Dialogue
应对延误
Xử lý sự chậm trễ
yìng duì yán wù
Dialogue 1
旅客A
您好,请问这趟高铁预计延误多久?
nín hǎo, qǐng wèn zhè tàng gāo tiě yù jì yán wù duō jiǔ?
Xin chào, chuyến tàu cao tốc này dự kiến bị trì hoãn bao lâu?
工作人员
您好,由于前方线路施工,预计延误40分钟左右,请您耐心等待。
nín hǎo,yóu yú qián fāng xiàn lù gōng chéng,yù jì yán wù 40 fēn zhōng zuǒ yòu,qǐng nín nài xīn děng dài。
Xin chào, do công trình xây dựng phía trước, dự kiến sẽ bị trì hoãn khoảng 40 phút. Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.
旅客A
好的,谢谢您。请问延误期间会有相应的补偿措施吗?
hǎo de,xiè xiè nín。qǐng wèn yán wù qí jiān huì yǒu xiāng yìng de bǔ cháng cè shuō ma?
Được rồi, cảm ơn bạn. Trong thời gian bị trì hoãn có biện pháp bồi thường nào không?
工作人员
很抱歉给您带来不便,这次延误我们将会提供免费饮用水和餐食。
hěn bào qiàn gěi nín dài lái bù biàn,zhè cì yán wù wǒ men jiāng huì tí gōng miǎn fèi yǐn yòng shuǐ hé cān shí。
Rất tiếc đã làm phiền bạn, đối với sự chậm trễ này, chúng tôi sẽ cung cấp nước uống và thức ăn miễn phí.
旅客A
好的,谢谢!
hǎo de,xiè xie!
Được rồi, cảm ơn!
旅客B
请问,这趟车票可以改签吗?
qǐng wèn,zhè tàng chē piào kě yǐ gǎi qiān ma?
Xin lỗi, tôi có thể đổi vé không?
工作人员
可以的,您可以到售票窗口办理改签手续。
kě yǐ de,nín kě yǐ dào shòu piào chuāng bǎn lǐ gǎi qiān shǒu xù。
Được, bạn có thể đến quầy vé để làm thủ tục đổi vé.
旅客B
好的,谢谢您!
hǎo de,xiè xiè nín!
Được rồi, cảm ơn bạn!
Dialogue 2
旅客A
您好,请问这趟高铁预计延误多久?
Xin chào, chuyến tàu cao tốc này dự kiến bị trì hoãn bao lâu?
工作人员
您好,由于前方线路施工,预计延误40分钟左右,请您耐心等待。
Xin chào, do công trình xây dựng phía trước, dự kiến sẽ bị trì hoãn khoảng 40 phút. Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.
旅客A
好的,谢谢您。请问延误期间会有相应的补偿措施吗?
Được rồi, cảm ơn bạn. Trong thời gian bị trì hoãn có biện pháp bồi thường nào không?
工作人员
很抱歉给您带来不便,这次延误我们将会提供免费饮用水和餐食。
Rất tiếc đã làm phiền bạn, đối với sự chậm trễ này, chúng tôi sẽ cung cấp nước uống và thức ăn miễn phí.
旅客A
好的,谢谢!
Được rồi, cảm ơn!
旅客B
请问,这趟车票可以改签吗?
Xin lỗi, tôi có thể đổi vé không?
工作人员
可以的,您可以到售票窗口办理改签手续。
Được, bạn có thể đến quầy vé để làm thủ tục đổi vé.
旅客B
好的,谢谢您!
Được rồi, cảm ơn bạn!