找购物中心 Tìm trung tâm thương mại
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问附近有大型购物中心吗?
B:有的,往前走大概五百米,就能看到一个叫‘金鹰国际购物中心’的地方,很大很显眼。
A:好的,谢谢!大概需要走多久呢?
B:走路的话,大概需要十分钟左右,您也可以打车,比较方便。
A:好的,谢谢你的帮助!
B:不客气!祝您购物愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có trung tâm thương mại lớn nào không?
B: Có đấy, đi thẳng khoảng 500 mét là sẽ thấy một trung tâm thương mại rất lớn và dễ thấy tên là ‘Jin Ying International Shopping Mall’.
A: Được rồi, cảm ơn! Đi bộ đến đó mất khoảng bao lâu?
B: Đi bộ thì mất khoảng mười phút. Bạn cũng có thể đi taxi, sẽ tiện hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问附近有大型购物中心吗?
B:有的,往前走大概五百米,就能看到一个叫‘金鹰国际购物中心’的地方,很大很显眼。
A:好的,谢谢!大概需要走多久呢?
B:走路的话,大概需要十分钟左右,您也可以打车,比较方便。
A:好的,谢谢你的帮助!
B:不客气!祝您购物愉快!
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có trung tâm thương mại lớn nào không?
B: Có đấy, đi thẳng khoảng 500 mét là sẽ thấy một trung tâm thương mại rất lớn và dễ thấy tên là ‘Jin Ying International Shopping Mall’.
A: Được rồi, cảm ơn! Đi bộ đến đó mất khoảng bao lâu?
B: Đi bộ thì mất khoảng mười phút. Bạn cũng có thể đi taxi, sẽ tiện hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
请问附近有购物中心吗?
Gần đây có trung tâm thương mại nào không?
请问怎么去……购物中心?
Làm sao để đi đến trung tâm thương mại…?
这个购物中心很大/很小。
Trung tâm thương mại này lớn/nhỏ.
Nền văn hóa
中文
在中国,问路时通常会使用“请问”等礼貌用语。
人们会根据距离给出步行时间或建议打车。
大型购物中心通常命名为国际购物中心,如“金鹰国际购物中心”。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu lịch sự như “请问 (qǐngwèn)”.
Mọi người thường cho biết thời gian đi bộ hoặc đề nghị đi taxi tùy thuộc vào khoảng cách.
Các trung tâm thương mại lớn thường được đặt tên là trung tâm thương mại quốc tế, ví dụ như “Jin Ying International Shopping Mall”.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有没有比较高档的购物中心?
请问这个购物中心有什么特色?
请问这个购物中心交通便利吗?
拼音
Vietnamese
Gần đây có trung tâm thương mại nào cao cấp hơn không?
Trung tâm thương mại này có đặc điểm gì nổi bật?
Trung tâm thương mại này có thuận tiện về giao thông không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于生硬或不礼貌的语言,例如直接命令对方。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú shēngyìng huò bù lǐmào de yǔyán,lìrú zhíjiē mìnglìng duìfāng。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ quá thô lỗ hoặc thiếu lịch sự, ví dụ như ra lệnh trực tiếp.Các điểm chính
中文
问路时要使用礼貌用语,例如“请问”;根据实际情况选择合适的表达方式,例如步行时间或交通工具建议;注意倾听对方的回答,并根据需要进行进一步询问。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy sử dụng các từ ngữ lịch sự, ví dụ như “请问 (qǐngwèn)” ; hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với tình huống thực tế, ví dụ như thời gian đi bộ hoặc gợi ý phương tiện giao thông; hãy chú ý lắng nghe câu trả lời của người kia và đặt thêm câu hỏi nếu cần.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起练习,模拟不同的场景和对话。
可以利用在线资源,例如语音识别软件,来练习发音和流利度。
可以多看一些中文对话例句,积累更多的表达方式。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện khác nhau.
Bạn có thể sử dụng các nguồn trực tuyến, chẳng hạn như phần mềm nhận dạng giọng nói, để luyện tập phát âm và sự trôi chảy.
Bạn có thể xem thêm một số ví dụ câu hội thoại tiếng Trung để tích lũy thêm nhiều cách diễn đạt.