Skip to content
学中文

Dialogue

学生证办理

Làm thẻ sinh viên

xuésheng zhèng bànlǐ

Dialogue 1

  1. 工作人员

    您好,请问有什么可以帮您?

    nínhǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?

    Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?

  2. 学生A

    你好,我想办理学生证。

    nǐhǎo, wǒ xiǎng bànlǐ xuésheng zhèng.

    Chào bạn, mình muốn làm thẻ sinh viên.

  3. 工作人员

    好的,请您出示您的录取通知书和身份证。

    hǎode, qǐng nín chūshì nín de lùqǔ tōngzhǐshū hé shēnfènzhèng.

    Được rồi, bạn vui lòng xuất trình giấy báo nhập học và chứng minh thư.

  4. 学生A

    好的,给你。

    hǎode, gěi nǐ.

    Được rồi, đây ạ.

  5. 工作人员

    请稍等,我帮您办理。

    qǐng shāoděng, wǒ bāng nín bànlǐ.

    Bạn vui lòng chờ một lát, mình sẽ làm giúp bạn.

  6. 学生A

    好的,谢谢。

    hǎode, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  7. 工作人员

    您的学生证已经办好了,请拿好。

    nín de xuésheng zhèng yǐjīng bàn hǎole, qǐng ná hǎo.

    Thẻ sinh viên của bạn đã xong, bạn vui lòng nhận lấy.

  8. 学生A

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn bạn!

Làm thẻ sinh viên — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen