找展览馆 Tìm bảo tàng zhǎo zhǎnlǎnguǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问附近有展览馆吗?
B:有的,往前直走,看到十字路口右转,就能看到市美术馆了。
A:市美术馆?谢谢!大概走多久能到?
B:步行大约15分钟。
A:好的,谢谢您!
B:不客气!

拼音

A:nín hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu zhǎnlǎnguǎn ma?
B:yǒu de, wǎng qián zhízǒu, kàn dào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, jiù néng kàn dào shì měishùguǎn le.
A:shì měishùguǎn?xièxie!dàgài zǒu duō jiǔ néng dào?
B:bùxíng dàyuē 15 fēnzhōng.
A:hǎo de, xièxiè nín!
B:bú kèqì!

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có bảo tàng nào không?
B: Có ạ, đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư, bạn sẽ thấy Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố.
A: Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố ạ? Cảm ơn! Đi bộ mất bao lâu ạ?
B: Khoảng 15 phút đi bộ ạ.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì!"},{

Các cụm từ thông dụng

请问附近有展览馆吗?

qǐngwèn fùjìn yǒu zhǎnlǎnguǎn ma?

Gần đây có bảo tàng nào không?

展览馆在哪里?

zhǎnlǎnguǎn zài nǎlǐ?

Bảo tàng ở đâu?

怎么去展览馆?

zěnme qù zhǎnlǎnguǎn?

Làm sao để đến bảo tàng?

Nền văn hóa

中文

在问路时,通常会使用敬语“请问”;在回答时,常用“有的”或“没有”;中国人通常会提供比较详细的路线指引。

中国人通常比较乐于助人,即使对方不认识,也会很热心地帮忙指路。

拼音

在问路时,通常会使用敬语“请问”;在回答时,常用“有的”或“没有”;中国人通常会提供比较详细的路线指引。

中国人通常比较乐于助人,即使对方不认识,也会很热心地帮忙指路。

Vietnamese

Khi hỏi đường ở Việt Nam, thường dùng lời lẽ lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Cho mình hỏi”. Câu trả lời thường rất tận tình và chi tiết.

Người Việt Nam thường rất sẵn lòng giúp đỡ chỉ đường, đôi khi còn chỉ dẫn rất kỹ càng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的展览馆在哪里,以及如何到达?

请问您能帮我指一下路去市中心的展览馆吗?

拼音

qǐngwèn zuì jìn de zhǎnlǎnguǎn zài nǎlǐ, yǐjí rúhé dàodá?

qǐngwèn nín néng bāng wǒ zhǐ yīxià lù qù shì zhōngxīn de zhǎnlǎnguǎn ma?

Vietnamese

Bạn có thể cho mình biết bảo tàng gần nhất ở đâu và làm thế nào để đến đó không? Bạn có thể chỉ đường cho mình đến bảo tàng ở trung tâm thành phố không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在问路时态度粗鲁或不耐烦,可以使用敬语。

拼音

biànmiǎn zài wèn lù shí tàidu cūlǔ huò bùnàifán, kěyǐ shǐyòng jìngyǔ。

Vietnamese

Tránh thái độ thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn khi hỏi đường. Hãy dùng lời lẽ lịch sự.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,在问路时需要注意礼貌用语,并根据对方提供的信息进行调整。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, zài wèn lù shí xūyào zhùyì lǐmào yòngyǔ, bìng gēnjù duìfāng tígōng de xìnxī jìnxíng tiáo zhěng。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp. Khi hỏi đường, cần chú ý dùng lời lẽ lịch sự và điều chỉnh theo thông tin mà người khác cung cấp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的问路表达,例如在景点、商场等不同场所。

可以尝试用不同的方式描述地点,例如使用地标性建筑物、街道名称等。

注意倾听对方的回答,并根据需要进行提问。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de wènlù biǎodá, lìrú zài jǐngdiǎn、shāngchǎng děng bùtóng chǎngsuǒ。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì miáoshù dìdiǎn, lìrú shǐyòng dìbāo xìng jiànzhùwù、jiēdào míngchēng děng。

zhùyì qīngtīng duìfāng de huídá, bìng gēnjù xūyào jìnxíng tíwèn。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách hỏi đường trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như ở các điểm du lịch, trung tâm thương mại…

Có thể thử miêu tả địa điểm theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng các công trình kiến trúc nổi bật, tên đường phố…

Chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác và đặt câu hỏi nếu cần thiết.