准备太阳镜 Chuẩn bị kính râm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天太阳真大,出门得戴太阳镜了。
B:是啊,紫外线强,不戴太阳镜眼睛会不舒服。你准备戴哪副太阳镜?
C:我准备戴那副墨镜,比较酷。
B:不错!墨镜很适合你。
A:对了,你准备戴哪副?
B:我准备戴那副偏光太阳镜,开车方便。
C:嗯,偏光镜开车确实不错,可以减少反光。
拼音
Vietnamese
A: Trời nắng gắt quá, phải đeo kính râm khi ra ngoài rồi.
B: Đúng rồi, tia cực tím mạnh lắm, không đeo kính râm thì mắt sẽ khó chịu. Bạn định đeo kính râm nào?
C: Mình định đeo cái kính râm đen kia, nhìn ngầu.
B: Tuyệt! Kính râm đen rất hợp với bạn.
A: Nhân tiện, bạn định đeo cái nào?
B: Mình định đeo kính râm phân cực kia, tiện khi lái xe.
C: Ừ, kính phân cực lái xe rất tốt, có thể giảm độ chói.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看这太阳,是不是该戴太阳镜了?
B:是呀,我怕晒黑。你戴的是什么牌子的?
A:这是宝岛眼镜,防紫外线效果挺好的。
B:哦,宝岛眼镜不错啊!我去看看。
A:嗯,他们的款式也挺多,总有一款适合你。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn mặt trời kìa, có nên đeo kính râm không?
B: Phải rồi, mình sợ bị cháy nắng. Kính râm của bạn là hãng nào?
A: Cái này là kính râm Bảo Đảo, khả năng chống tia cực tím khá tốt.
B: Ồ, kính Bảo Đảo tốt đấy chứ! Mình sẽ đi xem thử.
A: Ừ, họ có nhiều kiểu lắm, chắc chắn sẽ có một kiểu hợp với bạn.
Các cụm từ thông dụng
准备太阳镜
Chuẩn bị kính râm
戴太阳镜
Đeo kính râm
防紫外线
Chống tia cực tím
Nền văn hóa
中文
在中国,戴太阳镜既是防晒的实用之举,也是一种时尚搭配。尤其在夏季,戴太阳镜非常普遍,尤其是在阳光强烈的时候。
不同款式、品牌的太阳镜也反映着不同的社会经济地位和个人品味。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đeo kính râm vừa là biện pháp thiết thực để chống nắng, vừa là một phụ kiện thời trang. Đặc biệt vào mùa hè, đeo kính râm rất phổ biến, nhất là khi trời nắng gắt.
Những kiểu dáng và thương hiệu kính râm khác nhau cũng phản ánh những tầng lớp kinh tế xã hội và gu thẩm mỹ cá nhân khác nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这副太阳镜不仅时尚,而且防紫外线效果极佳。
我打算买一副配有偏光镜片的太阳镜,这样开车时更安全。
这款太阳镜的镜框非常轻巧,戴起来很舒适。
拼音
Vietnamese
Chiếc kính râm này không chỉ thời trang mà còn có khả năng chống tia cực tím cực tốt.
Mình định mua một chiếc kính râm có lớp phân cực, như vậy sẽ an toàn hơn khi lái xe.
Gọng kính râm này rất nhẹ và thoải mái khi đeo.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合戴过于夸张或炫耀的太阳镜。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé dài guòyú kuāzhāng huò xuànyào de tàiyángjìng。
Vietnamese
Tránh đeo kính râm quá cầu kỳ hoặc lòe loẹt trong những dịp trang trọng.Các điểm chính
中文
选择太阳镜时,要考虑防紫外线功能、舒适度和款式。根据不同的场合和个人风格选择合适的太阳镜。
拼音
Vietnamese
Khi chọn kính râm, cần xem xét chức năng chống tia cực tím, độ thoải mái và kiểu dáng. Hãy chọn kính râm phù hợp với từng hoàn cảnh và phong cách cá nhân.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如在阳光下和朋友谈论太阳镜;
注意语音语调,使对话自然流畅。
可以尝试使用一些更高级的表达,使语言更丰富。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nói chuyện về kính râm với bạn bè dưới ánh nắng mặt trời;
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy;
Có thể thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, để ngôn ngữ thêm phong phú hơn.