处理食物中毒 Xử lý ngộ độc thức ăn chǔlǐ shíwù zhòngdú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我肚子疼,还吐了,可能是食物中毒了。
B:哎呀,这么严重?你吃了什么东西?
C:中午在路边摊吃的海鲜,可能不太新鲜。
B:赶紧去医院看看吧!别耽误了!
A:好,我现在就去。
B:路上小心点,记得把吃的剩菜剩饭带去给医生看看。
A:好的,谢谢。

拼音

A:wǒ dùzi téng, hái tǔ le, kěnéng shì shíwù zhòngdú le。
B:āiya, zhème yánzhòng?nǐ chī le shénme dōngxi?
C:zhōngwǔ zài lùbiān tānn chī de hǎixiān, kěnéng bù tài xīnxiān。
B:gǎn jǐn qù yīyuàn kàn kan ba!bié dānwù le!
A:hǎo, wǒ xiànzài jiù qù。
B:lùshàng xiǎoxīn diǎn, jìde bǎ chī de shèng cài shèng fàn dài qù gěi yīshēng kàn kan。
A:hǎo de, xièxie。

Vietnamese

A: Bụng tôi đau và tôi cũng nôn nữa, có thể bị ngộ độc thức ăn.
B: Ôi trời, nghiêm trọng vậy sao? Anh ăn gì vậy?
C: Trưa nay tôi ăn hải sản ở một quầy hàng rong, có lẽ không tươi lắm.
B: Mau đi bệnh viện đi! Đừng để lâu!
A: Được rồi, tôi đi ngay đây.
B: Đi đường cẩn thận nhé, và nhớ mang theo thức ăn thừa để cho bác sĩ xem.
A: Được rồi, cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我肚子疼,还吐了,可能是食物中毒了。
B:哎呀,这么严重?你吃了什么东西?
C:中午在路边摊吃的海鲜,可能不太新鲜。
B:赶紧去医院看看吧!别耽误了!
A:好,我现在就去。
B:路上小心点,记得把吃的剩菜剩饭带去给医生看看。
A:好的,谢谢。

Vietnamese

A: Bụng tôi đau và tôi cũng nôn nữa, có thể bị ngộ độc thức ăn.
B: Ôi trời, nghiêm trọng vậy sao? Anh ăn gì vậy?
C: Trưa nay tôi ăn hải sản ở một quầy hàng rong, có lẽ không tươi lắm.
B: Mau đi bệnh viện đi! Đừng để lâu!
A: Được rồi, tôi đi ngay đây.
B: Đi đường cẩn thận nhé, và nhớ mang theo thức ăn thừa để cho bác sĩ xem.
A: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

食物中毒

shíwù zhòngdú

Ngộ độc thức ăn

Nền văn hóa

中文

在中国,如果出现食物中毒症状,通常首先会考虑就医。人们会前往医院或诊所寻求医生的帮助,医生会根据症状进行诊断并开具相应的药物。

家人朋友之间会互相询问症状,并建议就医。

很多人会自行服用一些常用的消化药或者止泻药,但如果症状严重,仍然需要去医院。

拼音

zài zhōngguó, rúguǒ chūxiàn shíwù zhòngdú zhèngzhuàng, tōngcháng shǒuxiān huì kǎolǜ jiùyī。rénmen huì qiánwǎng yīyuàn huò zhěn suǒ xúnqiú yīshēng de bāngzhù, yīshēng huì gēnjù zhèngzhuàng jìnxíng zhěnduàn bìng kāijù xiāngyìng de yàowù。

jiārén péngyǒu zhī jiān huì hùxiāng xúnwèn zhèngzhuàng, bìng jiànyì jiùyī。

hěn duō rén huì zìxíng fúyòng yīxiē chángyòng de xiāohuà yào huò zhǐxiè yào, dàn rúguǒ zhèngzhuàng yánzhòng, réngrán xūyào qù yīyuàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, nếu xuất hiện triệu chứng ngộ độc thức ăn, thông thường mọi người sẽ đi khám bác sĩ ngay. Họ sẽ đến bệnh viện hoặc phòng khám để được bác sĩ giúp đỡ, bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên triệu chứng và kê đơn thuốc phù hợp.

Thành viên gia đình và bạn bè sẽ hỏi thăm nhau về triệu chứng và khuyên nên đi khám bác sĩ.

Nhiều người tự dùng một số loại thuốc tiêu hóa hoặc thuốc trị tiêu chảy thông thường, nhưng nếu triệu chứng nặng thì vẫn cần đến bệnh viện. Việc sử dụng thuốc nam, thuốc dân gian cũng khá phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

出现剧烈呕吐和腹泻应立即就医。

注意观察症状变化,及时调整治疗方案。

预防食物中毒的关键在于饮食卫生。

拼音

chūxiàn jùliè ǒutǔ hé fùxiè yīng lìjí jiùyī。

zhùyì guānchá zhèngzhuàng biànhuà, jíshí tiáozhěng zhìliáo fāng'àn。

yùfáng shíwù zhòngdú de guānjiàn zàiyú yǐnshí wèishēng。

Vietnamese

Nếu bị nôn mửa và tiêu chảy dữ dội, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

Theo dõi sự thay đổi triệu chứng và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

Chìa khóa để phòng ngừa ngộ độc thức ăn là vệ sinh an toàn thực phẩm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公众场合大声谈论食物中毒的细节,以免引起不适。

拼音

bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng tánlùn shíwù zhòngdú de xìjié, yǐmiǎn yǐnqǐ bùshì。

Vietnamese

Tránh thảo luận chi tiết về ngộ độc thức ăn một cách lớn tiếng ở nơi công cộng để tránh gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

适用人群:所有年龄段的人群都可能出现食物中毒。关键点:及时就医,避免延误治疗;保存剩余食物,方便医生诊断;注意饮食卫生,预防为主。

拼音

shìyòng rénqún:suǒyǒu niánlíng duàn de rénqún dōu kěnéng chūxiàn shíwù zhòngdú。guānjiàndiǎn:jíshí jiùyī, bìmiǎn yánwù zhìliáo;bǎocún shèngyú shíwù, fāngbiàn yīshēng zhěnduàn;zhùyì yǐnshí wèishēng, yùfáng wéizhǔ。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể bị ngộ độc thức ăn. Những điểm mấu chốt: Khám bác sĩ kịp thời để tránh trì hoãn điều trị; giữ lại thức ăn thừa để bác sĩ dễ chẩn đoán; chú ý đến vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng ngừa là chính.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的对话场景和人物设定,灵活运用这些短语和句子。

练习时可以尝试模拟不同的对话场景,例如在餐厅、在家里、在医院等。

多听、多说、多练,才能熟练掌握这些表达。

拼音

kěyǐ gēnjù bùtóng de duìhuà chǎngjǐng hé rénwù shèdìng, línghuó yòngyùn zhèxiē duǎnyǔ hé jùzi。

liànxí shí kěyǐ chángshì mónǐ bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú zài cāntīng、zài jiālǐ、zài yīyuàn děng。

duō tīng、duō shuō、duō liàn, cáinéng shúlìàn zhǎngwò zhèxiē biǎodá。

Vietnamese

Những cụm từ và câu này có thể được sử dụng một cách linh hoạt trong nhiều tình huống đối thoại và thiết lập nhân vật khác nhau.

Trong quá trình luyện tập, hãy thử mô phỏng các tình huống đối thoại khác nhau, ví dụ như ở nhà hàng, ở nhà hoặc ở bệnh viện.

Càng nghe nhiều, nói nhiều và luyện tập nhiều, bạn càng nắm vững các cách diễn đạt này.