在线聊天 Trò chuyện trực tuyến Zài xiàn liáotiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!最近在忙什么呢?
B:你好!我最近在学习中文,有点忙。你呢?
A:我最近在准备一个关于中国文化的报告,也挺忙的。
B:哇,听起来很有趣!可以分享一些资料吗?
A:当然可以!等下我发一些链接给你。你学习中文多久了?
B:大概一年多了,还在学习中。
A:很棒!一年就能说这么流利的中文,加油!

拼音

A:Nǐ hǎo!Zuìjìn zài máng shénme ne?
B:Nǐ hǎo!Wǒ zuìjìn zài xuéxí zhōngwén,yǒudiǎn máng。Nǐ ne?
A:Wǒ zuìjìn zài zhǔnbèi yīgè guānyú zhōngguó wénhuà de bàogào,yě tǐng máng de。
B:Wa,tīng qǐlái hěn yǒuqù!Kěyǐ fēnxiǎng yīxiē zīliào ma?
A:Dāngrán kěyǐ!Děng xià wǒ fā yīxiē liánjiē gěi nǐ。Nǐ xuéxí zhōngwén duō jiǔ le?
B:Dàgài yī nián duō le,hái zài xuéxí zhōng。
A:Bàng!Yī nián jiù néng shuō zhème liúlàng de zhōngwén,jiāyóu!

Vietnamese

A: Chào! Dạo này bạn bận rộn gì vậy?
B: Chào! Dạo này mình đang học tiếng Trung, hơi bận chút. Còn bạn?
A: Dạo này mình đang chuẩn bị một bài báo cáo về văn hoá Trung Quốc, cũng khá bận.
B: Ôi, nghe thú vị đấy! Bạn có thể chia sẻ một số tài liệu được không?
A: Được chứ! lát nữa mình sẽ gửi cho bạn một số liên kết. Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
B: Khoảng hơn một năm rồi, vẫn đang học.
A: Tuyệt vời! Chỉ trong một năm mà nói tiếng Trung trôi chảy như vậy, cố gắng lên nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 晚上好!你在玩什么游戏?
B: 晚上好!我在玩王者荣耀,你玩吗?
A: 我不玩,我在看直播,现在好多主播都喜欢玩这个游戏。
B: 是啊,这个游戏挺火的。
A: 你玩了多久了?
B: 两年多了,技术还可以。

拼音

A:Wǎnshang hǎo!Nǐ zài wán shénme yóuxì?
B:Wǎnshang hǎo!Wǒ zài wán wáng zhě róngyào,nǐ wán ma?
A:Wǒ bù wán,wǒ zài kàn zhíbō,xiànzài hěn duō zhǔbō dōu xǐhuan wán zhège yóuxì。
B:Shì a,zhège yóuxì tǐng huǒ de。
A:Nǐ wán le duō jiǔ le?
B:Liǎng nián duō le,jìshù hái kěyǐ。

Vietnamese

A: Chào buổi tối! Bạn đang chơi trò chơi gì vậy?
B: Chào buổi tối! Mình đang chơi Vương Giả Vinh Diệu, bạn có chơi không?
A: Mình không chơi, mình đang xem livestream. Hiện tại nhiều streamer thích chơi trò chơi này.
B: Đúng vậy, trò chơi này khá hot.
A: Bạn chơi được bao lâu rồi?
B: Hơn hai năm rồi, kỹ năng cũng tạm được.

Các cụm từ thông dụng

在线聊天

Zài xiàn liáotiān

Trò chuyện trực tuyến

Nền văn hóa

中文

在线聊天在中国非常普遍,人们通常使用微信、QQ等社交软件进行聊天。

拼音

Zài xiàn liáotiān zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn,rénmen tōngcháng shǐyòng wēixìn、QQ děng shèjiāo ruǎnjiàn jìnxíng liáotiān。

Vietnamese

Trò chuyện trực tuyến rất phổ biến ở Trung Quốc. Mọi người thường sử dụng các ứng dụng mạng xã hội như WeChat và QQ để trò chuyện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你最近都在忙些什么呢?

我最近在研究中国古代的哲学思想,颇有心得。

拼音

Nǐ zuìjìn dōu zài máng xiē shénme ne?

Wǒ zuìjìn zài yánjiū zhōngguó gǔdài de zhéxué sīxiǎng,pō yǒu xīnde。

Vietnamese

Dạo này bạn làm những gì vậy?

Dạo này mình đang nghiên cứu tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại, và mình đã có những hiểu biết khá sâu sắc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,以及涉及个人隐私的话题。

拼音

Bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí,yǐjí shèjí gèrén yǐnsī de huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị, cũng như các chủ đề liên quan đến quyền riêng tư cá nhân.

Các điểm chính

中文

注意聊天对象的身份和年龄,选择合适的语言和话题。

拼音

Zhùyì liáotiān duìxiàng de shēnfèn hé niánlíng,xuǎnzé héshì de yǔyán hé huàtí。

Vietnamese

Chú ý đến danh tính và độ tuổi của người mà bạn đang trò chuyện, và chọn ngôn ngữ và chủ đề phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多与不同的人练习聊天,提高沟通技巧。

可以尝试使用不同的社交软件进行练习。

关注一些语言学习类的APP或网站,学习一些日常对话。

拼音

Duō yǔ bùtóng de rén liànxí liáotiān,tígāo gōutōng jìqiǎo。

Kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de shèjiāo ruǎnjiàn jìnxíng liànxí。

Guānzhù yīxiē yǔyán xuéxí lèi de APP huò wǎngzhàn,xuéxí yīxiē rìcháng duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập trò chuyện với nhiều người khác nhau để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.

Bạn có thể thử sử dụng các ứng dụng mạng xã hội khác nhau để luyện tập.

Hãy chú ý đến một số ứng dụng hoặc trang web học ngôn ngữ để học một số cuộc hội thoại hàng ngày.