Skip to content
学中文

Dialogue

找购物中心

Tìm trung tâm thương mại

zhǎo gòuwù zhōngxīn

Dialogue 1

  1. A

    你好,请问附近有大型购物中心吗?

    nǐ hǎo,qǐng wèn fùjìn yǒu dàxíng gòuwù zhōngxīn ma?

    Xin chào, gần đây có trung tâm thương mại lớn nào không?

  2. B

    有的,往前走大概五百米,就能看到一个叫‘金鹰国际购物中心’的地方,很大很显眼。

    yǒu de,wǎng qián zǒu dàgài wǔ bǎi mǐ,jiù néng kàn dào yīgè jiào‘jīn yīng guójì gòuwù zhōngxīn’ de dìfang,hěn dà hěn xiǎnyǎn。

    Có đấy, đi thẳng khoảng 500 mét là sẽ thấy một trung tâm thương mại rất lớn và dễ thấy tên là ‘Jin Ying International Shopping Mall’.

  3. A

    好的,谢谢!大概需要走多久呢?

    hǎo de,xiè xie!dàgài xūyào zǒu duō jiǔ ne?

    Được rồi, cảm ơn! Đi bộ đến đó mất khoảng bao lâu?

  4. B

    走路的话,大概需要十分钟左右,您也可以打车,比较方便。

    zǒu lù de huà,dàgài xūyào shí fēn zhōng zuǒyòu,nín yě kěyǐ dǎ chē,bǐjiào fāngbiàn。

    Đi bộ thì mất khoảng mười phút. Bạn cũng có thể đi taxi, sẽ tiện hơn.

  5. A

    好的,谢谢你的帮助!

    hǎo de,xiè xie nǐ de bāngzhù!

    Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

  6. B

    不客气!祝您购物愉快!

    bù kèqì!zhù nín gòuwù yúkuài!

    Không có gì! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!

Dialogue 2

  1. A

    你好,请问附近有大型购物中心吗?

    Xin chào, gần đây có trung tâm thương mại lớn nào không?

  2. B

    有的,往前走大概五百米,就能看到一个叫‘金鹰国际购物中心’的地方,很大很显眼。

    Có đấy, đi thẳng khoảng 500 mét là sẽ thấy một trung tâm thương mại rất lớn và dễ thấy tên là ‘Jin Ying International Shopping Mall’.

  3. A

    好的,谢谢!大概需要走多久呢?

    Được rồi, cảm ơn! Đi bộ đến đó mất khoảng bao lâu?

  4. B

    走路的话,大概需要十分钟左右,您也可以打车,比较方便。

    Đi bộ thì mất khoảng mười phút. Bạn cũng có thể đi taxi, sẽ tiện hơn.

  5. A

    好的,谢谢你的帮助!

    Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

  6. B

    不客气!祝您购物愉快!

    Không có gì! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!