处理预付金 Xử lý đặt cọc chuli yufu jin

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您需要预付多少定金?
顾客:您好,我想预付500元定金。
服务员:好的,请您稍等一下,我帮您开具预付金收据。
顾客:好的,谢谢。
服务员:这是您的收据,请您收好。
顾客:谢谢。
服务员:请问还有什么需要帮助的吗?
顾客:没有了,谢谢。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen nin xuyao yufu duoshao dingjin?
gu ke:nin hao,wo xiang yufu 500 yuan dingjin。
fuwuyuan:hao de,qing nin shao deng yixia,wo bang nin kaiju yufu jin shouju。
gu ke:hao de,xiexie。
fuwuyuan:zhe shi nin de shouju,qing nin shou hao。
gu ke:xiexie。
fuwuyuan:qingwen hai you shenme xuyao bangzhu de ma?
gu ke:mei you le,xiexie。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn đặt cọc bao nhiêu?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt cọc 500 nhân dân tệ.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ lập biên nhận đặt cọc cho quý khách.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Đây là biên nhận của quý khách, vui lòng giữ lại.
Khách hàng: Cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Tôi có thể giúp gì thêm cho quý khách không?
Khách hàng: Không cần nữa, cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问您需要预付多少定金?
顾客:您好,我想预付500元定金。
服务员:好的,请您稍等一下,我帮您开具预付金收据。
顾客:好的,谢谢。
服务员:这是您的收据,请您收好。
顾客:谢谢。
服务员:请问还有什么需要帮助的吗?
顾客:没有了,谢谢。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn đặt cọc bao nhiêu?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt cọc 500 nhân dân tệ.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ lập biên nhận đặt cọc cho quý khách.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Đây là biên nhận của quý khách, vui lòng giữ lại.
Khách hàng: Cảm ơn.
Nhân viên phục vụ: Tôi có thể giúp gì thêm cho quý khách không?
Khách hàng: Không cần nữa, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

预付金

yufu jin

Đặt cọc

Nền văn hóa

中文

在中国,很多餐厅和酒店都实行预付金制度,尤其是在节假日和高峰期。预付金可以保证顾客的预订,也可以避免餐厅和酒店的损失。

拼音

zai zhongguo,hen duo canting he jiudian dou shixing yufu jin zhidu,youqi shi zai jiejiari he gaofengqi。yufu jin keyi baozheng guke de yuding,ye keyi bimian canting he jiudian de sunshi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhiều nhà hàng và khách sạn áp dụng hệ thống đặt cọc, đặc biệt là vào các ngày lễ và giờ cao điểm. Việc đặt cọc đảm bảo đặt chỗ của khách hàng và giúp tránh thiệt hại cho nhà hàng hoặc khách sạn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以预付部分定金,剩余部分到店再付。

请问您方便提供信用卡支付预付金吗?

拼音

nin keyi yufu bufen dingjin,shengyu bufen daodian zai fu。

qingwen nin fangbian tigong xinyongka zhifu yufu jin ma?

Vietnamese

Quý khách có thể đặt cọc một phần trước, phần còn lại thanh toán khi đến nơi.

Quý khách có thể thanh toán đặt cọc bằng thẻ tín dụng được không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与顾客沟通时,要语气平和,避免强硬的语气。

拼音

zai yu guke gou tong shi,yao yuqi pinghe,bimian qiangying de yuqi。

Vietnamese

Khi giao tiếp với khách hàng, hãy giữ giọng điệu nhẹ nhàng, tránh giọng điệu cứng rắn.

Các điểm chính

中文

预付金的数额通常由商家根据具体情况决定,顾客可以与商家协商。

拼音

yufu jin de shue usually you shangjia genju ju ti qingkuang jueding,guke keyi yu shangjia xiaoshang。

Vietnamese

Số tiền đặt cọc thường do người bán quyết định tùy theo tình huống cụ thể, khách hàng có thể thương lượng với người bán.

Các mẹo để học

中文

多练习不同金额的预付金对话场景。

与朋友模拟处理预付金的场景。

在实际场景中,注意观察商家处理预付金的方式。

拼音

duo lianxi butong jine de yufu jin duihua changjing。

yu pengyou moni chuli yufu jin de changjing。

zai shiji changjing zhong,zhuyi guancha shangjia chuli yufu jin de fangshi。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống đối thoại đặt cọc với các mức tiền khác nhau.

Tập kịch xử lý đặt cọc với bạn bè.

Trong các tình huống thực tế, chú ý quan sát cách người bán xử lý đặt cọc.