在职进修 Học tập nâng cao nghiệp vụ zài zhí jìnxiū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我是来自法国的Pierre,目前正在北京大学攻读MBA,为了更好地融入中国文化,我参加了这个周末的文化交流活动。
B:你好,Pierre,欢迎!我也是在职进修,在清华大学读EMBA,很高兴认识你。我们这个活动主要安排了京剧、书法和茶艺体验,你最期待哪一个?
C:京剧!我之前只在视频里看过,听说很精彩,但不太理解其中的含义。
B:我也是,我们可以一起学习。另外,活动结束后,可以一起去附近的老北京火锅店尝尝,感受一下地道北京风味?
A:太好了!我很乐意!我听说北京的火锅很辣,希望我的肠胃能承受得住。
C:哈哈,别担心,可以点鸳鸯锅,一边辣一边不辣,慢慢适应。

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ shì lái zì fà guó de Pi'ěr, mùqián zhèngzài běi jīng dà xué gōng dú MBA, wèile gèng hǎo de róngrù zhōng guó wénhuà, wǒ cānjiā le zhège zhōumò de wénhuà jiāoliú huódòng。
B:nǐ hǎo, Pi'ěr, huānyíng! wǒ yě shì zài zhí jìnxiū, zài qīng huá dà xué dú EMBA, hěn gāoxìng rènshi nǐ. wǒmen zhège huódòng zhǔyào ānpái le jīng jù, shūfǎ hé chá yì tǐyàn, nǐ zuì qídài nǎ yīgè?
C:jīng jù! wǒ zhīqián zhǐ zài shìpín lǐ guòkàn, tīng shuō hěn jīngcǎi, dàn bù tài lǐjiě qízhōng de hànyì。
B:wǒ yě shì, wǒmen kěyǐ yīqǐ xuéxí. lìngwài, huódòng jiéshù hòu, kěyǐ yīqǐ qù fùjìn de lǎo běi jīng huǒguō diàn cháng cháng, gǎnshòu yīxià dàodì běi jīng fēngwèi?
A:tài hǎo le! wǒ hěn lèyì! wǒ tīngshuō běi jīng de huǒguō hěn là, xīwàng wǒ de chángwèi néng chéngshòu de zhù。
C:hāhā, bié dānxīn, kěyǐ diǎn yuānyāng guō, yībiān là yībiān bù là, mànman shìyìng。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Pierre đến từ Pháp. Hiện tại tôi đang theo học MBA tại Đại học Bắc Kinh. Để hòa nhập tốt hơn vào văn hóa Trung Quốc, tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa cuối tuần này.
B: Xin chào Pierre, chào mừng bạn! Tôi cũng đang học tập nâng cao nghiệp vụ, đang theo học EMBA tại Đại học Thanh Hoa. Rất vui được làm quen với bạn. Hoạt động của chúng ta chủ yếu bao gồm trải nghiệm về Kinh kịch, thư pháp và trà đạo. Bạn háo hức nhất với hoạt động nào?
C: Kinh kịch! Trước đây tôi chỉ xem qua video, nghe nói rất hay, nhưng không hiểu hết ý nghĩa.
B: Tôi cũng vậy, chúng ta có thể học cùng nhau. Ngoài ra, sau khi hoạt động kết thúc, chúng ta có thể cùng nhau đến một nhà hàng lẩu Bắc Kinh cổ ở gần đó để thưởng thức hương vị Bắc Kinh đích thực không?
A: Tuyệt vời! Tôi rất muốn! Tôi nghe nói lẩu Bắc Kinh rất cay, mong là dạ dày tôi chịu được.
C: Haha, đừng lo lắng, bạn có thể gọi món鸳鸯锅 (Yuanyangguo), một bên cay, một bên không cay, từ từ làm quen nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我是来自法国的Pierre,目前正在北京大学攻读MBA,为了更好地融入中国文化,我参加了这个周末的文化交流活动。
B:你好,Pierre,欢迎!我也是在职进修,在清华大学读EMBA,很高兴认识你。我们这个活动主要安排了京剧、书法和茶艺体验,你最期待哪一个?
C:京剧!我之前只在视频里看过,听说很精彩,但不太理解其中的含义。
B:我也是,我们可以一起学习。另外,活动结束后,可以一起去附近的老北京火锅店尝尝,感受一下地道北京风味?
A:太好了!我很乐意!我听说北京的火锅很辣,希望我的肠胃能承受得住。
C:哈哈,别担心,可以点鸳鸯锅,一边辣一边不辣,慢慢适应。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Pierre đến từ Pháp. Hiện tại tôi đang theo học MBA tại Đại học Bắc Kinh. Để hòa nhập tốt hơn vào văn hóa Trung Quốc, tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa cuối tuần này.
B: Xin chào Pierre, chào mừng bạn! Tôi cũng đang học tập nâng cao nghiệp vụ, đang theo học EMBA tại Đại học Thanh Hoa. Rất vui được làm quen với bạn. Hoạt động của chúng ta chủ yếu bao gồm trải nghiệm về Kinh kịch, thư pháp và trà đạo. Bạn háo hức nhất với hoạt động nào?
C: Kinh kịch! Trước đây tôi chỉ xem qua video, nghe nói rất hay, nhưng không hiểu hết ý nghĩa.
B: Tôi cũng vậy, chúng ta có thể học cùng nhau. Ngoài ra, sau khi hoạt động kết thúc, chúng ta có thể cùng nhau đến một nhà hàng lẩu Bắc Kinh cổ ở gần đó để thưởng thức hương vị Bắc Kinh đích thực không?
A: Tuyệt vời! Tôi rất muốn! Tôi nghe nói lẩu Bắc Kinh rất cay, mong là dạ dày tôi chịu được.
C: Haha, đừng lo lắng, bạn có thể gọi món鸳鸯锅 (Yuanyangguo), một bên cay, một bên không cay, từ từ làm quen nhé.

Các cụm từ thông dụng

在职进修

zài zhí jìnxiū

Học tập nâng cao nghiệp vụ

Nền văn hóa

中文

在职进修在中国越来越普遍,许多人为了提升职业技能或转换职业方向选择在职进修。

在职进修的学习方式灵活多样,有周末班、网络课程等。

在职进修的文化交流活动通常安排在周末或节假日,方便学员参加。

拼音

zài zhí jìnxiū zài zhōngguó yuè lái yuè pǔbiàn, xǔduō rén wèile tíshēng zhíyè jìnéng huò zhuǎnhuàn zhíyè fāngxiàng xuǎnzé zài zhí jìnxiū。

zài zhí jìnxiū de xuéxí fāngshì línghuó duōyàng, yǒu zhōumò bān, wǎngluò kèchéng děng。

zài zhí jìnxiū de wénhuà jiāoliú huódòng tōngcháng ānpái zài zhōumò huò jiérì, fāngbiàn xuéyuán cānjiā。

Vietnamese

Học tập nâng cao nghiệp vụ ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, nhiều người lựa chọn hình thức này để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp hoặc chuyển hướng nghề nghiệp.

Phương thức học tập nâng cao nghiệp vụ linh hoạt và đa dạng, có các lớp học cuối tuần, các khóa học trực tuyến, v.v.

Các hoạt động giao lưu văn hóa trong học tập nâng cao nghiệp vụ thường được sắp xếp vào cuối tuần hoặc ngày lễ để tạo điều kiện thuận lợi cho học viên tham gia.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精进职业技能

拓展专业视野

提升领导力

拼音

jīng jìn zhíyè jì néng

tuò zhǎn zhuānyè shìyě

tíshēng lǐngdǎolì

Vietnamese

Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp

Mở rộng tầm nhìn chuyên môn

Nâng cao khả năng lãnh đạo

Các bản sao văn hóa

中文

避免在交流中谈论敏感的政治话题或个人隐私。

拼音

bìmiǎn zài jiāoliú zhōng tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong quá trình giao lưu.

Các điểm chính

中文

在职进修的文化交流活动旨在促进学员之间的交流学习,提升跨文化沟通能力。

拼音

zài zhí jìnxiū de wénhuà jiāoliú huódòng zǐdài cùjìn xuéyuán zhī jiān de jiāoliú xuéxí, tíshēng kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Các hoạt động giao lưu văn hóa trong học tập nâng cao nghiệp vụ nhằm mục đích thúc đẩy giao lưu học tập giữa các học viên, nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道表达

注意语调和节奏

根据不同情境调整表达方式

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng dàodì biǎodá

zhùyì yǔdiào hé jiézòu

gēnjù bùtóng qíngjìng tiáozhěng biǎodá fāngshì

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách diễn đạt tự nhiên

Chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu

Điều chỉnh cách diễn đạt theo từng ngữ cảnh khác nhau