咖啡服务 Dịch vụ cà phê kāfēi fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么?
客人:你好,我想点一杯拿铁,谢谢。
服务员:好的,一杯拿铁。请问还有什么需要吗?
客人:嗯…再给我推荐一款你们这里的特色饮品吧。
服务员:我们这里有一款桂花红茶拿铁,很受顾客欢迎,您要不要试试?
客人:听起来不错,那就来一杯桂花红茶拿铁吧。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen xuyao dian shenme?
ke ren:ni hao,wo xiang dian yi bei nalitie,xiexie。
fuwuyuan:hao de,yi bei nalitie。qingwen hai you shenme xuyao ma?
ke ren:en…zai gei wo tuijian yi kuan nimen zheli de tesed yinpinyin ba。
fuwuyuan:women zheli you yi kuan gui hua hongcha nalitie,hen shou guke huanying,nin yao bu yao shishi?
ke ren:ting qilai bucuo,na jiu lai yi bei gui hua hongcha nalitie ba。
fuwuyuan:hao de,qing shao deng。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi một ly Latte, cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Vâng, một ly Latte. Quý khách còn muốn gọi gì nữa không ạ?
Khách hàng: À… cho tôi xem gợi ý một loại đồ uống đặc trưng của quán nhé.
Nhân viên phục vụ: Quán chúng tôi có món Latte trà hoa nhài rất được khách hàng ưa chuộng, quý khách có muốn thử không ạ?
Khách hàng: Nghe hay đấy, vậy cho tôi một ly Latte trà hoa nhài.
Nhân viên phục vụ: Vâng, mời quý khách chờ một chút ạ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

客人:请问你们这里有咖啡豆卖吗?
服务员:有的,我们有自己烘焙的咖啡豆,您想看看吗?
客人:好啊,我想看看你们有哪些品种。
服务员:我们有哥伦比亚、巴西、埃塞俄比亚等产地的咖啡豆,不同品种的风味各不相同,您可以根据自己的喜好选择。
客人:嗯,那给我推荐一款适合做意式浓缩的咖啡豆吧。
服务员:建议您试试这款来自埃塞俄比亚的耶加雪菲,它的酸度和香气都很适合做意式浓缩。
客人:好,就这款吧,请问多少钱一斤?

拼音

ke ren:qingwen nimen zheli you kafei dou mai ma?
fuwuyuan:you de,women you ziji bengpei de kafei dou,nin xiang kan kan ma?
ke ren:hao a,wo xiang kan kan nimen you na xie pinzhong。
fuwuyuan:women you gelunbiya,baxie,aisai'e'ebi ya deng chandidi de kafei dou,butong pinzhong de fengwei ge bu xiangtong,nin keyi genju ziji de xihao xuanze。
ke ren:en,na gei wo tuijian yi kuan shihe zuo yisi nongsuo de kafei dou ba。
fuwuyuan:jianyi nin shishi zhe kuan lai zi aisai'e'ebi ya de ye jia xuefei,ta de suandu he xiangqi dou hen shihe zuo yisi nongsuo。
ke ren:hao,jiu zhe kuan ba,qingwen duoshao qian yi jin?

Vietnamese

Khách hàng: Cho mình hỏi quán có bán cafe hạt không?
Nhân viên phục vụ: Có ạ, quán có cafe hạt rang xay của quán, quý khách muốn xem không ạ?
Khách hàng: Được, tôi muốn xem quán có những loại nào.
Nhân viên phục vụ: Quán có cafe hạt từ Colombia, Brazil, Ethiopia, v.v… mỗi loại có hương vị khác nhau, quý khách có thể chọn theo sở thích của mình.
Khách hàng: À, vậy thì cho mình xem một loại phù hợp với Espresso nhé.
Nhân viên phục vụ: Mình khuyên bạn nên thử loại Yirgacheffe của Ethiopia. Độ chua và mùi thơm rất hợp với Espresso.
Khách hàng: Được, vậy mình lấy loại này. Cho mình hỏi giá bao nhiêu một kg?

Các cụm từ thông dụng

一杯拿铁

yì bēi nátiě

một ly Latte

特色饮品

tèsè yǐnpǐn

đồ uống đặc trưng

咖啡豆

kāfēidòu

cafe hạt

意式浓缩

yìshì nóngsuō

Espresso

Nền văn hóa

中文

咖啡文化在中国近年来发展迅速,各种咖啡馆遍地开花,咖啡已成为一种时尚饮品,也成为人们社交和放松的一种方式。 在酒店民宿中提供咖啡服务,能提升顾客体验,增强宾至如归的感觉。 点咖啡时,可以根据个人喜好选择不同的咖啡种类、口味和配料。

在与外国人交流时,要尽量使用英语或其他语言进行沟通。

拼音

kāfēi wénhuà zài zhōngguó jìnián lái fāzhǎn xùnsù,gè zhǒng kāfēiguǎn biàndì kāihuā,kāfēi yǐ chéngwéi yī zhǒng shíshàng yǐnpǐn,yě chéngwéi rénmen shèjiāo hé fàngsōng de yī zhǒng fāngshì。 zài jiǔdiàn mínsù zhōng tígōng kāfēi fúwù,néng tíshēng gùkè tǐyàn,zēngqiáng bīn zhì rú guī de gǎnjué。 diǎn kāfēi shí,kěyǐ gēnjù gèrén xǐhào xuǎnzé bùtóng de kāfēi zhǒnglèi、kǒuwèi hé pèiliào。

