客户反馈 Phản hồi của khách hàng Kèhù fǎnkuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

客户:您好,我想反馈一下,我最近购买的软件出现了一些问题。
客服:您好,请问是什么软件?遇到了什么问题呢?请您详细描述一下。
客户:是你们公司新推出的办公软件“高效办公”,软件经常卡顿,而且有些功能无法正常使用。
客服:非常抱歉给您带来了不便!请您提供您的软件版本号和注册信息,以便我们更好地了解问题。
客户:好的,我的版本号是1.0.1,注册邮箱是example@example.com。
客服:感谢您的信息!我们会尽快处理您的问题,会在24小时内与您联系。

拼音

Kèhù: Nínhǎo, wǒ xiǎng fǎnkuì yīxià, wǒ zuìjìn gòumǎi de ruǎnjiàn chūxiàn le yīxiē wèntí.
Kèfú: Nínhǎo, qǐngwèn shì shénme ruǎnjiàn? Yùndào le shénme wèntí ne? Qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià.
Kèhù: Shì nǐmen gōngsī xīn tuīchū de bàngōng ruǎnjiàn “gāoxiào bàngōng”,ruǎnjiàn chángcháng kàdùn, érqiě yǒuxiē gōngnéng wúfǎ zhèngcháng shǐyòng.
Kèfú: Fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái le bùbiàn! Qǐng nín tígōng nín de ruǎnjiàn bǎnběn hào hé zhucè xìnxī, yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de liǎojiě wèntí.
Kèhù: Hǎo de, wǒ de bǎnběn hào shì 1.0.1, zhucè yóuxiāng shì example@example.com.
Kèfú: Gǎnxiè nín de xìnxī! Wǒmen huì jǐnkuài chǔlǐ nín de wèntí, huì zài 24 xiǎoshí nèi yǔ nín liánxì.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn phản hồi về một số vấn đề tôi gặp phải với phần mềm mà tôi vừa mua.
Hỗ trợ khách hàng: Xin chào, đó là phần mềm nào vậy? Vấn đề bạn gặp phải là gì? Vui lòng mô tả chi tiết.
Khách hàng: Đó là phần mềm văn phòng mới ra mắt của công ty bạn, “Văn phòng hiệu quả”. Phần mềm thường xuyên bị treo và một số chức năng không hoạt động bình thường.
Hỗ trợ khách hàng: Chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này! Vui lòng cung cấp số phiên bản phần mềm và thông tin đăng ký của bạn để chúng tôi có thể hiểu rõ hơn về vấn đề.
Khách hàng: Được rồi, số phiên bản của tôi là 1.0.1 và email đã đăng ký của tôi là example@example.com.
Hỗ trợ khách hàng: Cảm ơn thông tin của bạn! Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề của bạn sớm nhất có thể và sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

客户:您好,我想反馈一下,我最近购买的软件出现了一些问题。
客服:您好,请问是什么软件?遇到了什么问题呢?请您详细描述一下。
客户:是你们公司新推出的办公软件“高效办公”,软件经常卡顿,而且有些功能无法正常使用。
客服:非常抱歉给您带来了不便!请您提供您的软件版本号和注册信息,以便我们更好地了解问题。
客户:好的,我的版本号是1.0.1,注册邮箱是example@example.com。
客服:感谢您的信息!我们会尽快处理您的问题,会在24小时内与您联系。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn phản hồi về một số vấn đề tôi gặp phải với phần mềm mà tôi vừa mua.
Hỗ trợ khách hàng: Xin chào, đó là phần mềm nào vậy? Vấn đề bạn gặp phải là gì? Vui lòng mô tả chi tiết.
Khách hàng: Đó là phần mềm văn phòng mới ra mắt của công ty bạn, “Văn phòng hiệu quả”. Phần mềm thường xuyên bị treo và một số chức năng không hoạt động bình thường.
Hỗ trợ khách hàng: Chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này! Vui lòng cung cấp số phiên bản phần mềm và thông tin đăng ký của bạn để chúng tôi có thể hiểu rõ hơn về vấn đề.
Khách hàng: Được rồi, số phiên bản của tôi là 1.0.1 và email đã đăng ký của tôi là example@example.com.
Hỗ trợ khách hàng: Cảm ơn thông tin của bạn! Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề của bạn sớm nhất có thể và sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ.

