寻找水族馆 Tìm thủy cung xún zhǎo shuǐ zú guǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

请问,最近的水族馆怎么走?
沿着这条街一直走,走到第二个路口右转,就能看到水族馆了。
谢谢!
不客气!
对了,水族馆几点开门?
九点开门。

拼音

qǐngwèn, zuìjìn de shuǐzúguǎn zěnme zǒu?
yánzhe zhè tiáo jiē yīzhí zǒu, zǒu dào dì èr gè lùkǒu yòu zhuǎn, jiù néng kàn dào shuǐzúguǎn le.
xiexie!
bù kèqì!
duìle, shuǐzúguǎn jǐ diǎn kāimén?
jiǔ diǎn kāimén。

Vietnamese

Xin lỗi, làm thế nào để đến được thủy cung gần nhất?
Đi thẳng trên con phố này, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, và bạn sẽ thấy thủy cung.
Cảm ơn!
Không có gì!
Nhân tiện, thủy cung mở cửa lúc mấy giờ?
Mở cửa lúc 9 giờ sáng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,请问水族馆怎么走?
往前走,过两个红绿灯,右边就是了。
谢谢!
不用谢!
水族馆门票多少钱一张?
成人票50元,儿童票30元。

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn shuǐzúguǎn zěnme zǒu?
wǎng qián zǒu, guò liǎng gè hóng lǜdēng, yòubiān jiù shì le.
xiexie!
bù yòng xiè!
shuǐzúguǎn ménpiào duōshao qián yī zhāng?
chóngrén piào 50 yuán, értóng piào 30 yuán。

Vietnamese

Chào, làm thế nào để đến được thủy cung?
Đi thẳng, đi qua hai đèn giao thông, bên phải.
Cảm ơn!
Không có gì!
Vé vào cửa thủy cung giá bao nhiêu?
Vé người lớn 50 nhân dân tệ, vé trẻ em 30 nhân dân tệ.

Cuộc trò chuyện 3

中文

请问,去水族馆怎么走?最近的路怎么走?
坐地铁三号线到海洋公园站下车,然后步行五分钟就到了。
好的,谢谢!
不客气,祝您玩得开心!
请问海洋公园站有明显的指示牌吗?
有的,很容易找到。

拼音

qǐngwèn, qù shuǐzúguǎn zěnme zǒu? zuìjìn de lù zěnme zǒu?
zuò dìtiě sān hào xiàn dào hǎiyáng gōngyuán zhàn xià chē, ránhòu bùxíng wǔ fēnzhōng jiù dào le.
hǎode, xièxie!
bù kèqì, zhù nín wán de kāixīn!
qǐngwèn hǎiyáng gōngyuán zhàn yǒu míngxiǎn de zhǐshì pái ma?
yǒude, hěn róngyì zhǎodào。

Vietnamese

Xin lỗi, làm thế nào để đến được thủy cung? Con đường ngắn nhất?
Đi tàu điện ngầm tuyến 3 đến ga Công viên Biển, sau đó đi bộ năm phút.
Được rồi, cảm ơn!
Không có gì, chúc bạn vui vẻ!
Có biển chỉ dẫn rõ ràng ở ga Công viên Biển không?
Có, rất dễ tìm.

Các cụm từ thông dụng

请问,水族馆怎么走?

qǐngwèn, shuǐzúguǎn zěnme zǒu?

Xin lỗi, làm thế nào để đến được thủy cung?

最近的水族馆在哪里?

zuìjìn de shuǐzúguǎn zài nǎlǐ?

Thủy cung gần nhất ở đâu?

怎么去水族馆?

zěnme qù shuǐzúguǎn?

Làm sao để đến thủy cung?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用“请问”等礼貌用语。 在中国,人们通常会提供详细的路线指引,包括具体的街道名称、路口方向等。 在中国,可以直接向路人问路,但要注意选择合适的时机和地点,避免打扰到别人。

拼音

zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì shǐyòng “qǐngwèn” děng lǐmào yòngyǔ。 zài zhōngguó, rénmen tōngcháng huì tígōng xiángxì de lùxiàn zhǐyǐn, bāokuò jùtǐ de jiēdào míngchēng、lùkǒu fāngxiàng děng。 zài zhōngguó, kěyǐ zhíjiē xiàng lùrén wènlù, dàn yào zhùyì xuǎnzé héshì de shíjī hé dìdiǎn, bìmiǎn dǎorǎo dào biérén。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường thường sử dụng các từ ngữ lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Cho tôi hỏi”. Ở Việt Nam, người ta thường cung cấp hướng dẫn đường đi chi tiết, bao gồm tên đường cụ thể, hướng rẽ ở các giao lộ, v.v. Ở Việt Nam, bạn có thể trực tiếp hỏi đường người đi đường, nhưng cần chú ý lựa chọn thời điểm và địa điểm thích hợp, tránh làm phiền người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,最近的水族馆在哪里,以及如何到达那里?能否请您详细地描述一下路线?

