy ạ?

  4. B

    床底的箱子可以放一些不常用的物品,比如换洗的鞋子,或者一些不占空间的衣物。

    Chuángdǐ de xiāngzi kěyǐ fàng yīxiē bù chángyòng de wùpǐn,bǐrú huàn xǐ de xiézi,huòzhě yīxiē bù zhàn kōngjiān de yīwù。

    Hộp dưới gầm giường có thể để một số đồ dùng ít khi sử dụng, ví dụ như giày dép thay thế hoặc một số quần áo không chiếm nhiều diện tích.

  5. A

    好的,谢谢您。

    Hǎode,xièxiè nín。

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  6. B

    不客气,祝您入住愉快!

    Bù kèqì,zhù nín rùzhù yúkuài!

    Không có gì ạ, chúc quý khách có kỳ nghỉ dễ chịu!

Không Gian Lưu Trữ — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen