找急诊室 Tìm phòng cấp cứu zhǎo jízhěnshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问急诊室在哪里?
对不起,我不太认识路。
请问最近的急诊室怎么走?
沿着这条路一直走,然后在第二个路口左转。
好的,谢谢您!

拼音

hǎo de, qǐngwèn jízhěnshì zài nǎlǐ?
duìbuqǐ, wǒ bù tài rènshi lù.
qǐngwèn zuìjìn de jízhěnshì zěnme zǒu?
yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu, ránhòu zài dì èr gè lùkǒu zuǒ zhuǎn.
hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

Xin lỗi, phòng cấp cứu ở đâu?
Tôi xin lỗi, tôi không biết đường ở đây.
Anh/chị có thể chỉ cho tôi đường đến phòng cấp cứu gần nhất không?
Đi thẳng trên con đường này và rẽ trái ở ngã tư thứ hai.
Cảm ơn bạn rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

请问急诊室在哪里?

qǐngwèn jízhěnshì zài nǎlǐ?

Phòng cấp cứu ở đâu?

最近的急诊室怎么走?

zuìjìn de jízhěnshì zěnme zǒu?

Chỉ cho tôi đường đến phòng cấp cứu gần nhất được không?

谢谢您!

xièxie nín!

Cảm ơn bạn rất nhiều!

Nền văn hóa

中文

在中国的医院,通常会有明显的指示牌指引前往急诊室。但如果找不到,寻求帮助是常见的做法。

在中国文化中,向陌生人寻求帮助是普遍接受的,尤其是在紧急情况下。

拼音

zài zhōngguó de yīyuàn, tōngcháng huì yǒu míngxiǎn de zhǐshì pái zhǐyǐn qiánwǎng jízhěnshì. dàn rúguǒ zhǎo bù dào, xúnqiú bāngzhù shì chángjiàn de zuòfǎ. zài zhōngguó wénhuà zhōng, xiàng mòshēngrén xúnqiú bāngzhù shì pǔbiàn jiēshòu de, yóuqí shì zài jǐnjí qíngkuàng xià.

Vietnamese

Ở các bệnh viện tại Việt Nam, thường có các biển chỉ dẫn rõ ràng đến phòng cấp cứu. Tuy nhiên, nếu không tìm thấy, việc nhờ người giúp đỡ là chuyện thường xảy ra.

Trong văn hóa Việt Nam, việc nhờ người lạ giúp đỡ thường được chấp nhận, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的医院急诊科怎么走?

请问这个医院的急诊部在哪里,方便的话能否指点一下?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de yīyuàn jízhěnkē zěnme zǒu?

qǐngwèn zhège yīyuàn de jízhènbù zài nǎlǐ, fāngbiàn de huà néngfǒu zhǐdiǎn yīxià?

Vietnamese

Anh/chị có thể chỉ đường đến phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất không?

Anh/chị có thể chỉ đường đến phòng cấp cứu của bệnh viện này được không, nếu không phiền?

Các bản sao văn hóa

中文

在询问路线时,语气要客气礼貌,避免过于直接或强硬。

拼音

zài xúnwèn lùxiàn shí, yǔqì yào kèqì lǐmào, bìmiǎn guòyú zhíjiē huò qiángyìng.

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy lịch sự và tôn trọng; tránh việc quá thẳng thắn hoặc mạnh mẽ

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人,尤其是在紧急情况下。关键点在于清晰地表达需求,并礼貌地寻求帮助。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén, yóuqí shì zài jǐnjí qíngkuàng xià. guānjiàn diǎn zàiyú qīngxī de biǎodá xūqiú, bìng lǐmào de xúnqiú bāngzhù.

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho người ở mọi lứa tuổi và địa vị, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp. Điều quan trọng là diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình và lịch sự nhờ sự giúp đỡ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的表达方式,例如使用不同的问路句型。

在练习时,可以模拟不同的场景和情境,例如在医院内外、不同时间等。

与朋友或家人一起练习,互相扮演不同的角色。

拼音

duō liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú shǐyòng bùtóng de wènlù jùxíng.

zài liànxí shí, kěyǐ mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngjìng, lìrú zài yīyuàn nèiwài, bùtóng shíjiān děng.

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè.

Vietnamese

Thực hành nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như sử dụng các mẫu câu hỏi đường khác nhau.

Khi thực hành, có thể mô phỏng các tình huống và ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong và ngoài bệnh viện, vào các thời điểm khác nhau, v.v...

Thực hành cùng bạn bè hoặc người thân và đóng vai những vai trò khác nhau