学生证办理 Làm thẻ sinh viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
学生A:你好,我想办理学生证。
工作人员:好的,请您出示您的录取通知书和身份证。
学生A:好的,给你。
工作人员:请稍等,我帮您办理。
学生A:好的,谢谢。
工作人员:您的学生证已经办好了,请拿好。
学生A:谢谢!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Sinh viên A: Chào bạn, mình muốn làm thẻ sinh viên.
Nhân viên: Được rồi, bạn vui lòng xuất trình giấy báo nhập học và chứng minh thư.
Sinh viên A: Được rồi, đây ạ.
Nhân viên: Bạn vui lòng chờ một lát, mình sẽ làm giúp bạn.
Sinh viên A: Được rồi, cảm ơn bạn.
Nhân viên: Thẻ sinh viên của bạn đã xong, bạn vui lòng nhận lấy.
Sinh viên A: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
办理学生证
Làm thẻ sinh viên
Nền văn hóa
中文
在中国,学生证是大学生入学后办理的重要证件,用于证明学生身份,享受学生优惠等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thẻ sinh viên là giấy tờ quan trọng đối với sinh viên đại học sau khi nhập học, được dùng để chứng minh thân phận sinh viên, hưởng các ưu đãi dành cho sinh viên, v.v...
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问办理学生证需要哪些材料?
学生证遗失补办的流程是什么?
我能否提前预约办理学生证?
拼音
Vietnamese
Làm thẻ sinh viên cần những giấy tờ gì?
Thủ tục làm lại thẻ sinh viên bị mất là như thế nào?
Mình có thể đặt lịch hẹn trước để làm thẻ sinh viên không?
Các bản sao văn hóa
中文
办理学生证时,不要态度傲慢,要尊重工作人员。
拼音
bànlǐ xuéshēng zhèng shí, bùyào tàidu àomàn, yào zūnzhòng gōngzuò rényuán。
Vietnamese
Khi làm thẻ sinh viên, không được tỏ thái độ kiêu ngạo, phải tôn trọng nhân viên.Các điểm chính
中文
学生证办理通常需要在学校学生事务中心办理,需要携带身份证和录取通知书等材料。
拼音
Vietnamese
Thường thì việc làm thẻ sinh viên được thực hiện tại trung tâm sinh viên của trường, cần mang theo chứng minh thư nhân dân và giấy báo nhập học.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如,遗失补办、照片更新等。
注意语气和礼貌用语。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như làm lại thẻ bị mất, cập nhật ảnh…
Chú ý giọng điệu và lời lẽ lịch sự