公共设施 Cơ sở hạ tầng công cộng Gōnggòng shèshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问公园里的公共厕所怎么走?
B:您好,一直往前走,看到那个雕塑就右拐,厕所就在那里。
A:谢谢!
B:不客气!
A:请问厕所有哪些设施?
B:有普通厕所和无障碍厕所,还有婴儿护理台。
A:太好了,谢谢您!
B:不用谢。

拼音

A:nǐn hǎo, qǐngwèn gōngyuán lǐ de gōnggòng cèsuǒ zěnme zǒu?
B:nǐn hǎo, yīzhí wǎng qián zǒu, kàn dào nàge diāosù jiù yòu guǎi, cèsuǒ jiù zài nàlǐ.
A:xièxie!
B:bú kèqì!
A:qǐngwèn cèsuǒ yǒu nǎxiē shèshī?
B:yǒu pǔtōng cèsuǒ hé wú zhàng'ài cèsuǒ, hái yǒu yīng'ér hùlǐ tái.
A:tài hǎole, xièxie nín!
B:búyòng xiè.

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm thế nào tôi có thể đến nhà vệ sinh công cộng trong công viên?
B: Xin chào, cứ đi thẳng, rẽ phải khi bạn nhìn thấy bức tượng, nhà vệ sinh ở đó.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Những tiện nghi nào có trong nhà vệ sinh?
B: Có nhà vệ sinh thông thường và nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật, và cũng có một trạm chăm sóc em bé.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
B: Không có gì.

Các cụm từ thông dụng

公共设施

gōnggòng shèshī

Cơ sở hạ tầng công cộng

Nền văn hóa

中文

在中国,公共设施的建设和维护受到政府的重视,通常干净整洁,并且提供多种语言的指示牌,方便游客使用。

拼音

zài zhōngguó, gōnggòng shèshī de jiànshè hé wéichí shòudào zhèngfǔ de zhòngshì, tōngcháng gānjìng zhěngjié, bìngqiě tígōng duō zhǒng yǔyán de zhǐshì pái, fāngbiàn yóukè shǐyòng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng công cộng được chính phủ quan tâm. Thông thường, chúng sạch sẽ và ngăn nắp, và cung cấp biển chỉ dẫn đa ngôn ngữ để thuận tiện cho khách du lịch。

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的公共厕所在哪里?请问方便告知一下最近的公共卫生间地址吗?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de gōnggòng cèsuǒ zài nǎlǐ? qǐngwèn fāngbiàn gāozhī yīxià zuìjìn de gōnggòng wèishēngjiān dìzhǐ ma?

Vietnamese

Nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu? Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ nhà vệ sinh công cộng gần nhất không?

Các bản sao văn hóa

中文

在询问公共厕所时,尽量避免使用过于粗俗或不礼貌的语言。

拼音

zài xúnwèn gōnggòng cèsuǒ shí, jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng guòyú cūsú huò bù lǐmào de yǔyán。

Vietnamese

Khi hỏi về nhà vệ sinh công cộng, hãy cố gắng tránh sử dụng ngôn ngữ quá thô tục hoặc bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

了解当地公共设施的分布情况,提前做好规划。在使用公共设施时,要注意维护公共卫生,保持环境整洁。

拼音

liǎojiě dāngdì gōnggòng shèshī de fēnbù qíngkuàng, tíqián zuò hǎo guìhuà。 zài shǐyòng gōnggòng shèshī shí, yào zhùyì wéichí gōnggòng wèishēng, bǎochí huánjìng zhěngjié。

Vietnamese

Tìm hiểu về sự phân bố các cơ sở hạ tầng công cộng địa phương và lên kế hoạch trước. Khi sử dụng các cơ sở hạ tầng công cộng, hãy chú ý duy trì vệ sinh công cộng và giữ cho môi trường sạch sẽ.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种场景,提高语言表达能力。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ gè zhǒng chǎngjǐng, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành diễn kịch để mô phỏng nhiều tình huống khác nhau và cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ。