准备干粮 Chuẩn bị đồ ăn nhẹ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:明天我们要坐火车去远方旅游,需要准备些什么干粮?
B:火车上的食物比较贵,而且不一定合口味,最好自己带一些。建议带些面包、水果、坚果,还有水。
C:面包容易碎,会不会弄脏?
B:可以买那种独立包装的面包,或者用保鲜袋装好。
A:好的,水果带什么好呢?
B:苹果、香蕉、橘子这些容易携带,而且不容易坏。
C:明白了,我还想带些零食。
B:可以带些饼干、巧克力之类的,但不要带太多,容易吃撑。
拼音
Vietnamese
A: Ngày mai chúng ta sẽ đi du lịch xa bằng tàu hỏa, cần chuẩn bị những đồ ăn nhẹ gì?
B: Đồ ăn trên tàu hỏa khá đắt và chưa chắc đã hợp khẩu vị, tốt nhất nên tự chuẩn bị. Mình gợi ý bánh mì, trái cây, các loại hạt và nước.
C: Bánh mì dễ vụn, liệu có bị bẩn không?
B: Có thể mua loại bánh mì đóng gói riêng lẻ hoặc dùng túi nilon buộc kín.
A: Được rồi, nên mang theo loại trái cây nào?
B: Táo, chuối, cam dễ mang theo và không dễ bị hỏng.
C: Mình hiểu rồi, mình cũng muốn mang theo một vài đồ ăn vặt nữa.
B: Có thể mang theo bánh quy, sôcôla, v.v., nhưng đừng mang quá nhiều, dễ bị no.
Các cụm từ thông dụng
准备干粮
Chuẩn bị đồ ăn nhẹ
Nền văn hóa
中文
在中国,准备干粮的习惯在长途旅行中非常普遍,尤其是乘坐火车或汽车时。人们会根据旅行时间和个人喜好选择不同的食物。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho những chuyến đi dài là rất phổ biến, đặc biệt là khi đi tàu hỏa hoặc xe khách. Mọi người sẽ chọn các loại thực phẩm khác nhau tùy thuộc vào thời gian đi lại và sở thích cá nhân của họ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精挑细选,准备营养均衡的干粮。
考虑到旅途的时长和环境,选择方便携带且不易变质的食物。
根据个人口味和饮食习惯,准备适合自己的干粮。
拼音
Vietnamese
Chọn lọc kỹ lưỡng và chuẩn bị đồ ăn nhẹ giàu dinh dưỡng.
Cân nhắc thời gian và môi trường của chuyến đi, chọn những loại thực phẩm dễ mang theo và không dễ bị hỏng.
Chuẩn bị đồ ăn nhẹ phù hợp với khẩu vị và thói quen ăn uống cá nhân của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免携带气味浓烈或容易弄脏的食物,例如榴莲、臭豆腐等。
拼音
bì miǎn chí dài qìwèi nóng liè huò róngyì nòng zāng de shíwù, lìrú liúdúán, chòu dòufu děng.
Vietnamese
Tránh mang theo những thức ăn có mùi nồng hoặc dễ làm bẩn, ví dụ như sầu riêng, đậu phụ thối.Các điểm chính
中文
根据旅行时间长短和交通工具选择合适的干粮,注意食品安全和卫生,避免携带易碎或易变质的食物。
拼音
Vietnamese
Chọn đồ ăn nhẹ phù hợp dựa trên thời gian và phương tiện đi lại, chú ý đến an toàn thực phẩm và vệ sinh, tránh mang theo những đồ ăn dễ vỡ hoặc dễ hỏng.Các mẹo để học
中文
模拟真实场景进行练习。
与朋友或家人一起练习对话,互相纠正发音和表达。
可以尝试用不同的语气和语调练习对话,使表达更生动自然。
拼音
Vietnamese
Thực hành trong các tình huống thực tế.
Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.
Có thể thử thực hành hội thoại với giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để cách diễn đạt sinh động và tự nhiên hơn.