岗位发展 Phát triển nghề nghiệp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,李明,最近工作怎么样?感觉在公司发展得如何?
B:你好,王丽。工作还算顺利,不过最近在考虑职业发展方向,有点迷茫。
A:迷茫很正常,很多人都经历过。你具体有什么想法?
B:我想尝试新的领域,比如项目管理,但是不知道自己是否胜任。
A:你已经积累了多年的工作经验,有一定的基础,可以尝试一下。可以考虑参加一些培训课程,提升自己的技能。
B:嗯,培训是一个好主意。你觉得我应该选择哪方面的培训比较合适呢?
A:这取决于你具体想往哪个方向发展。建议你先梳理一下职业规划,明确目标,再选择相应的培训课程。
拼音
Vietnamese
A: Chào Li Ming, dạo này công việc thế nào? Cảm nhận của bạn về sự phát triển của bạn trong công ty ra sao?
B: Chào Wang Li. Công việc khá suôn sẻ, nhưng gần đây tôi đang suy nghĩ về hướng phát triển nghề nghiệp và tôi hơi bối rối.
A: Bối rối là chuyện bình thường, nhiều người đều trải qua điều đó. Bạn đang nghĩ cụ thể điều gì?
B: Tôi muốn thử một lĩnh vực mới, chẳng hạn như quản lý dự án, nhưng tôi không biết liệu mình có đủ khả năng đảm nhiệm hay không.
A: Bạn đã tích lũy được nhiều năm kinh nghiệm làm việc và có một nền tảng vững chắc. Bạn có thể thử. Bạn có thể xem xét tham gia một số khóa đào tạo để nâng cao kỹ năng của mình.
B: Vâng, đào tạo là một ý kiến hay. Bạn nghĩ tôi nên chọn khóa đào tạo nào cho phù hợp?
A: Điều đó phụ thuộc vào hướng phát triển cụ thể mà bạn muốn theo đuổi. Tôi khuyên bạn nên sắp xếp lại kế hoạch nghề nghiệp của mình, làm rõ mục tiêu, rồi sau đó chọn các khóa đào tạo phù hợp.
Các cụm từ thông dụng
岗位发展
Phát triển nghề nghiệp
Nền văn hóa
中文
在中国的职场文化中,重视个人能力和经验的积累,职业发展通常与晋升和薪资挂钩。
员工会主动规划职业发展,并寻求公司提供的培训和晋升机会。
在与同事或领导交流职业发展时,通常比较直接和坦诚。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự nỗ lực, lòng trung thành và các mối quan hệ tốt đẹp giữa nhân viên, cấp trên và cấp dưới rất được coi trọng. Phát triển nghề nghiệp thường gắn liền với thăng tiến và tăng lương.
Nhân viên sẽ chủ động lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp và tìm kiếm các khóa đào tạo và cơ hội thăng tiến do công ty cung cấp.
Các cuộc thảo luận về phát triển nghề nghiệp thường diễn ra một cách thẳng thắn và chân thành.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我希望在未来三年内能够晋升到部门经理的职位,并带领团队完成更具挑战性的项目。
我的职业目标是成为行业内的专家,为此我需要不断学习和提升自身技能,积极参与行业内的交流与合作。
我希望公司能提供更多的培训机会,帮助我提升领导力以及项目管理技能。
拼音
Vietnamese
Tôi hy vọng trong vòng ba năm tới có thể được thăng chức lên vị trí trưởng phòng và dẫn dắt đội ngũ hoàn thành những dự án đầy thách thức hơn.
Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành chuyên gia trong ngành. Vì vậy, tôi cần không ngừng học hỏi và nâng cao kỹ năng bản thân, tích cực tham gia các hoạt động giao lưu và hợp tác trong ngành.
Tôi hy vọng công ty sẽ cung cấp nhiều cơ hội đào tạo hơn nữa, giúp tôi nâng cao khả năng lãnh đạo cũng như kỹ năng quản lý dự án.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合谈论薪资待遇等敏感话题。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn xīnzī dàiyù děng mǐngǎn huàtí。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như lương bổng và phúc lợi trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
在与同事或领导交流时,要表达清晰,目标明确。要根据自身的职业规划,选择合适的交流时机和场合。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc cấp trên, hãy diễn đạt rõ ràng, mục tiêu cụ thể. Cần lựa chọn thời điểm và địa điểm giao tiếp phù hợp dựa trên kế hoạch nghề nghiệp của bản thân.Các mẹo để học
中文
可以和朋友、家人模拟对话,练习流畅的表达。
可以多关注一些职场相关的书籍和文章,学习一些常用的表达方式。
可以参加一些职业规划的课程,学习如何制定合理的职业发展计划。
拼音
Vietnamese
Có thể mô phỏng cuộc trò chuyện với bạn bè, người thân để luyện tập khả năng diễn đạt lưu loát.
Có thể theo dõi thêm một số sách và bài viết liên quan đến môi trường làm việc, học hỏi một số cách diễn đạt thường dùng.
Có thể tham gia một số khóa học về lập kế hoạch nghề nghiệp, học cách xây dựng kế hoạch phát triển nghề nghiệp hợp lý.