呼叫救护车 Gọi xe cấp cứu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我需要叫救护车,我母亲突发疾病,呼吸困难,需要紧急送医。
好的,请问您在哪里?请提供详细地址和联系方式。
我在北京市朝阳区XXX路XXX号,我的电话号码是138XXXXXXXX。
好的,我们已经记录您的信息,救护车大约10分钟后到达,请您保持电话畅通。
谢谢,我等待救护车。
拼音
Vietnamese
Chào, tôi cần gọi xe cấp cứu. Mẹ tôi đột nhiên bị bệnh, khó thở và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Được rồi, anh/chị đang ở đâu? Vui lòng cung cấp địa chỉ chi tiết và thông tin liên hệ.
Tôi đang ở đường XXX, số XXX, quận Triều Dương, Bắc Kinh. Số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.
Được rồi, chúng tôi đã ghi lại thông tin của anh/chị. Xe cấp cứu sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa, vui lòng giữ điện thoại luôn mở.
Cảm ơn, tôi sẽ chờ xe cấp cứu.
Các cụm từ thông dụng
需要叫救护车
Cần gọi xe cấp cứu
病人呼吸困难
Bệnh nhân khó thở
紧急送医
Cần được chăm sóc y tế khẩn cấp
Nền văn hóa
中文
在中国,拨打120可以呼叫救护车,一般情况会询问病情和地址,并尽快派车。
救护车一般是免费的,但是后续的医疗费用需要自己承担。
在紧急情况下,可以先拨打110报警,请求警方协助。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, để gọi xe cấp cứu, bạn có thể gọi số 115. Thông thường, họ sẽ hỏi về tình trạng bệnh nhân và địa chỉ, sau đó sẽ cử xe đến ngay lập tức. Dịch vụ xe cấp cứu thường miễn phí, nhưng các chi phí y tế sau đó cần do bệnh nhân tự chịu trách nhiệm. Trong trường hợp khẩn cấp, bạn cũng có thể gọi 113 để báo cảnh sát và đề nghị hỗ trợ
Các biểu hiện nâng cao
中文
我母亲突发心绞痛,需要立即进行心电图检查。
她有高血压病史,近期服用过降压药。
请尽快派一辆配备有除颤器的救护车。
拼音
Vietnamese
Mẹ tôi đột nhiên bị đau thắt ngực và cần phải làm điện tâm đồ ngay lập tức. Bà ấy có tiền sử bệnh cao huyết áp và gần đây đã dùng thuốc hạ huyết áp. Vui lòng cử ngay một xe cấp cứu được trang bị máy khử rung tim
Các bản sao văn hóa
中文
不要在拨打120时开玩笑或提供虚假信息,这会浪费公共资源并可能延误真正需要帮助的人的治疗。
拼音
búyào zài bōdǎ 120 shí kāi wánxiào huò tígōng xūjiǎ xìnxī, zhè huì làngfèi gōnggòng zīyuán bìng kěnéng yánwù zhēnzhèng xūyào bāngzhù de rén de zhìliáo。
Vietnamese
Đừng nói đùa hoặc cung cấp thông tin sai sự thật khi gọi 115; điều này sẽ lãng phí nguồn lực công cộng và có thể làm chậm trễ việc điều trị cho những người thực sự cần giúp đỡ.Các điểm chính
中文
准确描述病情,提供详细地址和联系方式,保持电话畅通。
拼音
Vietnamese
Mô tả chính xác tình trạng bệnh nhân, cung cấp địa chỉ chi tiết và thông tin liên hệ, giữ điện thoại luôn mở.Các mẹo để học
中文
可以和家人朋友模拟练习,例如,模拟各种不同的病情,练习如何清晰简洁地描述病情。
可以查看一些相关的视频或音频资料,学习一些专业的医学词汇,以便更好地与救护人员沟通。
在练习中,注意语气和语速,确保表达清晰,让对方容易理解。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập với người thân và bạn bè, ví dụ như mô phỏng các loại bệnh khác nhau và luyện tập cách mô tả bệnh tình một cách rõ ràng và ngắn gọn. Bạn cũng có thể xem một số video hoặc tài liệu âm thanh liên quan, học một số từ chuyên ngành y tế để có thể giao tiếp tốt hơn với nhân viên cấp cứu. Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến giọng điệu và tốc độ nói, đảm bảo diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu đối với người nghe