Các cụm từ thông dụng

客户反馈

Kèhù fǎnkuì

Phản hồi của khách hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,直接表达不满是常见的,但语气和方式很重要。建议先委婉表达,再说明问题。

积极主动解决问题,并及时回应客户,展现良好的服务态度。

拼音

Zài zhōngguó, zhíjiē biǎodá bù mǎn shì chángjiàn de, dàn yǔqì hé fāngshì hěn zhòngyào. Jiànyì xiān wěi wǎn biǎodá, zài shuōmíng wèntí.

Jījí zhǔdòng jiějué wèntí, bìng jíshí huíyìng kèhù, zhǎnxian liánghǎo de fúwù tàidu.

Vietnamese

Ở Việt Nam, sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng. Hãy bắt đầu bằng lời chào hỏi lịch sự và trình bày vấn đề một cách rõ ràng và ngắn gọn.

Việc giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả được đánh giá cao trong dịch vụ khách hàng tại Việt Nam

Các biểu hiện nâng cao

中文

“贵公司新推出的软件运行效率还有待提高”

“希望贵公司能尽快优化软件,提升用户体验”

拼音

Guì gōngsī xīn tuīchū de ruǎnjiàn yùnxíng xiàolǜ hái yǒudài tígāo

Xīwàng guì gōngsī néng jǐnkuài yōuhuà ruǎnjiàn, tíshēng yònghù tǐyàn

Vietnamese

Phần mềm mới ra mắt của công ty bạn vẫn cần được cải thiện về hiệu quả.

Chúng tôi hy vọng công ty bạn có thể tối ưu hóa phần mềm sớm nhất có thể để nâng cao trải nghiệm người dùng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强烈的语气词,例如“简直”、“太差了”等。建议委婉地表达不满,并提出具体的改进建议。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángliè de yǔqìcí, lìrú “jiǎnzhí”、“tài chà le” děng. Jiànyì wěiwǎn de biǎodá bù mǎn, bìng tíchū jùtǐ de gǎijìn jiànyì.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc xúc phạm. Hãy tập trung vào việc mô tả vấn đề một cách khách quan và đề xuất các giải pháp.

Các điểm chính

中文

在提供反馈时,应尽量提供详细的信息,例如软件版本号、操作步骤、错误信息等,以便技术人员更好地了解问题。

拼音

Zài tígōng fǎnkuì shí, yīng jǐnliàng tígōng xiángxì de xìnxī, lìrú ruǎnjiàn bǎnběn hào, cāozuò bùzhòu, cuòwù xìnxī děng, yǐbiàn jìshù rényuán gèng hǎo de liǎojiě wèntí.

Vietnamese

Khi cung cấp phản hồi, hãy cố gắng cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết càng tốt, chẳng hạn như số phiên bản phần mềm, các bước để tái tạo sự cố và thông báo lỗi, để nhân viên kỹ thuật có thể hiểu rõ hơn về vấn đề.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的客户反馈对话,例如软件、硬件、服务等。

模拟不同的客户类型,例如脾气暴躁的、温和的、技术专业的等。

注意语气和语调的变化,以适应不同的沟通场景。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de kèhù fǎnkuì duìhuà, lìrú ruǎnjiàn, yìngjiàn, fúwù děng. Móni yībùtóng de kèhù lèixíng, lìrú píqi bào zào de, wēn hé de, jìshù zhuānyè de děng. Zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, yǐ shìyìng bùtóng de gōutōng chǎngjǐng.

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại phản hồi của khách hàng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như phần mềm, phần cứng, dịch vụ, v.v.

Mô phỏng nhiều loại khách hàng khác nhau, chẳng hạn như khách hàng thiếu kiên nhẫn, khách hàng thân thiện và khách hàng am hiểu công nghệ.

Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để thích ứng với nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.