入住指南 Hướng dẫn Nhận Phòng Rùzhù zhǐnǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎入住!有什么需要帮助的吗?
房客:您好,请问无线网络密码是多少?
房东:密码是:12345678。有什么其他问题吗?
房客:好的,谢谢!对了,请问垃圾桶在哪里?
房东:垃圾桶在厨房的角落里。
房客:谢谢!
房东:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fángdōng: nín hǎo, huānyíng rùzhù! yǒu shénme xūyào bāngzhù de ma?
fángkè: nín hǎo, qǐngwèn wúxiàn wǎngluò mìmǎ shì duōshao?
fángdōng: mìmǎ shì: 12345678. yǒu shénme qítā wèntí ma?
fángkè: hǎo de, xiè xie! duì le, qǐngwèn lèsèitǒng zài nǎlǐ?
fángdōng: lèsèitǒng zài chúfáng de jiǎoluò lǐ.
fángkè: xiè xie!
fángdōng: bù kèqì, zhù nín rùzhù yúkuài!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, chào mừng bạn đến! Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?
Khách: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết mật khẩu wifi được không?
Chủ nhà: Mật khẩu là: 12345678. Còn điều gì khác không?
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn! Nhân tiện, thùng rác ở đâu vậy?
Chủ nhà: Thùng rác ở góc bếp.
Khách: Cảm ơn bạn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

入住指南

rùzhù zhǐnǎn

Hướng dẫn nhận phòng

Nền văn hóa

中文

入住指南通常会提供给客人,方便客人快速了解酒店或民宿的设施和服务。

这份指南通常会以多种语言提供,方便国际游客使用。

拼音

rùzhù zhǐnǎn tōngcháng huì tígōng gěi kèrén, fāngbiàn kèrén kuàisù liǎojiě jiǔdiàn huò mínsù de shèshī hé fúwù。

zhè fèn zhǐnǎn tōngcháng huì yǐ duō zhǒng yǔyán tígōng, fāngbiàn guójì yóukè shǐyòng。

Vietnamese

Sổ tay hướng dẫn nhận phòng thường được cung cấp cho khách để giúp họ nhanh chóng hiểu các tiện nghi và dịch vụ của khách sạn hoặc nhà nghỉ.

Sổ tay này thường được cung cấp bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để thuận tiện cho khách du lịch quốc tế.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细阅读入住指南,以便您更好地了解酒店的服务和设施。

如有任何疑问,请随时联系前台。

拼音

qǐng nín zǐxì dúdà rùzhù zhǐnǎn, yǐbiàn nín gèng hǎo de liǎojiě jiǔdiàn de fúwù hé shèshī。

rú yǒu rènhé yíwèn, qǐng suíshí liánxì qiántái。

Vietnamese

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn nhận phòng để hiểu rõ hơn về dịch vụ và tiện nghi của khách sạn.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với lễ tân bất cứ lúc nào.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,尊重他人隐私。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá, zūnjìng tārén yǐnsī。

Vietnamese

Đừng gây ồn ào, hãy tôn trọng sự riêng tư của người khác.

Các điểm chính

中文

入住指南适用于所有年龄段和身份的客人。

拼音

rùzhù zhǐnǎn shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de kèrén。

Vietnamese

Hướng dẫn nhận phòng áp dụng cho tất cả khách có mọi độ tuổi và danh tính.

Các mẹo để học

中文

可以尝试模拟入住场景,与朋友或家人进行角色扮演。

练习时注意语调和语气,使对话更加自然流畅。

拼音

kěyǐ chángshì mónǐ rùzhù chǎngjǐng, yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn。

liànxí shí zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ duìhuà gèngjiā zìrán liúlàng。

Vietnamese

Bạn có thể thử mô phỏng tình huống nhận phòng và nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân.

Khi thực hành, hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.