Skip to content
学中文

Dialogue

准备求职信

Chuẩn bị thư xin việc

zhǔnbèi qiú zhí xìn

Dialogue 1

  1. 小李

    王老师,您好!我想请您帮我看看我的求职信,准备投递给ABC公司。

    Wang laoshi, nin hao! Wo xiang qing nin bang wo kan kan wo de qiuzhi xin, zhunbei toudi gei ABC gongsi.

    Chào cô Vương! Cô có thể giúp em xem lại thư xin việc của em được không ạ? Em định gửi cho công ty ABC.

  2. 王老师

    你好,小李。当然可以,请你把求职信发给我。

    Ni hao, Xiao Li. Dangran keyi, qing ni ba qiuzhi xin fa gei wo.

    Chào Tiểu Lý. Được chứ, em gửi thư cho cô nhé.

  3. 小李

    好的,我已经发到您的邮箱了。

    Hao de, wo yijing fa dao nin de youxiang le.

    Vâng, em đã gửi vào email của cô rồi ạ.

  4. 王老师

    嗯,我大概看了一下,总体来说写得不错,但可以再润色一下。比如,你这里提到的‘熟练掌握’,可以具体化一些,例如‘熟练掌握Python编程语言,并有三年以上项目经验’。

    En, wo dagai kan le yixia, zongti laishuo xie de bucuo, dan keyi zai runse yixia. Bili, ni zheli ti daode 'shulian zhangwo', keyi guti hua yixie, liru 'shulian zhangwo Python biancheng yuyan, bing you san nian yishang xiangmu jingyan'.

    Ừm, cô xem qua một chút rồi. Nhìn chung thì viết cũng tốt, nhưng có thể chỉnh sửa thêm được. Ví dụ, chỗ em viết ‘thành thạo’, có thể cụ thể hơn, chẳng hạn như ‘thành thạo lập trình Python, có hơn ba năm kinh nghiệm dự án’.

  5. 小李

    好的,我明白了。还有其他建议吗?

    Hao de, wo mingbai le. Hai you qita jianyi ma?

    Vâng ạ, em hiểu rồi. Cô còn góp ý gì nữa không ạ?

  6. 王老师

    嗯,再补充一些与目标岗位相关的技能和经历。另外,注意一下语言的精准性,避免出现口语化的表达。

    En, zaibuchong yixie yu mu biaogangwei xiangguan de jineng he jingli. Lingwai, zhuyi yixia yuyan de jingzhun xing, bimian chuxian kouyu huade biaoda.

    Ừm, thêm một vài kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí mục tiêu nữa. Ngoài ra, chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ, tránh dùng các câu nói thông thường.

  7. 小李

    谢谢王老师!我会认真修改的。

    Xiexie Wang laoshi! Wo hui renzhen xiugeng de.

    Cảm ơn cô Vương ạ! Em sẽ sửa lại cẩn thận.

Dialogue 2

  1. 小李

    王老师,您好!我想请您帮我看看我的求职信,准备投递给ABC公司。

    Chào cô Vương! Cô có thể giúp em xem lại thư xin việc của em được không ạ? Em định gửi cho công ty ABC.

  2. 王老师

    你好,小李。当然可以,请你把求职信发给我。

    Chào Tiểu Lý. Được chứ, em gửi thư cho cô nhé.

  3. 小李

    好的,我已经发到您的邮箱了。

    Vâng, em đã gửi vào email của cô rồi ạ.

  4. 王老师

    嗯,我大概看了一下,总体来说写得不错,但可以再润色一下。比如,你这里提到的‘熟练掌握’,可以具体化一些,例如‘熟练掌握Python编程语言,并有三年以上项目经验’。

    Ừm, cô xem qua một chút rồi. Nhìn chung thì viết cũng tốt, nhưng có thể chỉnh sửa thêm được. Ví dụ, chỗ em viết ‘thành thạo’, có thể cụ thể hơn, chẳng hạn như ‘thành thạo lập trình Python, có hơn ba năm kinh nghiệm dự án’.

  5. 小李

    好的,我明白了。还有其他建议吗?

    Vâng ạ, em hiểu rồi. Cô còn góp ý gì nữa không ạ?

  6. 王老师

    嗯,再补充一些与目标岗位相关的技能和经历。另外,注意一下语言的精准性,避免出现口语化的表达。

    Ừm, thêm một vài kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí mục tiêu nữa. Ngoài ra, chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ, tránh dùng các câu nói thông thường.

  7. 小李

    谢谢王老师!我会认真修改的。

    Cảm ơn cô Vương ạ! Em sẽ sửa lại cẩn thận.

Chuẩn bị thư xin việc — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen