戴香囊 Túi thơm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看,我的香囊多漂亮!绣的是五毒图案,据说可以避邪。
B:哇,真精致!这五毒是哪五毒?
C:是蜈蚣、蝎子、蛇、蜘蛛、蟾蜍。据说佩戴香囊可以驱除疾病,保佑平安。
B:原来如此,那香囊里的香料是什么?
A:主要是艾草、苍术、雄黄之类的,都是中草药,有清热解毒的功效。
B:听起来很神奇!在中国,端午节戴香囊的习俗很普遍吧?
A:是的,很多地方都有这个习俗,尤其是在南方地区。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn xem, túi thơm của tôi đẹp làm sao! Nó được thêu hình năm loại độc, người ta nói là có thể trừ tà.
B: Ồ, tinh xảo quá! Năm loại độc đó là gì vậy?
C: Đó là rết, bọ cạp, rắn, nhện và cóc. Người ta nói rằng đeo túi thơm có thể xua đuổi bệnh tật và mang lại bình an.
B: Ra vậy, vậy thì trong túi thơm có những gì?
A: Chủ yếu là ngải cứu, atractylodes và hùng hoàng, tất cả đều là thảo dược Trung Quốc, có tác dụng thanh nhiệt giải độc.
B: Nghe thật kỳ diệu! Ở Trung Quốc, tục lệ đeo túi thơm vào ngày Tết Đoan Ngọ rất phổ biến phải không?
A: Đúng vậy, rất nhiều nơi có tục lệ này, đặc biệt là ở miền Nam Trung Quốc.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看,我的香囊多漂亮!绣的是五毒图案,据说可以避邪。
B:哇,真精致!这五毒是哪五毒?
C:是蜈蚣、蝎子、蛇、蜘蛛、蟾蜍。据说佩戴香囊可以驱除疾病,保佑平安。
B:原来如此,那香囊里的香料是什么?
A:主要是艾草、苍术、雄黄之类的,都是中草药,有清热解毒的功效。
B:听起来很神奇!在中国,端午节戴香囊的习俗很普遍吧?
A:是的,很多地方都有这个习俗,尤其是在南方地区。
Vietnamese
A: Nhìn xem, túi thơm của tôi đẹp làm sao! Nó được thêu hình năm loại độc, người ta nói là có thể trừ tà.
B: Ồ, tinh xảo quá! Năm loại độc đó là gì vậy?
C: Đó là rết, bọ cạp, rắn, nhện và cóc. Người ta nói rằng đeo túi thơm có thể xua đuổi bệnh tật và mang lại bình an.
B: Ra vậy, vậy thì trong túi thơm có những gì?
A: Chủ yếu là ngải cứu, atractylodes và hùng hoàng, tất cả đều là thảo dược Trung Quốc, có tác dụng thanh nhiệt giải độc.
B: Nghe thật kỳ diệu! Ở Trung Quốc, tục lệ đeo túi thơm vào ngày Tết Đoan Ngọ rất phổ biến phải không?
A: Đúng vậy, rất nhiều nơi có tục lệ này, đặc biệt là ở miền Nam Trung Quốc.
Các cụm từ thông dụng
戴香囊
Đeo túi thơm
Nền văn hóa
中文
端午节戴香囊是中国的一种传统习俗,具有驱邪避瘟的寓意。
香囊里通常会装一些具有药用价值的中草药,如艾草、雄黄等,具有驱蚊、防虫、清热解毒的功效。
戴香囊的习俗在南方地区更为盛行。
拼音
Vietnamese
Đeo túi thơm vào ngày Tết Đoan Ngọ là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, mang ý nghĩa trừ tà, tránh bệnh tật.
Túi thơm thường được đựng một số loại thảo dược có tác dụng chữa bệnh, ví dụ như ngải cứu, hùng hoàng, có tác dụng đuổi muỗi, chống côn trùng, thanh nhiệt giải độc.
Phong tục đeo túi thơm phổ biến hơn ở miền Nam Trung Quốc
Các biểu hiện nâng cao
中文
这精致的香囊,绣工如此细致,真让人爱不释手。
这香囊不仅美观,更重要的是它蕴含着丰富的文化内涵。
佩戴香囊不仅是一种习俗,更是一种对传统文化的传承。
拼音
Vietnamese
Cái túi thơm tinh xảo này, với những đường thêu tỉ mỉ, thật sự rất quyến rũ.
Cái túi thơm này không chỉ đẹp mắt mà còn quan trọng hơn, nó chứa đựng ý nghĩa văn hóa phong phú.
Việc đeo túi thơm không chỉ là một phong tục, mà còn là một cách để kế thừa văn hóa truyền thống
Các bản sao văn hóa
中文
避免在不合适的场合佩戴香囊,例如正式的商务场合。
拼音
bìmiǎn zài bù héshì de chǎnghé pèidài xiāngnáng, lìrú zhèngshì de shāngwù chǎnghé。
Vietnamese
Tránh đeo túi thơm trong những trường hợp không phù hợp, ví dụ như các sự kiện kinh doanh trang trọng.Các điểm chính
中文
佩戴香囊的场合一般是较为轻松休闲的场合,例如节日庆典、家庭聚会等。
拼音
Vietnamese
Túi thơm thường được đeo trong những dịp thoải mái và không chính thức, ví dụ như lễ hội, các buổi sum họp gia đình.Các mẹo để học
中文
可以练习用不同的语气表达对香囊的赞美和好奇。
可以尝试用不同的语言描述香囊的图案和香料。
可以练习在不同场景下使用与香囊相关的表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt sự ngưỡng mộ và sự tò mò của bạn về túi thơm với những giọng điệu khác nhau.
Hãy thử miêu tả các họa tiết và thành phần của túi thơm bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Hãy luyện tập sử dụng các từ ngữ liên quan đến túi thơm trong nhiều bối cảnh khác nhau