分单配送 Giao Hàng Riêng Lẻ fēn dān pèisòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

送餐员A:您好,您的外卖到了,请签收。
顾客B:好的,谢谢。请问您是分单配送吗?
送餐员A:是的,这是我负责的区域。
顾客B:哦,这样啊,我之前没遇到过分单配送,挺方便的。
送餐员A:是的,为了提高效率,我们现在都实行分单配送。有什么问题随时可以联系我们。
顾客B:好的,谢谢您!

拼音

sòng cān yuán A: hǎo, nín de wài mài dào le, qǐng qiān shōu.
gù kè B: hǎo de, xiè xie. qǐng wèn nín shì fēn dān pèisòng ma?
sòng cān yuán A: shì de, zhè shì wǒ fùzé de qūyù.
gù kè B: ó, zhè yàng a, wǒ zhī qián méi yù dào guò fēn dān pèisòng, tǐng fāngbiàn de.
sòng cān yuán A: shì de, wèi le tígāo xiàolǜ, wǒmen xiànzài dōu shíxíng fēn dān pèisòng. yǒu shénme wèntí suíshí kěyǐ liánxì wǒmen.
gù kè B: hǎo de, xiè xie nín!

Vietnamese

Người giao hàng A: Chào bạn, đồ ăn của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.
Khách hàng B: Được rồi, cảm ơn bạn. Vậy là giao hàng riêng lẻ hả?
Người giao hàng A: Đúng rồi, đây là khu vực tôi phụ trách.
Khách hàng B: À, ra vậy. Trước giờ tôi chưa từng gặp cách giao hàng riêng lẻ này, khá tiện lợi đấy.
Người giao hàng A: Đúng vậy, để tăng hiệu quả, hiện tại chúng tôi đều dùng phương thức giao hàng riêng lẻ. Nếu có vấn đề gì cứ liên hệ với chúng tôi nhé.
Khách hàng B: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

送餐员A:您好,您的外卖到了,请签收。
顾客B:好的,谢谢。请问您是分单配送吗?
送餐员A:是的,这是我负责的区域。
顾客B:哦,这样啊,我之前没遇到过分单配送,挺方便的。
送餐员A:是的,为了提高效率,我们现在都实行分单配送。有什么问题随时可以联系我们。
顾客B:好的,谢谢您!

Vietnamese

Người giao hàng A: Chào bạn, đồ ăn của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.
Khách hàng B: Được rồi, cảm ơn bạn. Vậy là giao hàng riêng lẻ hả?
Người giao hàng A: Đúng rồi, đây là khu vực tôi phụ trách.
Khách hàng B: À, ra vậy. Trước giờ tôi chưa từng gặp cách giao hàng riêng lẻ này, khá tiện lợi đấy.
Người giao hàng A: Đúng vậy, để tăng hiệu quả, hiện tại chúng tôi đều dùng phương thức giao hàng riêng lẻ. Nếu có vấn đề gì cứ liên hệ với chúng tôi nhé.
Khách hàng B: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

分单配送

fēn dān pèisòng

Giao hàng riêng lẻ

Nền văn hóa

中文

在中国,分单配送是为了提高外卖送达效率而采取的一种策略,尤其在高峰期时使用。

拼音

zài zhōngguó, fēn dān pèisòng shì wèile tígāo wài mài sòng dá xiàolǜ ér cǎiqǔ de yī zhǒng cèlüè, yóuqí zài gāofēng qī shí shǐyòng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, giao hàng riêng lẻ đang ngày càng trở nên phổ biến trong ngành giao đồ ăn, nhằm tối ưu hóa thời gian giao hàng và hiệu quả công việc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们根据订单的地理位置和送餐员的实时位置进行分单配送,以确保您的订单能够尽快送达。

拼音

wǒmen gēnjù dìngdān de dìlǐ wèizhì hé sòng cān yuán de shíshí wèizhì jìnxíng fēn dān pèisòng, yǐ quèbǎo nín de dìngdān nénggòu jinkuài sòng dá。

Vietnamese

Chúng tôi sử dụng thuật toán phân bổ đơn hàng dựa trên vị trí của người giao hàng và địa chỉ giao hàng, nhằm đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh nhất.

Các bản sao văn hóa

中文

在与顾客交流时,避免使用不礼貌或带有歧视性的语言。

拼音

zài yǔ gùkè jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào huò dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự hoặc mang tính phân biệt đối xử khi giao tiếp với khách hàng.

Các điểm chính

中文

分单配送主要应用于外卖行业,高峰时段效率高。顾客需要了解分单配送的机制,避免不必要的误会。

拼音

fēn dān pèisòng zhǔyào yìngyòng yú wài mài hángyè, gāofēng shíduàn xiàolǜ gāo。gùkè xūyào liǎojiě fēn dān pèisòng de jīzhì, bìmiǎn bù bìyào de wùhuì。

Vietnamese

Giao hàng riêng lẻ chủ yếu được sử dụng trong ngành giao đồ ăn, hiệu quả cao hơn vào giờ cao điểm. Khách hàng cần hiểu rõ cơ chế giao hàng riêng lẻ để tránh hiểu lầm không đáng có.

Các mẹo để học

中文

模拟送餐员和顾客的对话,练习用不同的语气表达同样的意思。

拼音

mòmǐ sòng cān yuán hé gùkè de duìhuà, liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá tóngyàng de yìsi。

Vietnamese

Thực hành diễn vai cuộc trò chuyện giữa người giao hàng và khách hàng. Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng các giọng điệu và phong cách khác nhau.