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yào jǐnliàng shǐyòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng gōutōng。

Vietnamese

Văn hóa cà phê ở Trung Quốc phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, với các quán cà phê mọc lên khắp nơi. Cà phê đã trở thành một loại thức uống thời thượng và là một cách để mọi người giao lưu và thư giãn. Việc cung cấp dịch vụ cà phê tại các khách sạn và nhà nghỉ có thể nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tạo cảm giác ấm cúng như ở nhà. Khi gọi cà phê, bạn có thể lựa chọn các loại cà phê, hương vị và nguyên liệu khác nhau tùy theo sở thích cá nhân.

Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy cố gắng sử dụng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以尝试一些更高级的表达,例如:'请问您对咖啡豆有什么样的偏好?','我们这里还有单品咖啡,您想了解一下吗?','这款咖啡豆经过精心烘焙,口感醇厚,余味悠长。'

拼音

ní kěyǐ chángshì yīxiē gèng gāojí de biǎodá,lìrú:'qǐngwèn nín duì kāfēidòu yǒu shénme yàng de piānhào?','wǒmen zhèlǐ hái yǒu dānpǐn kāfēi,nín xiǎng liǎojiě yīxià ma?','zhè kuǎn kāfēidòu jīngguò jīngxīn bēngpèi,kǒugǎn chún hòu,yúwèi yōucháng。'

Vietnamese

Bạn có thể thử một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ: 'Quý khách có sở thích gì về hạt cà phê không ạ?', 'Quán chúng tôi còn có cà phê nguyên chất, quý khách có muốn tìm hiểu thêm không ạ?', 'Loại hạt cà phê này được rang xay rất cẩn thận, có vị đậm đà, hậu vị sâu lắng.'

Các bản sao văn hóa

中文

尽量避免使用过于随便或粗鲁的语言,要尊重客人的文化背景和个人喜好。 在一些宗教场合,例如清真寺附近,要特别注意不要提供含酒精的咖啡饮品。

拼音

jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò cūlǔ de yǔyán,yào zūnjìng kèrén de wénhuà bèijǐng hé gèrén xǐhào。 zài yīxiē zōngjiào chǎnghé,lìrú qīngzhēnsì fùjìn,yào tèbié zhùyì bù yào tígōng hán jiǔjīng de kāfēi yǐnpǐn。

Vietnamese

Nên tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thô lỗ, hãy tôn trọng nền tảng văn hóa và sở thích cá nhân của khách hàng. Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, ví dụ như gần nhà thờ Hồi giáo, cần đặc biệt lưu ý không nên phục vụ đồ uống cà phê có cồn.

Các điểm chính

中文

咖啡服务的关键在于了解客人的需求,提供个性化的服务,营造舒适的氛围。 该场景适用于酒店、民宿等住宿场所,面向所有年龄段和身份的顾客。 常见错误包括服务态度不佳、咖啡制作不规范、对咖啡品种不了解等。

拼音

kāfēi fúwù de guānjiàn zàiyú liǎojiě kèrén de xūqiú,tígōng gèxìnghuà de fúwù,yíngzào shūshì de fēnwéi。 gài chǎngjǐng shìyòng yú jiǔdiàn、mínsù děng zhùsù chǎngsuǒ,miànxiàng suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de gùkè。 changjiàn cuòwù bāokuò fúwù tàidu bù jiā、kāfēi zhìzuò bù guīfàn、duì kāfēi pǐnzhǒng bù liǎojiě děng。

Vietnamese

Chìa khóa của dịch vụ cà phê là thấu hiểu nhu cầu của khách hàng, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và tạo ra không khí thoải mái. Kịch bản này phù hợp với khách sạn, nhà nghỉ và các chỗ ở khác, nhắm đến khách hàng ở mọi lứa tuổi và tầng lớp. Những lỗi thường gặp bao gồm thái độ phục vụ kém, cách pha chế cà phê không đúng tiêu chuẩn và thiếu hiểu biết về các loại cà phê.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如点餐、咨询咖啡豆等。 在练习过程中,注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。 可以找朋友或家人进行角色扮演,提高实战能力。 学习一些专业的咖啡术语,例如不同咖啡豆的产地、烘焙程度等。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú diǎncān、zīxún kāfēidòu děng。 zài liànxí guòchéng zhōng,zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà,shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。 kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo shízàn nénglì。 xuéxí yīxiē zhuānyè de kāfēi shùyǔ,lìrú bùtóng kāfēidòu de chǎndì、bēngpèi chéngdù děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều loại hội thoại khác nhau, ví dụ như gọi món, hỏi về hạt cà phê,… Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn. Bạn có thể nhờ bạn bè hoặc người thân đóng vai để nâng cao khả năng thực hành. Hãy học một số thuật ngữ chuyên ngành về cà phê, ví dụ như nguồn gốc, mức độ rang xay của các loại hạt cà phê khác nhau…