兴趣课程 Khóa học ngoại khóa xìngqù kèchéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想了解一下你们学校的兴趣课程。
B:你好!我们学校的兴趣课程非常丰富,例如书法、绘画、中国武术等等。你想了解哪方面的?
A:我对中国书法比较感兴趣,请问课程安排是怎么样的?
B:书法课每周二和周四晚上7点到8点,持续10周。
A:费用是多少?
B:每人1000元,包含所有材料费。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐmen xuéxiào de xìngqù kèchéng。
B:nǐ hǎo!wǒmen xuéxiào de xìngqù kèchéng fēicháng fēngfù,lìrú shūfǎ、huìhuà、zhōngguó wǔshù děngděng。nǐ xiǎng liǎojiě nǎ fāngmiàn de?
A:wǒ duì zhōngguó shūfǎ bǐjiào gānxìng,qǐngwèn kèchéng ānpái shì zěnmeyàng de?
B:shūfǎ kè měi zhōu èr hé zhōu sì wǎnshàng 7 diǎn dào 8 diǎn,chíxù 10 zhōu。
A:fèiyòng shì duōshǎo?
B:měi rén 1000 yuán,bāohán suǒyǒu cáiliào fèi。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về các khóa học ngoại khóa của trường các bạn.
B: Xin chào! Trường chúng tôi có rất nhiều khóa học ngoại khóa phong phú, ví dụ như thư pháp, hội họa, võ thuật Trung Quốc, v.v. Bạn muốn tìm hiểu về lĩnh vực nào?
A: Tôi rất quan tâm đến thư pháp Trung Quốc, vậy lịch học như thế nào?
B: Lớp thư pháp được tổ chức vào thứ ba và thứ năm hàng tuần, từ 19h đến 20h, kéo dài 10 tuần.
A: Học phí là bao nhiêu?
B: 1000 nhân dân tệ một người, bao gồm tất cả phí vật liệu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我想了解一下你们学校的兴趣课程。
B:你好!我们学校的兴趣课程非常丰富,例如书法、绘画、中国武术等等。你想了解哪方面的?
A:我对中国书法比较感兴趣,请问课程安排是怎么样的?
B:书法课每周二和周四晚上7点到8点,持续10周。
A:费用是多少?
B:每人1000元,包含所有材料费。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về các khóa học ngoại khóa của trường các bạn.
B: Xin chào! Trường chúng tôi có rất nhiều khóa học ngoại khóa phong phú, ví dụ như thư pháp, hội họa, võ thuật Trung Quốc, v.v. Bạn muốn tìm hiểu về lĩnh vực nào?
A: Tôi rất quan tâm đến thư pháp Trung Quốc, vậy lịch học như thế nào?
B: Lớp thư pháp được tổ chức vào thứ ba và thứ năm hàng tuần, từ 19h đến 20h, kéo dài 10 tuần.
A: Học phí là bao nhiêu?
B: 1000 nhân dân tệ một người, bao gồm tất cả phí vật liệu.

Các cụm từ thông dụng

兴趣课程

xìngqù kèchéng

Khóa học ngoại khóa

Nền văn hóa

中文

兴趣课程在中国越来越受欢迎,是学生们课外学习和发展个人兴趣的重要途径。

选择兴趣课程时,应根据学生的年龄、兴趣爱好和学习能力进行选择。

兴趣课程通常安排在课余时间进行,不占用学生的正常学习时间。

拼音

xìngqù kèchéng zài zhōngguó yuè lái yuè shòu huānyíng,shì xuéshēng men kèwài xuéxí hé fāzhǎn gèrén xìngqù de zhòngyào tújìng。

xuǎnzé xìngqù kèchéng shí,yīng gēnjù xuéshēng de niánlíng、xìngqù àihào hé xuéxí nénglì jìnxíng xuǎnzé。

xìngqù kèchéng tōngcháng ānpái zài kèyú shíjiān jìnxíng,bù zhàn yòng xuéshēng de zhèngcháng xuéxí shíjiān。

Vietnamese

Các khóa học năng khiếu đang ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, cung cấp cho học sinh một cách quan trọng để học tập bên ngoài lớp học và phát triển sở thích cá nhân của họ.

Khi chọn các khóa học năng khiếu, cần xem xét tuổi tác, sở thích và khả năng của học sinh.

Các khóa học năng khiếu thường được sắp xếp ngoài giờ học, không ảnh hưởng đến thời gian học tập bình thường của học sinh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了常规的兴趣课程,我们还可以提供个性化定制课程,根据学生的实际情况和需求进行调整。

本校与多家知名机构合作,为学生提供更丰富的学习资源和机会。

我们定期组织各种学习交流活动,例如参观博物馆、艺术展览等等,拓展学生的视野。

拼音

chúle chángguī de xìngqù kèchéng,wǒmen hái kěyǐ tígōng gèxìnghuà dìngzhì kèchéng,gēnjù xuéshēng de shíjì qíngkuàng hé xūqiú jìnxíng tiáozhěng。

běn xiào yǔ duō jiā zhīmíng jīgòu hézuò,wèi xuéshēng tígōng gèng fēngfù de xuéxí zīyuán hé jīhuì。

wǒmen dìngqī zǔzhī gè zhǒng xuéxí jiāoliú huódòng,lìrú cānguān bówùguǎn、yìshù zhǎnlǎn děngděng,tuòzhǎn xuéshēng de shìyě。

Vietnamese

Ngoài các khóa học năng khiếu thông thường, chúng tôi còn có thể cung cấp các khóa học được thiết kế riêng biệt, điều chỉnh theo tình hình thực tế và nhu cầu của học sinh.

Trường chúng tôi hợp tác với nhiều tổ chức nổi tiếng để cung cấp cho học sinh nguồn tài nguyên và cơ hội học tập phong phú hơn.

Chúng tôi thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu học tập khác nhau, ví dụ như tham quan bảo tàng, triển lãm nghệ thuật, v.v., để mở rộng tầm nhìn của học sinh.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在课程中涉及敏感的政治话题或具有争议性的内容。

拼音

bìmiǎn zài kèchéng zhōng shèjí mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò jùyǒu zhēngyì xìng de nèiróng。

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc nội dung gây tranh cãi trong khóa học.

Các điểm chính

中文

兴趣课程的选择应结合学生的实际情况,避免盲目跟风。

拼音

xìngqù kèchéng de xuǎnzé yīng jiéhé xuéshēng de shíjì qíngkuàng,bìmiǎn mángmù gēnfēng。

Vietnamese

Việc lựa chọn các khóa học năng khiếu cần được kết hợp với tình hình thực tế của học sinh, tránh việc chạy theo xu hướng mù quáng.

Các mẹo để học

中文

多与学习者进行模拟对话,熟悉不同场景下的表达方式。

根据不同的学习者水平,调整对话难度和内容。

鼓励学习者运用所学知识,进行自主练习。

拼音

duō yǔ xuéxí zhě jìnxíng mòmǐ duìhuà,shúxī bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì。

gēnjù bùtóng de xuéxí zhě shuǐpíng,tiáozhěng duìhuà nándù hé nèiróng。

gǔlì xuéxí zhě yùnyòng suǒxué zhīshì,jìnxíng zìzhǔ liànxí。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với người học để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau.

Điều chỉnh độ khó và nội dung của cuộc đối thoại tùy theo trình độ của người học.

Khuyến khích người học vận dụng kiến thức đã học thông qua việc tự luyện tập.