咨询列车服务 Hỏi thông tin về dịch vụ tàu hỏa zīxún lièchē fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

旅客:您好,请问这趟高铁到北京南站需要多久?
工作人员:您好,这趟高铁到北京南站大约需要四个小时。
旅客:中途会停靠哪些站点?
工作人员:中途会停靠天津站、保定东站等几个主要站点。具体信息您可以在车票或电子屏幕上查看。
旅客:好的,谢谢!请问列车上有餐车吗?
工作人员:有的,列车上有餐车,您可以在用餐时间前往。
旅客:谢谢,我明白了。

拼音

lǚkè: hǎo, qǐngwèn zhè tàng gāotiě dào běijīng nán zhàn xūyào duō jiǔ?
gōngzuò rényuán: hǎo, zhè tàng gāotiě dào běijīng nán zhàn dàyuē xūyào sì gè xiǎoshí.
lǚkè: zhōngtú huì tíngkòu nǎxiē zhàn diǎn?
gōngzuò rényuán: zhōngtú huì tíngkòu tiānjīn zhàn, bǎodìng dōng zhàn děng jǐ gè zhǔyào zhàn diǎn. jùtǐ xìnxī nín kěyǐ zài chēpiào huò diànzǐ píngmù shàng chá kàn.
lǚkè: hǎo de, xiè xie! qǐngwèn lièchē shàng yǒu cān chē ma?
gōngzuò rényuán: yǒu de, lièchē shàng yǒu cān chē, nín kěyǐ zài yòngcān shíjiān qiánwǎng.
lǚkè: xiè xie, wǒ míngbai le.

Vietnamese

Hành khách: Xin chào, tàu cao tốc này mất bao lâu để đến ga Nam Bắc Kinh?
Nhân viên: Xin chào, tàu cao tốc này mất khoảng bốn tiếng để đến ga Nam Bắc Kinh.
Hành khách: Trên đường đi, tàu sẽ dừng ở những ga nào?
Nhân viên: Trên đường đi, tàu sẽ dừng ở một số ga chính như ga Thiên Tân, ga Bảo Định Đông, v.v. Thông tin chi tiết, quý khách có thể xem trên vé hoặc màn hình điện tử.
Hành khách: Được rồi, cảm ơn! Tàu có toa ăn không?
Nhân viên: Có, tàu có toa ăn. Quý khách có thể đến đó trong giờ ăn.
Hành khách: Cảm ơn, tôi hiểu rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

旅客:您好,请问这趟高铁到北京南站需要多久?
工作人员:您好,这趟高铁到北京南站大约需要四个小时。
旅客:中途会停靠哪些站点?
工作人员:中途会停靠天津站、保定东站等几个主要站点。具体信息您可以在车票或电子屏幕上查看。
旅客:好的,谢谢!请问列车上有餐车吗?
工作人员:有的,列车上有餐车,您可以在用餐时间前往。
旅客:谢谢,我明白了。

Vietnamese

Hành khách: Xin chào, tàu cao tốc này mất bao lâu để đến ga Nam Bắc Kinh?
Nhân viên: Xin chào, tàu cao tốc này mất khoảng bốn tiếng để đến ga Nam Bắc Kinh.
Hành khách: Trên đường đi, tàu sẽ dừng ở những ga nào?
Nhân viên: Trên đường đi, tàu sẽ dừng ở một số ga chính như ga Thiên Tân, ga Bảo Định Đông, v.v. Thông tin chi tiết, quý khách có thể xem trên vé hoặc màn hình điện tử.
Hành khách: Được rồi, cảm ơn! Tàu có toa ăn không?
Nhân viên: Có, tàu có toa ăn. Quý khách có thể đến đó trong giờ ăn.
Hành khách: Cảm ơn, tôi hiểu rồi.

Các cụm từ thông dụng

请问这趟列车到…需要多久?

qǐngwèn zhè tàng lièchē dào…xūyào duō jiǔ?

Chuyến tàu này mất bao lâu để đến…?

中途会停靠哪些站点?

zhōngtú huì tíngkòu nǎxiē zhàn diǎn?

Trên đường đi, tàu sẽ dừng ở những ga nào?

列车上有餐车吗?

lièchē shàng yǒu cān chē ma?

Tàu có toa ăn không?

Nền văn hóa

中文

中国的高铁服务完善,通常提供多种语言服务。

咨询列车服务通常发生在车站售票处、候车室或列车上。

乘客应礼貌地向工作人员咨询。

拼音

zhōngguó de gāotiě fúwù wánshàn, tōngcháng tígōng duō zhǒng yǔyán fúwù。

zīxún lièchē fúwù tōngcháng fāshēng zài chēzhàn shòupiào chù, hòuchēshì huò lièchē shàng。

chéngkè yīng lǐmào de xiàng gōngzuò rényuán zīxún。

Vietnamese

Dịch vụ đường sắt cao tốc ở Trung Quốc phát triển tốt và thường cung cấp dịch vụ đa ngôn ngữ.

Việc hỏi thông tin về dịch vụ tàu hỏa thường diễn ra tại các quầy vé của nhà ga, phòng chờ hoặc trên chính chuyến tàu.

Hành khách nên lịch sự hỏi nhân viên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能帮我查询一下从…到…的列车时刻表吗?

请问这趟列车有无残疾人专用设施?

我想了解一下列车上的行李托运规定。

拼音

qǐngwèn nín néng bāng wǒ cháxún yīxià cóng…dào…de lièchē shíkè biǎo ma?

qǐngwèn zhè tàng lièchē yǒu wú cánjírén zhuānyòng shèshī?

wǒ xiǎng liǎojiě yīxià lièchē shàng de xínglǐ tuōyùn guīdìng。

Vietnamese

Bạn có thể giúp tôi kiểm tra lịch trình tàu hỏa từ…đến…?

Tàu này có trang thiết bị dành riêng cho người khuyết tật không?

Tôi muốn tìm hiểu thêm về quy định vận chuyển hành lý trên tàu.

Các bản sao văn hóa

中文

避免大声喧哗,保持安静和礼貌。

拼音

bìmiǎn dàshēng xuānhuá, bǎochí ānjìng hé lǐmào。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng, hãy giữ im lặng và lịch sự.

Các điểm chính

中文

询问时语气要礼貌,表达清晰简洁,以便工作人员快速准确地理解你的需求。

拼音

xúnwèn shí yǔqì yào lǐmào, biǎodá qīngxī jiǎnjié, yǐbiàn gōngzuò rényuán kuàisù zhǔnquè de lǐjiě nǐ de xūqiú。

Vietnamese

Hãy lịch sự khi hỏi và diễn đạt rõ ràng, ngắn gọn để nhân viên có thể nhanh chóng và chính xác hiểu được nhu cầu của bạn.

Các mẹo để học

中文

可以先用简单的问句练习,例如“请问去北京南站的火车几点发车?”

可以找朋友或家人进行角色扮演练习,模拟不同的场景和问题。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如正式的和非正式的语气。

拼音

kěyǐ xiān yòng jiǎndān de wènjù liànxí, lìrú “qǐngwèn qù běijīng nán zhàn de huǒchē jǐ diǎn fāchē?”

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé wèntí。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí, lìrú zhèngshì de hé fēizhèngshì de yǔqì。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách luyện tập với những câu hỏi đơn giản, ví dụ như “Ga nào có tàu đi đến ga Nam Bắc Kinh?”

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân để thực hành đóng vai, mô phỏng các tình huống và câu hỏi khác nhau.

Bạn có thể thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như giọng điệu trang trọng và không trang trọng.