Skip to content
学中文

Dialogue

呼叫救护车

Gọi xe cấp cứu

hū jiào jiù hù chē

Dialogue 1

  1. 您好,我需要叫救护车,我母亲突发疾病,呼吸困难,需要紧急送医。

    nín hǎo, wǒ xūyào jiào jiùhù chē, wǒ mǔ qīn tūfā jí bìng, hūxī kùnnán, xūyào jǐnjí sòng yī.

    Chào, tôi cần gọi xe cấp cứu. Mẹ tôi đột nhiên bị bệnh, khó thở và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

  2. 好的,请问您在哪里?请提供详细地址和联系方式。

    hǎo de, qǐng wèn nín zài nǎlǐ? qǐng tígōng xiángxì dìzhǐ hé liánxì fāngshì.

    Được rồi, anh/chị đang ở đâu? Vui lòng cung cấp địa chỉ chi tiết và thông tin liên hệ.

  3. 我在北京市朝阳区XXX路XXX号,我的电话号码是138XXXXXXXX。

    wǒ zài běijīng shì zhāoyáng qū XXX lù XXX hào, wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138XXXXXXXX.

    Tôi đang ở đường XXX, số XXX, quận Triều Dương, Bắc Kinh. Số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.

  4. 好的,我们已经记录您的信息,救护车大约10分钟后到达,请您保持电话畅通。

    hǎo de, wǒmen yǐjīng jìlù nín de xìnxī, jiùhù chē dàyuē 10 fēnzhōng hòu dàodá, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng.

    Được rồi, chúng tôi đã ghi lại thông tin của anh/chị. Xe cấp cứu sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa, vui lòng giữ điện thoại luôn mở.

  5. 谢谢,我等待救护车。

    xiè xie, wǒ děngdài jiùhù chē.

    Cảm ơn, tôi sẽ chờ xe cấp cứu.

Gọi xe cấp cứu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen