Dialogue
填写急诊表
Điền mẫu đơn cấp cứu
tiánxiě jízhēn biǎo
Dialogue 1
护士
您好,请问您哪里不舒服?
nínhǎo,qǐngwèn nín nǎlǐ bù shūfu?
Chào chị, chị bị làm sao vậy ạ?
患者
我头痛,恶心,感觉很晕。
wǒ tóutòng,ěuxīn,gǎnjué hěn yūn。
Chị bị đau đầu, buồn nôn và chóng mặt.
护士
好的,请您稍等,我帮您填写急诊表。请问您的姓名?
hǎode,qǐng nín shāoděng,wǒ bāng nín tiánxiě jízhēn biǎo。qǐngwèn nín de xìngmíng?
Vâng ạ, chị vui lòng đợi một chút, em sẽ giúp chị điền vào mẫu đơn cấp cứu. Tên của chị là gì ạ?
患者
王丽。
wáng lì。
Wang Li.
护士
您的年龄?
nín de niánlíng?
Tuổi của chị?
患者
30岁。
30 suì。
30 tuổi.
护士
您的联系方式?
nín de liánxì fāngshì?
Số điện thoại liên lạc của chị?
患者
138xxxxxxxx。
138xxxxxxxx。
138xxxxxxxx.
护士
好的,谢谢。请问您是哪位医生介绍您来的?
hǎode,xièxie。qǐngwèn nín shì nǎ wèi yīshēng jièshào nín lái de?
Vâng ạ, cảm ơn chị. Chị có được bác sĩ nào giới thiệu đến đây không ạ?
患者
我是自己来的。
wǒ shì zìjǐ lái de。
Không, tự chị đến.
护士
好的,请您稍等一下,我帮您联系医生。
hǎode,qǐng nín shāoděng yīxià,wǒ bāng nín liánxì yīshēng。
Vâng ạ, chị vui lòng đợi một chút, em sẽ gọi bác sĩ.
Dialogue 2
护士
您好,请问您哪里不舒服?
Chào chị, chị bị làm sao vậy ạ?
患者
我头痛,恶心,感觉很晕。
Chị bị đau đầu, buồn nôn và chóng mặt.
护士
好的,请您稍等,我帮您填写急诊表。请问您的姓名?
Vâng ạ, chị vui lòng đợi một chút, em sẽ giúp chị điền vào mẫu đơn cấp cứu. Tên của chị là gì ạ?
患者
王丽。
Wang Li.
护士
您的年龄?
Tuổi của chị?
患者
30岁。
30 tuổi.
护士
您的联系方式?
Số điện thoại liên lạc của chị?
患者
138xxxxxxxx。
138xxxxxxxx.
护士
好的,谢谢。请问您是哪位医生介绍您来的?
Vâng ạ, cảm ơn chị. Chị có được bác sĩ nào giới thiệu đến đây không ạ?
患者
我是自己来的。
Không, tự chị đến.
护士
好的,请您稍等一下,我帮您联系医生。
Vâng ạ, chị vui lòng đợi một chút, em sẽ gọi bác sĩ.