听课笔记 Ghi Chú Bài Giảng Tīng kè bǐjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天教授讲的内容真多,你都记笔记了吗?
B:记了,不过有些地方不太理解,你呢?
A:我也是,特别是关于文化交流那部分,感觉信息量很大,笔记记的有点乱。
B:我也是,我们一起对照着笔记整理一下吧,互相补充一下。
A:好主意,这样可以互相学习,理解的更透彻。
B:你看,这里关于跨文化沟通的例子,我补充了一些更具体的案例。
A:太好了,谢谢你!我这里补充了一些关于非语言交流方面的知识点,你看一下。
B:嗯,不错!这样我们的笔记就更加完整了。

拼音

A:jīntiān jiàoshòu jiǎng de nèiróng zhēn duō, nǐ dōu jì bǐjì le ma?
B:jì le, bùguò yǒuxiē dìfang bù tài lǐjiě, nǐ ne?
A:wǒ yě shì, tèbié shì guānyú wénhuà jiāoliú nà bùfen, gǎnjué xìnxīliàng hěn dà, bǐjì jì de yǒudiǎn luàn。
B:wǒ yě shì, wǒmen yīqǐ duìzhào zhe bǐjì zhěnglǐ yīxià ba, hùxiāng bǔchōng yīxià。
A:hǎo zhǔyì, zhèyàng kěyǐ hùxiāng xuéxí, lǐjiě de gèng tòuchè。
B:nǐ kàn, zhèlǐ guānyú kuà wénhuà gōutōng de lìzi, wǒ bǔchōng le yīxiē gèng jùtǐ de ànlì。
A:tài hǎo le, xièxiè nǐ!wǒ zhèlǐ bǔchōng le yīxiē guānyú fēi yǔyán jiāoliú fāngmiàn de zhīshì diǎn, nǐ kàn yīxià。
B:ń, bùcuò!zhèyàng wǒmen de bǐjì jiù gèngjiā wánzhěng le。

Vietnamese

A: Giáo sư giảng nhiều quá hôm nay, bạn có ghi chép không?
B: Có, nhưng một vài chỗ mình không hiểu lắm. Còn bạn?
A: Mình cũng vậy, nhất là phần về giao lưu văn hóa. Nhiều thông tin quá, ghi chép của mình hơi lộn xộn.
B: Mình cũng thế. Mình cùng so sánh ghi chép và bổ sung cho nhau nhé.
A: Ý kiến hay đấy! Như vậy chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau và hiểu bài hơn.
B: Nhìn này, ở đây mình đã bổ sung thêm một số ví dụ cụ thể hơn về giao tiếp liên văn hóa.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn! Mình bổ sung thêm một số điểm về giao tiếp phi ngôn ngữ ở đây, bạn xem nhé.
B: Ừ, tốt lắm! Như vậy ghi chép của chúng ta đã đầy đủ hơn rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这节课关于中国文化交流的例子很有趣,你记笔记了吗?
B:记了,我特别关注了关于茶道的部分,你觉得怎么样?
A:我也觉得很棒!笔记里记录了茶道的历史和文化内涵,对我的帮助很大。
B:是啊,这部分内容很值得深入学习,我们课后可以一起再研究一下。
A:好啊,一起讨论的话,理解会更深刻。

拼音

A:zhè jié kè guānyú zhōngguó wénhuà jiāoliú de lìzi hěn yǒuqù, nǐ jì bǐjì le ma?
B:jì le, wǒ tèbié guānzhù le guānyú chá dào de bùfen, nǐ juéde zěnmeyàng?
A:wǒ yě juéde hěn bàng!bǐjì lǐ jìlù le chá dào de lìshǐ hé wénhuà nèihán, duì wǒ de bāngzhù hěn dà。
B:shì a, zhè bùfen nèiróng hěn zhíde shēnrù xuéxí, wǒmen kè hòu kěyǐ yīqǐ zài yánjiū yīxià。
A:hǎo a, yīqǐ tǎolùn de huà, lǐjiě huì gèng shēnkè。

Vietnamese

A: Các ví dụ về giao lưu văn hóa Trung Quốc trong bài học này rất thú vị, bạn có ghi chép không?
B: Có, mình đặc biệt chú ý đến phần về lễ trà đạo. Bạn thấy sao?
A: Mình cũng thấy rất hay! Ghi chép có ghi lại lịch sử và ý nghĩa văn hóa của lễ trà đạo, giúp mình rất nhiều.
B: Đúng vậy, phần này đáng để nghiên cứu sâu hơn. Chúng ta có thể cùng nhau nghiên cứu lại sau giờ học.
A: Được thôi, cùng thảo luận thì sẽ hiểu sâu hơn.

Các cụm từ thông dụng

听课笔记

tīng kè bǐjì

Ghi chú bài giảng

Nền văn hóa

中文

在中国,做听课笔记是一种普遍的学习习惯,尤其在高等教育中。笔记内容不仅包括课堂重点,也常包含学生个人的理解和思考。

记笔记的方式多种多样,有的人喜欢用思维导图,有的人喜欢用线性笔记,也有的人喜欢结合使用。

好的笔记通常是结构清晰,重点突出,便于日后复习。

拼音

zài zhōngguó, zuò tīng kè bǐjì shì yī zhǒng pǔbiàn de xuéxí xíguàn, yóuqí shì zài gāoděng jiàoyù zhōng。bǐjì nèiróng bù jǐn bāokuò kètáng zhòngdiǎn, yě cháng bāohán xuésheng gèrén de lǐjiě hé sīkǎo。

jì bǐjì de fāngshì duō zhǒng duōyàng, yǒu de rén xǐhuan yòng sīwéi dàtú, yǒu de rén xǐhuan yòng xiànxìng bǐjì, yě yǒu de rén xǐhuan jiéhé shǐyòng。

hǎo de bǐjì tōngcháng shì jiégòu qīngxī, zhòngdiǎn tūchū, biàn yú rì hòu fùxí。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc ghi chép bài giảng là một thói quen học tập phổ biến, đặc biệt là trong giáo dục đại học. Ghi chép không chỉ bao gồm các điểm chính của bài giảng mà còn thường bao gồm sự hiểu biết và suy ngẫm cá nhân của sinh viên. Có nhiều cách ghi chép khác nhau, một số người thích dùng sơ đồ tư duy, một số người thích dùng ghi chú tuyến tính, và cũng có người kết hợp cả hai. Ghi chép tốt thường có cấu trúc rõ ràng, nhấn mạnh các điểm chính và thuận tiện cho việc ôn tập sau này.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精的笔记

条理清晰的笔记

融会贯通的笔记

富有洞察力的笔记

拼音

jīngyìqiújīng de bǐjì

tiáolǐ qīngxī de bǐjì

rónghuìguàntōng de bǐjì

fùyǒu dòngchálì de bǐjì

Vietnamese

Ghi chú tỉ mỉ

Ghi chú rõ ràng

Ghi chú toàn diện

Ghi chú sâu sắc

Các bản sao văn hóa

中文

在课堂上记笔记时,避免大声喧哗或影响他人学习。

拼音

zài kètáng shàng jì bǐjì shí, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò yǐngxiǎng tārén xuéxí。

Vietnamese

Khi ghi chép bài giảng, tránh nói to hoặc gây ảnh hưởng đến việc học của người khác.

Các điểm chính

中文

适用年龄:中小学生及大学生;使用场景:课堂教学、讲座、学术会议等;常见错误:笔记内容混乱、重点不突出、难以理解。

拼音

shìyòng niánlíng:zhōngxiǎoxuéshēng jí dàxuéshēng;shǐyòng chǎngjǐng:kètáng jiàoxué、jiǎngzuò、xuéshù huìyì děng;chángjiàn cuòwù:bǐjì nèiróng hùnluàn、zhòngdiǎn bù tūchū、nán yǐ lǐjiě。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Học sinh tiểu học, trung học và đại học; Cảnh sử dụng: Giảng dạy trong lớp, bài thuyết trình, hội thảo học thuật, v.v.; Lỗi thường gặp: Ghi chép lộn xộn, điểm chính không nổi bật, khó hiểu.

Các mẹo để học

中文

选择合适的笔记方法,例如思维导图或线性笔记。

注意课堂重点和难点,做好标记。

课后及时复习,加深理解。

尝试用自己的话总结课堂内容。

与同学互相交流,互相补充。

拼音

xuǎnzé héshì de bǐjì fāngfǎ, lìrú sīwéi dàtú huò xiànxìng bǐjì。

zhùyì kètáng zhòngdiǎn hé nándiǎn, zuò hǎo biāojì。

kè hòu jíshí fùxí, jiāshēn lǐjiě。

chángshì yòng zìjǐ de huà zǒngjié kètáng nèiróng。

yǔ tóngxué hùxiāng jiāoliú, hùxiāng bǔchōng。

Vietnamese

Chọn phương pháp ghi chép phù hợp, ví dụ như sơ đồ tư duy hoặc ghi chú tuyến tính. Chú ý đến những điểm chính và những điểm khó trong bài giảng, đánh dấu rõ ràng. Ôn tập lại bài giảng ngay sau giờ học để hiểu bài sâu hơn. Thử tóm tắt nội dung bài giảng bằng lời của bạn. Trao đổi và bổ sung ghi chú với các bạn cùng lớp.