办公礼仪 Nghi thức văn phòng bàngōng lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,张先生,很高兴在贵公司拜访。
张先生:您好,李先生,欢迎!请坐。您这次来有什么事呢?
李明:我们想和贵公司谈谈合作项目,这是我们的项目介绍。
张先生:好的,谢谢。请容我仔细看看。
李明:好的,请问您对我们的项目有什么看法?
张先生:总体来说,项目很有前景,但细节方面还需要进一步沟通。
李明:非常感谢您的反馈,我们很乐意与您进一步讨论。

拼音

Li Ming:nín hǎo, Zhang xiānsheng, hěn gāoxìng zài guì gōngsī bài fǎng.
Zhang xiānsheng:nín hǎo, Li xiānsheng, huānyíng! qǐng zuò. nín zhè cì lái yǒu shénme shì ne?
Li Ming:wǒmen xiǎng hé guì gōngsī tán tán hézuò xiàngmù, zhè shì wǒmen de xiàngmù jièshào.
Zhang xiānsheng:hǎo de, xièxie. qǐng róng wǒ zǐxí kànkan.
Li Ming:hǎo de, qǐngwèn nín duì wǒmen de xiàngmù yǒu shénme kànfǎ?
Zhang xiānsheng:zǒngtǐ lái shuō, xiàngmù hěn yǒu qiánjìng, dàn xìjié fāngmiàn hái xūyào jìnyībù gōutōng.
Li Ming:fēicháng gǎnxiè nín de fǎnkuì, wǒmen hěn lèyì yǔ nín jìnyībù tǎolùn.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào ông Trương, rất vui được đến thăm công ty của ông.
Ông Trương: Xin chào ông Lý, chào mừng! Mời ông ngồi. Ông đến đây hôm nay vì việc gì vậy?
Lý Minh: Chúng tôi muốn thảo luận về một dự án hợp tác với công ty của ông, đây là bản giới thiệu dự án của chúng tôi.
Ông Trương: Được rồi, cảm ơn. Xin cho phép tôi xem kỹ một chút.
Lý Minh: Được rồi, ông nghĩ gì về dự án của chúng tôi?
Ông Trương: Nhìn chung, dự án rất triển vọng, nhưng cần phải thảo luận thêm về các chi tiết.
Lý Minh: Cảm ơn ông đã phản hồi, chúng tôi rất sẵn lòng thảo luận thêm với ông.

Các cụm từ thông dụng

您好,欢迎!

nín hǎo, huānyíng!

Xin chào, chào mừng!

请坐

qǐng zuò

Mời ông ngồi

谢谢

xièxie

Cảm ơn ông

Nền văn hóa

中文

在中国,商务场合通常会以茶水招待客人,并会询问客人的需求,以体现礼貌和尊重。

在商务会谈中,适当地进行寒暄可以缓和气氛,建立良好的沟通基础。

拼音

zài zhōngguó, shāngwù chǎnghé tōngcháng huì yǐ chá shuǐ zhāodài kèrén, bìng huì xúnwèn kèrén de xūqiú, yǐ tǐxiàn lǐmào hé zūnjìng。

zài shāngwù huì tán zhōng, shìdàng de jìnxíng hánxuān kěyǐ huǎn hé qìfēn, jiànlì liánghǎo de gōutōng jīchǔ。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh tại Trung Quốc, việc mời khách uống trà và hỏi xem họ cần gì là một cử chỉ lịch sự thể hiện sự tôn trọng.

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, một vài câu chuyện phiếm phù hợp có thể giúp làm dịu không khí và tạo dựng nền tảng giao tiếp tốt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“敝公司愿与贵公司建立长期稳定的合作关系”

“我们对贵公司的项目抱有极大的兴趣”

“希望未来能有更多合作机会”

拼音

“bì gōngsī yuàn yǔ guì gōngsī jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxi”

“wǒmen duì guì gōngsī de xiàngmù bào yǒu jí dà de xìngqù”

“xīwàng wèilái néng yǒu gèng duō hézuò jīhuì”

Vietnamese

Công ty chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của ông.

Chúng tôi rất quan tâm đến dự án của công ty ông.

Chúng tôi hy vọng sẽ có nhiều cơ hội hợp tác hơn nữa trong tương lai.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在商务场合谈论政治、宗教等敏感话题。

拼音

biànmiǎn zài shāngwù chǎnghé tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong môi trường kinh doanh.

Các điểm chính

中文

办公礼仪在商务场合非常重要,它体现了个人素养和对对方的尊重。

拼音

bàngōng lǐyí zài shāngwù chǎnghé fēicháng zhòngyào, tā tǐxiàn le gèrén sù yǎng hé duì duìfāng de zūnjìng。

Vietnamese

Nghi thức văn phòng rất quan trọng trong môi trường kinh doanh, nó thể hiện sự lịch sự cá nhân và sự tôn trọng đối với đối tác.

Các mẹo để học

中文

多练习商务英语口语,提升沟通能力。

模拟商务场景进行对话练习。

学习和掌握一些常用的商务礼仪用语。

拼音

duō liànxí shāngwù yīngyǔ kǒuyǔ, tíshēng gōutōng nénglì。

mǒnì shāngwù chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

xuéxí hé zhǎngwò yīxiē chángyòng de shāngwù lǐyí yòngyǔ。

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh để nâng cao khả năng giao tiếp.

Mô phỏng các tình huống kinh doanh để luyện tập đối thoại.

Hãy học và nắm vững một số từ ngữ thường dùng trong nghi thức kinh doanh.