准备求职信 Chuẩn bị thư xin việc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小李:王老师,您好!我想请您帮我看看我的求职信,准备投递给ABC公司。
王老师:你好,小李。当然可以,请你把求职信发给我。
小李:好的,我已经发到您的邮箱了。
王老师:嗯,我大概看了一下,总体来说写得不错,但可以再润色一下。比如,你这里提到的‘熟练掌握’,可以具体化一些,例如‘熟练掌握Python编程语言,并有三年以上项目经验’。
小李:好的,我明白了。还有其他建议吗?
王老师:嗯,再补充一些与目标岗位相关的技能和经历。另外,注意一下语言的精准性,避免出现口语化的表达。
小李:谢谢王老师!我会认真修改的。
拼音
Vietnamese
Tiểu Lý: Chào cô Vương! Cô có thể giúp em xem lại thư xin việc của em được không ạ? Em định gửi cho công ty ABC.
Cô Vương: Chào Tiểu Lý. Được chứ, em gửi thư cho cô nhé.
Tiểu Lý: Vâng, em đã gửi vào email của cô rồi ạ.
Cô Vương: Ừm, cô xem qua một chút rồi. Nhìn chung thì viết cũng tốt, nhưng có thể chỉnh sửa thêm được. Ví dụ, chỗ em viết ‘thành thạo’, có thể cụ thể hơn, chẳng hạn như ‘thành thạo lập trình Python, có hơn ba năm kinh nghiệm dự án’.
Tiểu Lý: Vâng ạ, em hiểu rồi. Cô còn góp ý gì nữa không ạ?
Cô Vương: Ừm, thêm một vài kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí mục tiêu nữa. Ngoài ra, chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ, tránh dùng các câu nói thông thường.
Tiểu Lý: Cảm ơn cô Vương ạ! Em sẽ sửa lại cẩn thận.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小李:王老师,您好!我想请您帮我看看我的求职信,准备投递给ABC公司。
王老师:你好,小李。当然可以,请你把求职信发给我。
小李:好的,我已经发到您的邮箱了。
王老师:嗯,我大概看了一下,总体来说写得不错,但可以再润色一下。比如,你这里提到的‘熟练掌握’,可以具体化一些,例如‘熟练掌握Python编程语言,并有三年以上项目经验’。
小李:好的,我明白了。还有其他建议吗?
王老师:嗯,再补充一些与目标岗位相关的技能和经历。另外,注意一下语言的精准性,避免出现口语化的表达。
小李:谢谢王老师!我会认真修改的。
Vietnamese
Tiểu Lý: Chào cô Vương! Cô có thể giúp em xem lại thư xin việc của em được không ạ? Em định gửi cho công ty ABC.
Cô Vương: Chào Tiểu Lý. Được chứ, em gửi thư cho cô nhé.
Tiểu Lý: Vâng, em đã gửi vào email của cô rồi ạ.
Cô Vương: Ừm, cô xem qua một chút rồi. Nhìn chung thì viết cũng tốt, nhưng có thể chỉnh sửa thêm được. Ví dụ, chỗ em viết ‘thành thạo’, có thể cụ thể hơn, chẳng hạn như ‘thành thạo lập trình Python, có hơn ba năm kinh nghiệm dự án’.
Tiểu Lý: Vâng ạ, em hiểu rồi. Cô còn góp ý gì nữa không ạ?
Cô Vương: Ừm, thêm một vài kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí mục tiêu nữa. Ngoài ra, chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ, tránh dùng các câu nói thông thường.
Tiểu Lý: Cảm ơn cô Vương ạ! Em sẽ sửa lại cẩn thận.
Các cụm từ thông dụng
求职信
Thư xin việc
Nền văn hóa
中文
在中国的求职过程中,求职信是一份非常重要的材料,通常需要在简历之外单独准备。好的求职信能帮助求职者更好地展现自身优势,提高面试机会。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, thư xin việc là một tài liệu rất quan trọng trong quá trình tìm việc, thường được chuẩn bị riêng biệt ngoài sơ yếu lý lịch. Một bức thư xin việc hay sẽ giúp người tìm việc thể hiện tốt hơn thế mạnh của mình và tăng cơ hội phỏng vấn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精,力求完美
量体裁衣,针对性强
亮点突出,重点突出
拼音
Vietnamese
Luôn cố gắng hoàn thiện
Đo ni đóng giày, có mục tiêu
Làm nổi bật điểm chính, nhấn mạnh điểm mạnh
Các bản sao văn hóa
中文
避免在求职信中提及个人隐私信息,例如婚姻状况、家庭情况等。
拼音
Bìmiǎn zài qiú zhí xìn zhōng tíjí gèrén yǐnsī xìnxī, lìrú hūnyīn zuàngkuàng, jiātíng qíngkuàng děng。
Vietnamese
Tránh đề cập đến thông tin riêng tư cá nhân như tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh gia đình trong thư xin việc.Các điểm chính
中文
求职信的写作要根据目标公司和职位进行调整,突出与职位相关的技能和经验。
拼音
Vietnamese
Viết thư xin việc cần điều chỉnh theo công ty và vị trí mục tiêu, làm nổi bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí đó.Các mẹo để học
中文
多阅读一些优秀的求职信范文,学习写作技巧
找朋友或老师帮忙修改和润色
模拟面试场景,演练如何介绍自己
拼音
Vietnamese
Đọc một số ví dụ thư xin việc hay để học các kỹ thuật viết
Nhờ bạn bè hoặc giáo viên giúp sửa và chỉnh sửa
Tạo tình huống phỏng vấn để luyện tập cách giới thiệu bản thân