填写病历 Điền vào hồ sơ bệnh án tiánxiě bìnglì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么不舒服?
患者:我最近咳嗽得很厉害,还伴有发热。
医生:您咳嗽多久了?
患者:大概一周了。
医生:好的,请您详细描述一下您的症状,包括咳嗽的性质、痰液的颜色和量,以及发热的程度。
患者:我的咳嗽是干咳,没有痰,发热大概在38度左右。
医生:好的,请您配合我进行一下检查。

拼音

yisheng:nǐn hǎo,qǐngwèn yǒu shénme bù shūfu?
huànzhě:wǒ zuìjìn késou de hěn lìhai,hái bàn yǒu fā rè。
yisheng:nín késou duō jiǔ le?
huànzhě:dàgài yī zhōu le。
yisheng:hǎo de,qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià nín de zhèngzhuàng,bāokuò késou de xìngzhì、tán yè de yánsè hé liàng,yǐjí fā rè de chéngdù。
huànzhě:wǒ de késou shì gānkě,méiyǒu tán,fā rè dàgài zài 38 dù zuǒyòu。
yisheng:hǎo de,qǐng nín pèihé wǒ jìnxíng yīxià jiǎnchá。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Dạo này tôi ho rất nhiều và cũng bị sốt.
Bác sĩ: Bạn bị ho bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng một tuần nay.
Bác sĩ: Được rồi, làm ơn mô tả chi tiết các triệu chứng của bạn, bao gồm cả tính chất của cơn ho, màu sắc và lượng đờm, cũng như mức độ sốt.
Bệnh nhân: Tôi bị ho khan, không có đờm, và sốt khoảng 38 độ.
Bác sĩ: Được rồi, làm ơn hợp tác với tôi để kiểm tra.

Các cụm từ thông dụng

请您详细描述一下您的症状

qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià nín de zhèngzhuàng

Làm ơn mô tả chi tiết các triệu chứng của bạn

Nền văn hóa

中文

在中国的医院,医生通常会非常仔细地询问病人的症状,并进行详细的检查。

填写病历时,要如实地描述自己的症状,避免隐瞒病情。

拼音

zài zhōngguó de yīyuàn,yīshēng tōngcháng huì fēicháng zǐxì de xúnwèn bìngrén de zhèngzhuàng, bìng jìnxíng xiángxì de jiǎnchá。

tiánxiě bìnglì shí,yào rúshí de miáoshù zìjǐ de zhèngzhuàng, bìmiǎn yǐnmán bìngqíng。

Vietnamese

Ở các bệnh viện tại Trung Quốc, các bác sĩ thường rất cẩn thận khi hỏi bệnh nhân về các triệu chứng và tiến hành kiểm tra chi tiết.

Khi điền vào hồ sơ bệnh án, hãy mô tả chính xác các triệu chứng của bạn và tránh che giấu tình trạng bệnh

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您详细描述您的症状,包括起病时间、症状进展、伴随症状等。

您是否有家族遗传病史?

请您提供一下您的既往病史。

拼音

qǐng nín xiángxì miáoshù nín de zhèngzhuàng,bāokuò qǐ bìng shíjiān、zhèngzhuàng jìnzǎn、bàn suí zhèngzhuàng děng。

nín shìfǒu yǒu jiāzú yíchuán bìngshǐ?

qǐng nín tígōng yīxià nín de jìwǎng bìngshǐ。

Vietnamese

Làm ơn mô tả chi tiết các triệu chứng của bạn, bao gồm cả thời gian bắt đầu, sự tiến triển của các triệu chứng và các triệu chứng kèm theo.

Gia đình bạn có tiền sử bệnh di truyền không?

Làm ơn cung cấp tiền sử bệnh của bạn

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用含糊不清的语言,要尽可能准确地描述症状,以免延误诊断。

拼音

bìmiǎn shǐyòng hánhu bù qīng de yǔyán,yào jǐn kěnéng zhǔnquè de miáoshù zhèngzhuàng,yǐmiǎn yánwù zhěnduàn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, hãy mô tả các triệu chứng chính xác nhất có thể để tránh trì hoãn chẩn đoán

Các điểm chính

中文

填写病历时,要根据医生的提问,准确、完整地描述自己的症状,并提供必要的个人信息。

拼音

tiánxiě bìnglì shí,yào gēnjù yīshēng de tíwèn,zhǔnquè、wánzhěng de miáoshù zìjǐ de zhèngzhuàng, bìng tígōng bìyào de gèrén xìnxī。

Vietnamese

Khi điền vào hồ sơ bệnh án, hãy mô tả các triệu chứng của bạn một cách chính xác và đầy đủ dựa trên câu hỏi của bác sĩ và cung cấp các thông tin cá nhân cần thiết

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起模拟医生和患者的角色进行练习。

可以对着镜子练习如何清晰地表达自己的症状。

可以观看一些医疗相关的视频,学习一些专业的词汇。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ mónǐ yīshēng hé huànzhě de juésè jìnxíng liànxí。

kěyǐ duìzhe jìngzi liànxí rúhé qīngxī de biǎodá zìjǐ de zhèngzhuàng。

kěyǐ guān kàn yīxiē yīliáo xiāngguān de shìpín,xuéxí yīxiē zhuānyè de cíhuì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập với bạn bè bằng cách mô phỏng vai trò của bác sĩ và bệnh nhân.

Bạn có thể luyện tập diễn đạt các triệu chứng của mình một cách rõ ràng trước gương.

Bạn có thể xem một số video liên quan đến y tế để học một số từ chuyên ngành