请问,您知道附近有没有什么地标性建筑物可以作为参考,帮助我更容易找到水族馆吗?

拼音

qǐngwèn, zuìjìn de shuǐzúguǎn zài nǎlǐ, yǐjí rúhé dàodá nàlǐ? néngfǒu qǐng nín xiángxì de miáoshù yīxià lùxiàn? qǐngwèn, nín zhīdào fùjìn yǒu méiyǒu shénme dìbiāoxìng jiànzhùwù kěyǐ zuòwéi cānkǎo, bāngzhù wǒ gèng róngyì zhǎodào shuǐzúguǎn ma?

Vietnamese

Xin lỗi, thủy cung gần nhất ở đâu và làm thế nào để đến đó? Bạn có thể mô tả chi tiết lộ trình được không? Xin lỗi, bạn có biết bất kỳ địa danh nào gần đây có thể giúp tôi dễ dàng tìm thấy thủy cung hơn không?

Các bản sao văn hóa

中文

问路时不要过于大声喧哗,避免打扰他人。选择合适的时机和地点问路,不要在交通繁忙的路段或拥挤的地方问路。避免使用过于口语化或不礼貌的语言。

拼音

wènlù shí bùyào guòyú dàshēng xuānhuá, bìmiǎn dǎorǎo tārén。 xuǎnzé héshì de shíjī hé dìdiǎn wènlù, bùyào zài jiāotōng fánmáng de lùduàn huò yōngjǐ de dìfāng wènlù。 bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò bù lǐmào de yǔyán。

Vietnamese

Khi hỏi đường, không nên nói quá to, tránh làm phiền người khác. Chọn thời điểm và địa điểm thích hợp để hỏi đường, không nên hỏi ở những đoạn đường giao thông đông đúc hoặc nơi đông người. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu lịch sự.

Các điểm chính

中文

问路时要使用礼貌用语,例如“请问”、“您好”等。 描述路线时要清晰明了,可以使用一些地标性建筑物作为参考。 要注意听清对方的回答,必要时可以重复确认。 该场景适用于所有年龄段和身份的人群。 常见错误包括:描述路线不清,使用不礼貌的语言,没有确认对方是否听懂。

拼音

wènlù shí yào shǐyòng lǐmào yòngyǔ, lìrú “qǐngwèn”“nínhǎo” děng。 miáoshù lùxiàn shí yào qīngxī míngliǎo, kěyǐ shǐyòng yīxiē dìbiāoxìng jiànzhùwù zuòwéi cānkǎo。 yào zhùyì tīng qīng duìfāng de huídá, bìyào shí kěyǐ chóngfù quèrèn。 gài chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún。 chángjiàn cuòwù bāokuò:miáoshù lùxiàn bù qīng, shǐyòng bù lǐmào de yǔyán, méiyǒu quèrèn duìfāng shìfǒu tīng dǒng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy sử dụng các từ ngữ lịch sự, ví dụ như “Xin lỗi”, “Chào buổi sáng/chiều/tối”, v.v… Khi mô tả lộ trình, cần phải rõ ràng và dễ hiểu, có thể sử dụng một số địa danh làm điểm tham khảo. Hãy chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác, nếu cần thiết có thể nhắc lại để xác nhận. Hoàn cảnh này phù hợp với tất cả các nhóm tuổi và tầng lớp xã hội. Những lỗi thường gặp bao gồm: mô tả lộ trình không rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự, không xác nhận người khác có hiểu hay không.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路和指路表达,例如在商场、公园等不同环境中进行练习。 可以和朋友或家人一起模拟对话,互相练习问路和指路。 可以根据实际情况灵活调整问路和指路的表达方式。 可以尝试使用地图软件进行路线规划,并结合实际情况进行练习。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù hé zhǐlù biǎodá, lìrú zài shāngchǎng、gōngyuán děng bùtóng huánjìng zhōng jìnxíng liànxí。 kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ mónǐ duìhuà, hùxiāng liànxí wènlù hé zhǐlù。 kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng wènlù hé zhǐlù de biǎodá fāngshì。 kěyǐ chángshì shǐyòng dìtú ruǎnjiàn jìnxíng lùxiàn guīhuà, bìng jiéhé shíjì qíngkuàng jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Thực hành hỏi đường và chỉ đường trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, công viên, v.v… Có thể cùng bạn bè hoặc người thân đóng vai trò thực hành hỏi và chỉ đường. Có thể điều chỉnh cách hỏi và chỉ đường sao cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Có thể thử dùng phần mềm bản đồ để lên kế hoạch lộ trình và thực hành trong các tình huống thực tế.